Bradycardia nghĩa là gì — Nhịp tim chậm
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phí Bắt đầu miễn phí
Nội khoa
Câu hỏi

Bradycardia

Giải thích
Hội chứng nhịp chậm - bradycardia syndrome
Câu tiếp theo cùng chủ đềACEI — Thuốc ức chế men chuyển angiotensin

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa 1. Phân tích từ nguyên (Etymology):
Thuật ngữ Bradycardia được cấu tạo từ hai phần:
- Brady-: Tiền tố (Prefix) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "chậm".
- -cardia: Hậu tố (Suffix) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kardia", có nghĩa là "tim".
=> Ghép lại: Bradycardia = Nhịp tim chậm. 2. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning):
Trong thực hành điều dưỡng, bradycardia là một phát hiện quan trọng khi đánh giá dấu hiệu sinh tồn (vital signs). Nó thường được định nghĩa là nhịp tim dưới 60 lần/phút ở người lớn (mặc dù ở vận động viên, nhịp chậm có thể là bình thường). Điều dưỡng cần:
- Đánh giá: Đo mạch chính xác trong ít nhất 30 giây đến 1 phút. Đánh giá thêm các triệu chứng đi kèm như chóng mặt, choáng váng, mệt mỏi, khó thở, hoặc đau ngực. Kiểm tra huyết áp và độ bão hòa oxy (SpO2).
- Can thiệp: Báo cáo ngay cho bác sĩ nếu bệnh nhân có triệu chứng. Theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn. Chuẩn bị hỗ trợ nếu cần dùng thuốc (ví dụ: Atropine) hoặc can thiệp khác theo y lệnh. 3. Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
- Tachycardia (Tachy- = nhanh): Nhịp tim nhanh.
- Arrhythmia (A- = không, -rhythmia = nhịp điệu): Rối loạn nhịp tim (bao gồm cả nhịp nhanh, nhịp chậm, không đều).
- Asystole (A- = không, -systole = sự co bóp): Ngừng tim, đường thẳng trên monitor. Bản đồ Từ vựng (Word Map)
Card/Cardi (Tim) → Cardiology (Tim mạch học) / Cardiomegaly (Tim to) / Tachycardia (Nhịp nhanh) / Bradycardia (Nhịp chậm) / Myocardium (Cơ tim) Mẹo ghi nhớ (Memory Tip)
Hãy nghĩ đến một chú "rùa (turtle)" bò rất chậm. "Brady-" nghe như "bò rùa" - chậm chạp. Ngược lại, "Tachy-" nghe như "taxi" - chạy nhanh. Vậy Brady-cardia = Tim đập chậm, Tachy-cardia = Tim đập nhanh. Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English)
- Nhịp tim chậm - Bradycardia
- Nhịp tim nhanh - Tachycardia
- Rối loạn nhịp tim - Arrhythmia / Dysrhythmia
- Ngừng tim - Cardiac Arrest / Asystole

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Nếu y lệnh ghi "Theo dõi dấu hiệu sinh tồn mỗi 4 giờ, chú ý bradycardia", điều dưỡng hiểu cần đặc biệt quan sát nhịp tim, nếu dưới 60 lần/phút và có triệu chứng thì báo cáo. - Ghi chép hồ sơ: "18:00 - Bệnh nhân tỉnh. Mạch: 52 lần/phút, đều, nhẹ. BP: 110/70 mmHg. Bradycardia không triệu chứng được ghi nhận. Đã báo cáo BS A." - Bàn giao ca (SBAR): "Tình huống: Bệnh nhân Nguyễn Văn A, phòng 101. Bối cảnh: Sau mổ tim hở. Đánh giá: Phát hiện bradycardia có triệu chứng, mạch 48, kèm chóng mặt. Đề xuất: Cần theo dõi sát và sẵn sàng Atropine theo y lệnh." - Giáo dục bệnh nhân: "Bác có nhịp tim hơi chậm hơn bình thường một chút. Chúng tôi sẽ theo dõi kỹ. Nếu bác thấy chóng mặt, hụt hơi, hãy bấm chuông gọi y tá ngay nhé." Lưu ý quan trọng (Caution)
- Dễ nhầm lẫn! Phân biệt rõ: Bradycardia (nhịp chậm) vs. Tachycardia (nhịp nhanh). Đây là cặp thuật ngữ đối lập quan trọng nhất về nhịp tim.
- Dễ nhầm lẫn! Bradycardia (nhịp chậm, tim vẫn đập) KHÁC với Asystole (ngừng tim, không có nhịp, đường thẳng trên monitor). Đây là phân biệt sống còn trong cấp cứu. An toàn người bệnh (Patient Safety)
Nhầm lẫn giữa bradycardia (cần theo dõi, có thể dùng Atropine) và asystole (cần ép tim, sốc điện ngay lập tức) có thể dẫn đến can thiệp chậm trễ, đe dọa tính mạng. Biện pháp phòng ngừa: Điều dưỡng phải đánh giá mạch và quan sát monitor một cách hệ thống, xác định chính xác loại rối loạn nhịp trước khi hành động hoặc báo cáo.

Khái niệm chính

huật ngữ Y học Thực hành Dành cho Điều dưỡng 1,736 câu · Không cần đăng nhập

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.