BUN (Blood Urea Nitrogen) | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phí Bắt đầu miễn phí
Khoa cấp cứu
Câu hỏi

BUN (Blood Urea Nitrogen)

Giải thích
Suy thận cấp do tắc nghẽn đường tiết niệu
Câu tiếp theo cùng chủ đềAAA — Phình động mạch chủ bụng

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): BUN là viết tắt của Blood Urea Nitrogen. - Blood: Máu. - Urea: Ure, một sản phẩm thải của quá trình chuyển hóa protein trong cơ thể, được thận lọc và bài tiết qua nước tiểu. - Nitrogen: Nitơ, là thành phần có trong phân tử ure. => BUN nghĩa là lượng nitơ có trong phân tử ure trong máu. Đây là một xét nghiệm máu quan trọng để đánh giá chức năng thận.
Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Trong thực hành điều dưỡng, BUN là một chỉ số sinh hóa quan trọng. Khi giá trị BUN tăng cao, điều dưỡng cần nghĩ ngay đến các vấn đề về thận (suy thận, viêm cầu thận, tắc nghẽn đường tiểu) hoặc tình trạng giảm thể tích tuần hoàn (mất nước, sốc). Ngược lại, BUN thấp có thể gặp trong suy gan, suy dinh dưỡng. Điều dưỡng cần theo dõi kết quả xét nghiệm BUN cùng với Creatinine để đánh giá toàn diện chức năng thận, đồng thời quan sát các dấu hiệu lâm sàng như lượng nước tiểu (I&O), phù, mệt mỏi ở bệnh nhân.
Thuật ngữ liên quan (Related Terms): - Creatinine: Một chất thải khác từ cơ, được lọc hoàn toàn qua cầu thận. Chỉ số này đặc hiệu hơn BUN trong đánh giá chức năng thận. - Azotemia: Tình trạng tăng nồng độ các chất chứa nitơ (như BUN, creatinine) trong máu. - Uremia (Hội chứng urê huyết cao): Tình trạng nặng khi các chất độc (bao gồm ure) tích tụ trong máu do suy thận, biểu hiện bằng nhiều triệu chứng toàn thân.
Bản đồ Từ vựng (Word Map): Ure- (Ure) → Uremia (Urê huyết) / Urea (Ure) / BUN (Nitơ urê máu) Nephr- (Thận) → Nephrology (Thận học) / Nephritis (Viêm thận) / Nephron (Đơn vị thận)
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip): Hãy nhớ cụm từ "BUN kiểm tra Thận (BUN checks the Kidneys)". BUN và Creatinine thường là "cặp bài trùng" trong xét nghiệm chức năng thận. Nếu BUN tăng đơn độc, có thể liên quan đến mất nước; nếu cả BUN và Creatinine cùng tăng, thường liên quan trực tiếp đến tổn thương thận.
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English): - Nitơ urê máu - Blood Urea Nitrogen (BUN) - Creatinine huyết thanh - Serum Creatinine - Suy thận - Renal Failure - Xét nghiệm chức năng thận - Renal Function Test

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh & Theo dõi: Khi bác sĩ y lệnh "Theo dõi BUN, Cr", điều dưỡng cần lấy mẫu máu tĩnh mạch đúng kỹ thuật, gửi đến phòng xét nghiệm và ghi nhận kết quả vào hồ sơ. Cần báo cáo ngay cho bác sĩ nếu BUN tăng cao bất thường, đặc biệt khi kèm theo thiểu niệu/vô niệu. - Ghi chép hồ sơ: Ghi chép rõ ràng: "BUN: 45 mg/dL (cao)", kèm theo các triệu chứng lâm sàng như "bệnh nhân buồn nôn, chán ăn, lượng nước tiểu 24h giảm còn 300ml". - Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân Nguyễn Văn A, hôm nay kết quả BUN tăng lên 50 mg/dL (bình thường 7-20 mg/dL), creatinine 2.5 mg/dL. Bệnh nhân có biểu hiện mệt mỏi, chán ăn. Lượng nước tiểu 8h qua là 100ml. Đề xuất báo cáo bác sĩ điều trị để xem xét." - Giáo dục bệnh nhân: Giải thích cho bệnh nhân suy thận: "Xét nghiệm BUN này giúp bác sĩ và chúng tôi biết được thận của bác đang lọc chất thải như thế nào. Khi chỉ số này cao, có nghĩa là thận cần được hỗ trợ. Bác cần hạn chế thức ăn nhiều đạm (thịt, cá, trứng) và uống nước theo chỉ dẫn."
Lưu ý quan trọng (Caution): - Dễ nhầm lẫn! BUN (đánh giá chức năng thận) với Blood Glucose (đường huyết, đánh giá bệnh tiểu đường). Cả hai đều là xét nghiệm máu nhưng mục đích hoàn toàn khác nhau. - Phân biệt BUNCreatinine: Creatinine đặc hiệu hơn cho chức năng lọc của cầu thận, ít bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn hay tình trạng mất nước so với BUN.
An toàn người bệnh (Patient Safety): Nhầm lẫn BUN với các xét nghiệm khác có thể dẫn đến đánh giá sai tình trạng bệnh nhân, chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị suy thận. Điều dưỡng cần đọc kỹ tên xét nghiệm trên phiếu y lệnh và ống nghiệm. Luôn đối chiếu kết quả xét nghiệm với tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.

Khái niệm chính

huật ngữ Y học Thực hành Dành cho Điều dưỡng 1,736 câu · Không cần đăng nhập

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.