CABG (Coronary Artery Bypass Graft) | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phí Bắt đầu miễn phí
Nội khoa
Câu hỏi

CABG (Coronary Artery Bypass Graft)

Giải thích
Bệnh mạch vành đa thương tổn cần phẫu thuật tái tưới máu cơ tim
Câu tiếp theo cùng chủ đềACEI — Thuốc ức chế men chuyển angiotensin

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): CABG là viết tắt của Coronary Artery Bypass Graft. Chúng ta có thể phân tích từng thành phần: - Coronary: (Vành) - Liên quan đến động mạch vành, là mạch máu bao quanh tim. - Artery: (Động mạch) - Mạch máu dẫn máu giàu oxy từ tim đi nuôi cơ thể. - Bypass: (Bắc cầu, vòng qua) - Tạo một con đường mới để máu đi vòng qua (bypass) đoạn động mạch bị tắc hẹp. - Graft: (Mảnh ghép) - Đoạn mạch máu lấy từ nơi khác trong cơ thể (như động mạch ngực trong, tĩnh mạch hiển) để làm cầu nối.
Vậy, CABG có nghĩa đầy đủ là Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành, sử dụng một mảnh ghép mạch máu để tạo một con đường mới, cho phép máu đi vòng qua chỗ tắc nghẽn và tưới máu lại cho cơ tim.
Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Đây là một phẫu thuật tim hở lớn. Khi chăm sóc bệnh nhân trước và sau CABG, điều dưỡng cần: - Đánh giá: Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn (đặc biệt huyết áp, nhịp tim, SpO2), đánh giá tình trạng đau ngực, lượng dịch vào-ra (I&O), tình trạng vết mổ, chảy máu, nhiễm trùng. - Can thiệp: Chuẩn bị bệnh nhân trước mổ (giáo dục sức khỏe, vệ sinh, nhịn ăn uống). Sau mổ, quản lý đau, chăm sóc vết thương, hỗ trợ tập thở, vận động sớm, theo dõi biến chứng (rối loạn nhịp, chảy máu, nhiễm trùng), và giáo dục bệnh nhân về thay đổi lối sống và dùng thuốc lâu dài.
Thuật ngữ liên quan (Related Terms): - PCI (Percutaneous Coronary Intervention): Can thiệp mạch vành qua da - bao gồm các thủ thuật như nong mạch bằng bóng (PTCA) và đặt stent. - Myocardial Infarction (MI): Nhồi máu cơ tim - là hậu quả của tắc nghẽn hoàn toàn động mạch vành, thường là chỉ định cho CABG hoặc PCI. - Coronary Artery Disease (CAD): Bệnh động mạch vành - bệnh lý nền dẫn đến nhu cầu can thiệp như CABG.
Bản đồ Từ vựng (Word Map): Card/Cardi (tim) → Cardiology (tim mạch học) / Cardiomyopathy (bệnh cơ tim) / Tachycardia (nhịp nhanh) / Cardiac Arrest (ngưng tim) Coron- (vành, mão) → Coronary (vành) / Coronary Sinus (xoang vành)
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip): Hãy tưởng tượng một con đường (động mạch vành) bị tắc do tai nạn giao thông (mảng xơ vữa). Thay vì dọn dẹp ngay tại chỗ (như PCI), các bác sĩ phẫu thuật quyết định xây một cây cầu vượt (Bypass Graft) bên cạnh để giao thông (dòng máu) lưu thông trở lại. Đó chính là CABG!
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English): - Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành - Coronary Artery Bypass Graft (CABG) - Động mạch vành - Coronary Artery - Mảnh ghép - Graft - Can thiệp mạch vành qua da - Percutaneous Coronary Intervention (PCI) - Bệnh động mạch vành - Coronary Artery Disease

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Khi thấy y lệnh "Chuẩn bị bệnh nhân cho CABG vào sáng mai", điều dưỡng cần hiểu đây là phẫu thuật lớn và thực hiện các công việc chuẩn bị tiền phẫu: giải thích thủ thuật, cho bệnh nhân ký giấy đồng ý, nhịn ăn uống (NPO), vệ sinh toàn thân, cạo lông vùng ngực, theo dõi sinh hiệu cơ bản. - Ghi chép hồ sơ: Ghi chép rõ ràng: "BN được chuyển về khoa sau phẫu thuật CABG x3 (3 cầu nối), ổn định, SpO2 98% với oxy mask 5L/phút, vết mổ ổn, không chảy dịch." - Bàn giao ca (SBAR): "Tôi bàn giao BN A, 65 tuổi, hậu phẫu CABG ngày thứ 2. Tình trạng ổn định, huyết áp 120/80, nhịp tim 85, không đau ngực. Vết mổ ổn, không có dấu hiệu nhiễm trùng. Cần tiếp tục theo dõi sát lượng dịch vào-ra và tập vận động." - Giáo dục bệnh nhân: Giải thích cho bệnh nhân và gia đình: "Bác sĩ đã phẫu thuật để lấy một đoạn mạch máu ở chân/ngực, nối vòng qua chỗ mạch vành bị tắc, giúp máu nuôi tim lại bình thường. Sau mổ cần tập thở sâu, ho có hỗ trợ, vận động nhẹ và tuân thủ chế độ ăn, thuốc men lâu dài."
Lưu ý quan trọng (Caution): - Dễ nhầm lẫn! CABG (phẫu thuật mở) hoàn toàn khác với PCI (can thiệp qua da, ít xâm lấn). PCI bao gồm các thủ thuật như PTCA (nong mạch bằng bóng) và Stent placement (đặt stent). Không được dùng lẫn lộn các thuật ngữ này. - Viết tắt: CABG đọc là "cabbage" (bắp cải) - một mẹo để nhớ cách phát âm.
An toàn người bệnh (Patient Safety): Nhầm lẫn giữa CABG và PCI có thể dẫn đến chuẩn bị bệnh nhân sai quy trình (ví dụ: không cần chuẩn bị phẫu thuật lớn cho PCI), gây lo lắng không cần thiết cho bệnh nhân, hoặc truyền đạt thông tin sai trong bàn giao. Điều dưỡng luôn phải xác nhận rõ loại thủ thuật/can thiệp mà bệnh nhân sẽ trải qua.

Khái niệm chính

huật ngữ Y học Thực hành Dành cho Điều dưỡng 1,736 câu · Không cần đăng nhập

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.