BP (Blood Pressure) | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phí Bắt đầu miễn phí
Khu nội trú (hoặc Khoa lâm sàng)
Câu hỏi

BP (Blood Pressure)

Giải thích
Tăng huyết áp là tình trạng huyết áp động mạch duy trì ở mức cao bất thường so với tiêu chuẩn.
Câu tiếp theo cùng chủ đề6 P's — Các dấu hiệu của hội chứng chèn ép khoang

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa 1. Phân tích từ nguyên (Etymology): Thuật ngữ Blood Pressure (viết tắt là BP) là một thuật ngữ tiếng Anh mô tả trực tiếp. - Blood: Máu. - Pressure: Áp lực, áp suất. => Ghép lại: Blood Pressure = Áp lực của máu lên thành động mạch.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuẩn là Huyết áp.
2. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Huyết áp là một trong những dấu hiệu sinh tồn (Vital Signs) quan trọng nhất mà điều dưỡng phải theo dõi thường xuyên. Nó phản ánh sức bơm của tim (cung lượng tim) và sức cản của mạch máu ngoại vi. Khi đánh giá huyết áp, điều dưỡng cần: - Đo chính xác: Đúng kỹ thuật, đúng cỡ bao đo, tư thế bệnh nhân phù hợp. - Theo dõi xu hướng: Ghi nhận các giá trị để phát hiện sớm tình trạng Tăng huyết áp (Hypertension) hoặc Hạ huyết áp (Hypotension). - Can thiệp & Báo cáo: Nếu huyết áp bất thường, cần đánh giá thêm các triệu chứng kèm theo (chóng mặt, đau đầu, mờ mắt...), thông báo cho bác sĩ, và chuẩn bị các can thiệp/theo dõi theo y lệnh (ví dụ: truyền dịch nếu hạ huyết áp, theo dõi sát nếu tăng huyết áp).
3. Thuật ngữ liên quan (Related Terms): - Hypertension: Tăng huyết áp. - Hypotension: Hạ huyết áp. - Systolic Pressure: Huyết áp tâm thu (áp lực cao nhất khi tim co bóp). - Diastolic Pressure: Huyết áp tâm trương (áp lực thấp nhất khi tim giãn ra).
Bản đồ Từ vựng (Word Map) Tension/Pressure (Áp lực) → Hypertension (Tăng áp) / Hypotension (Hạ áp) / Intraocular Pressure (Nhãn áp) / Intracranial Pressure (Áp lực nội sọ)
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip) Hãy nhớ cụm viết tắt BP rất phổ biến. Trong đo sinh hiệu, thứ tự thường là: Nhiệt độ (Temperature) - Mạch (Pulse) - Huyết áp (BP) - Nhịp thở (Respiration). "BP" không liên quan đến "tim đập" (nhịp tim) hay "đường huyết".
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English) - Huyết áp - Blood Pressure (BP) - Tăng huyết áp - Hypertension (HTN) - Hạ huyết áp - Hypotension - Dấu hiệu sinh tồn - Vital Signs

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Khi bác sĩ ghi "Theo dõi BP 4 lần/ngày" hoặc "Monitor BP q2h", điều dưỡng hiểu ngay là cần đo và ghi lại huyết áp theo tần suất đó. - Ghi chép hồ sơ: Điều dưỡng ghi chính xác giá trị BP (ví dụ: 120/80 mmHg) vào biểu đồ theo dõi sinh hiệu (Vital Signs Chart) hoặc bản ghi điều dưỡng. - Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân A, tình trạng ổn định, BP duy trì 110-130/70-80 mmHg trong suốt ca trước." - Giao tiếp liên ngành: "Thưa bác sĩ, bệnh nhân B vừa có cơn đau ngực, hiện tại BP là 90/60 mmHg, mạch 110 lần/phút." - Giáo dục bệnh nhân: "Bác nên đo huyết áp tại nhà đều đặn vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Huyết áp bình thường thường dưới 120/80. Nếu thấy số đo cao trên 140/90 nhiều lần, bác cần đi khám lại."
Lưu ý quan trọng (Caution) - Dễ nhầm lẫn! BP (Blood Pressure - Huyết áp) hoàn toàn khác với: - HR hoặc P (Heart Rate/Pulse - Nhịp tim/Mạch). - RR (Respiratory Rate - Nhịp thở). - BS hoặc BG (Blood Sugar/Blood Glucose - Đường huyết). - Tránh viết tắt không chuẩn. Luôn ghi đầy đủ đơn vị "mmHg".
An toàn người bệnh (Patient Safety) Nhầm lẫn giữa BP (huyết áp) và các chỉ số sinh tồn khác có thể dẫn đến đánh giá sai tình trạng bệnh nhân, bỏ sót các dấu hiệu nguy hiểm (ví dụ: nhầm hạ huyết áp với nhịp tim nhanh), và từ đó đưa ra can thiệp không phù hợp. Luôn kiểm tra kỹ thuật ngữ và ngữ cảnh khi đọc y lệnh, ghi chép và báo cáo.

Khái niệm chính

huật ngữ Y học Thực hành Dành cho Điều dưỡng 1,736 câu · Không cần đăng nhập

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.