BUN nghĩa là gì — Nitơ urê máu
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phí Bắt đầu miễn phí
Khu nội trú (hoặc Khoa lâm sàng)
Câu hỏi

BUN (Blood Urea Nitrogen)

Giải thích
Suy thận cấp là tình trạng thận đột ngột mất khả năng lọc chất thải từ máu.
Câu tiếp theo cùng chủ đề6 P's — Các dấu hiệu của hội chứng chèn ép khoang

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa 1. Phân tích từ nguyên (Etymology): Thuật ngữ BUN là viết tắt của Blood Urea Nitrogen. Chúng ta có thể phân tích như sau: - Blood: Máu. - Urea: Ure, một sản phẩm chuyển hóa của protein trong cơ thể, được thận lọc và đào thải qua nước tiểu. - Nitrogen: Nitơ, thành phần chính trong phân tử ure. Vậy, BUN có nghĩa là lượng Nitơ có trong phân tử Ure trong máu. Đây là một chỉ số xét nghiệm máu quan trọng để đánh giá chức năng thận. 2. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Trong thực hành điều dưỡng, BUN là một xét nghiệm thường quy. Khi giá trị BUN tăng cao, điều dưỡng cần nghĩ ngay đến các vấn đề liên quan đến chức năng thận (suy thận cấp/mạn, tắc nghẽn đường tiểu) hoặc tình trạng giảm thể tích tuần hoàn (mất nước, sốc). Ngược lại, BUN thấp có thể gặp trong suy gan nặng, suy dinh dưỡng. Điều dưỡng cần: - Đánh giá: Theo dõi dấu hiệu sinh tồn (đặc biệt là huyết áp, mạch để phát hiện mất nước), lượng nước tiểu (I&O), phù, triệu chứng buồn nôn, mệt mỏi. - Can thiệp: Thực hiện lấy mẫu máu xét nghiệm BUN theo y lệnh, theo dõi sát lượng nước tiểu, báo cáo bác sĩ ngay nếu có bất thường, giáo dục bệnh nhân về chế độ ăn hạn chế đạm nếu cần. 3. Thuật ngữ liên quan (Related Terms): - Creatinine (huyết thanh): Một chỉ số khác đánh giá chức năng thận, thường được xét nghiệm cùng với BUN để có cái nhìn chính xác hơn. - eGFR (Ước tính độ lọc cầu thận): Chỉ số tính toán từ nồng độ Creatinine, tuổi, giới tính để đánh giá mức độ suy thận. - Uremia (Urê huyết): Tình trạng nồng độ các sản phẩm thải như ure trong máu tăng cao, gây ra các triệu chứng toàn thân. Bản đồ Từ vựng (Word Map) Ure/Uro- (liên quan đến nước tiểu, ure) → Urea (Ure) → BUN (Nitơ Ure Máu) / Uremia (Urê huyết) / Urology (Tiết niệu học) Nephr/Ren- (thận) → Nephrology (Thận học) / Renal Failure (Suy thận) - liên kết với chức năng mà BUN phản ánh. Mẹo ghi nhớ (Memory Tip) Hãy nhớ cụm từ: "Blood Urea Nitrogen = Nitơ trong Ure ở Máu". BUN luôn đi đôi với Creatinine để đánh giá thận. Nghĩ đến "Thận lọc Ure" → Ure trong Máu (BUN). Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English) - Nitơ Ure Máu = Blood Urea Nitrogen (BUN) - Creatinine (huyết thanh) = Serum Creatinine - Suy thận = Renal Failure / Kidney Failure - Xét nghiệm máu = Blood Test

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Khi bác sĩ ghi y lệnh "Xét nghiệm BUN, Creatinine", điều dưỡng hiểu đây là yêu cầu đánh giá chức năng thận và cần chuẩn bị lấy mẫu máu tĩnh mạch, gửi đến khoa xét nghiệm. - Ghi chép hồ sơ: Điều dưỡng ghi kết quả vào phiếu theo dõi: "BUN: 25 mg/dL (cao), Creatinine: 1.8 mg/dL (cao). Đã báo cáo BS A." - Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân Nguyễn Văn A, tình trạng tiểu ít. Kết quả xét nghiệm sáng nay cho thấy BUN tăng 45 mg/dL và Creatinine tăng 2.5 mg/dL, gợi ý suy giảm chức năng thận cấp. Đề xuất theo dõi sát lượng nước tiểu và huyết áp." - Giáo dục bệnh nhân: "Bác ơi, xét nghiệm BUN này giúp kiểm tra xem thận của bác có lọc máu tốt không. Nếu chỉ số cao, bác có thể cần điều chỉnh chế độ ăn ít đạm hơn (thịt, cá, trứng) theo hướng dẫn của bác sĩ." Lưu ý quan trọng (Caution) - Dễ nhầm lẫn! BUN (Nitơ Ure Máu - đánh giá thận) với Blood Glucose (Đường huyết - đánh giá đái tháo đường). Cả hai đều là xét nghiệm máu nhưng mục đích hoàn toàn khác nhau. - BUNCreatinine thường được đánh giá cùng nhau. Chỉ số BUN có thể tăng do nguyên nhân ngoài thận (mất nước, xuất huyết tiêu hóa, chế độ ăn nhiều đạm), trong khi Creatinine đặc hiệu cho chức năng thận hơn. An toàn người bệnh (Patient Safety) Nhầm lẫn thuật ngữ BUN với các xét nghiệm khác (như đường huyết) có thể dẫn đến đánh giá sai tình trạng bệnh nhân và trì hoãn điều trị. Ví dụ, bệnh nhân suy thận cần lọc máu nhưng lại bị chẩn đoán nhầm là có vấn đề về đường huyết. Điều dưỡng cần: - Đọc kỹ tên xét nghiệm trên phiếu y lệnh và ống nghiệm. - Hiểu rõ ý nghĩa của từng chỉ số để theo dõi và báo cáo chính xác. - Khi nghi ngờ, luôn kiểm tra lại với dược sĩ, bác sĩ hoặc điều dưỡng trưởng.

Khái niệm chính

huật ngữ Y học Thực hành Dành cho Điều dưỡng 1,736 câu · Không cần đăng nhập

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.