Breast Reduction nghĩa là gì — Phẫu thuật thu nhỏ ngực
Ngoại khoa
Câu hỏi

Breast Reduction

Giải thích
Chẩn đoán tăng sản tuyến vú là tình trạng ngực phát triển quá mức gây ra các vấn đề cơ xương và hô hấp.

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Thuật ngữ chính trong câu hỏi là Breast Reduction. Đây là một thuật ngữ phẫu thuật thẩm mỹ và tái tạo phổ biến. 1. Phân tích từ nguyên (Etymology): * Breast: Từ tiếng Anh, nghĩa là "vú", "ngực" (tuyến vú). * Reduction: Từ tiếng Anh, bắt nguồn từ Latin "reducere" (dẫn về, đưa về). Trong y khoa, nó có nghĩa là "làm giảm kích thước", "thu nhỏ", "cắt bớt". * Ghép lại: Breast Reduction = Phẫu thuật thu nhỏ ngực. Đây là một thuật ngữ mô tả trực tiếp mục đích của cuộc phẫu thuật. 2. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Là điều dưỡng, khi chăm sóc bệnh nhân trước và sau phẫu thuật Breast Reduction, bạn cần: * Đánh giá: Hiểu lý do phẫu thuật (thẩm mỹ hoặc do các triệu chứng như đau lưng, cổ, viêm da dưới vú). Đánh giá tình trạng da, mô vú, đo sinh hiệu, khai thác tiền sử. * Chuẩn bị & Giáo dục bệnh nhân: Giải thích quy trình, chuẩn bị tâm lý, hướng dẫn vệ sinh. Nhấn mạnh việc ngừng hút thuốc và một số thuốc (như aspirin) để giảm nguy cơ chảy máu. * Chăm sóc hậu phẫu: Theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn, đánh giá vết mổ (sưng, bầm tím, chảy dịch, dấu hiệu nhiễm trùng), quản lý đau, hướng dẫn chăm sóc vết thương và mặc áo nịt ngực chuyên dụng. * Hỗ trợ tâm lý: Động viên bệnh nhân, giải đáp thắc mắc về kết quả thẩm mỹ và quá trình hồi phục. 3. Thuật ngữ liên quan (Related Terms): * Mastopexy: Phẫu thuật nâng ngực (chỉ nâng cao vị trí ngực, không thay đổi nhiều kích thước). -pexy có nghĩa là "treo", "cố định". * Augmentation Mammoplasty: Phẫu thuật nâng ngực bằng túi độn. Augmentation = tăng cường, làm đầy; Mammo- = vú; -plasty = tạo hình. * Mastectomy: Phẫu thuật cắt bỏ vú (toàn bộ hoặc một phần), thường trong điều trị ung thư vú. -ectomy = cắt bỏ. Bản đồ Từ vựng (Word Map) Mast(o)- / Mamm(o)- (vú) → Mastectomy (cắt bỏ vú) / Mammography (chụp X-quang tuyến vú) / Mastitis (viêm tuyến vú) / Mammoplasty (tạo hình vú)
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip) Hãy nghĩ đến từ "Reduce" trong tiếng Anh có nghĩa là "giảm bớt". Vậy Breast Reduction chính là "giảm kích thước ngực". Ngược lại, "Augmentation" (tăng cường) là làm cho ngực to lên. Phân biệt rõ với "Mastopexy" (nâng ngực) - tập trung vào vị trí, không phải kích thước.
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English) * Phẫu thuật thu nhỏ ngực - Breast Reduction * Phẫu thuật nâng ngực - Mastopexy hoặc Breast Lift * Phẫu thuật cắt bỏ vú - Mastectomy * Tạo hình vú - Mammoplasty

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng * Đọc y lệnh: Khi thấy y lệnh "Schedule for Breast Reduction", điều dưỡng cần chuẩn bị hồ sơ phẫu thuật, thực hiện các xét nghiệm tiền phẫu, và giáo dục bệnh nhân theo quy trình chuẩn bị phẫu thuật. * Ghi chép hồ sơ: Ghi chép chính xác: "Bệnh nhân được phẫu thuật Breast Reduction, vết mổ khô, băng sạch, đau mức độ 3/10, được cho thuốc giảm đau." * Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân Nguyễn Văn A, 35 tuổi, vừa mổ Breast Reduction 6 giờ trước. Tình trạng ổn định, mạch 85, HA 120/80, SpO2 99%. Vết mổ khô, không chảy máu. Bệnh nhân than đau nhẹ, đã dùng thuốc giảm đau theo y lệnh. Cần tiếp tục theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn và tình trạng vết mổ." * Giáo dục bệnh nhân: Giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản: "Phẫu thuật này sẽ giúp giảm kích thước ngực của chị để giảm bớt tình trạng đau lưng, cổ và giúp vận động dễ dàng hơn. Sau mổ, chị cần mặc áo nịt đặc biệt, tránh các động tác mạnh ở tay và ngực trong vài tuần."
Lưu ý quan trọng (Caution) Dễ nhầm lẫn! Cần phân biệt rõ: * Breast Reduction (Thu nhỏ ngực) vs. Mastopexy (Nâng ngực): Một cái giảm kích thước, một cái nâng cao vị trí. Có thể kết hợp cả hai trong một ca phẫu thuật (Reduction Mastopexy). * Breast Reduction vs. Nipple Reduction (Thu nhỏ núm vú): Đây là hai phẫu thuật hoàn toàn khác nhau, một cái trên toàn bộ tuyến vú, một cái chỉ trên núm vú.
An toàn người bệnh (Patient Safety) Nhầm lẫn thuật ngữ có thể dẫn đến chuẩn bị sai quy trình phẫu thuật, giáo dục bệnh nhân không chính xác về kỳ vọng kết quả, gây thất vọng và khiếu nại. Điều dưỡng cần đọc kỹ y lệnh, xác nhận lại với bác sĩ phẫu thuật nếu có nghi ngờ, và sử dụng đúng thuật ngữ trong mọi giao tiếp và ghi chép.

Khái niệm chính

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.