BP (Blood Pressure) | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phí Bắt đầu miễn phí
Nhi khoa
Câu hỏi

BP (Blood Pressure)

Giải thích
Tăng huyết áp là tình trạng áp lực máu trong động mạch tăng cao kéo dài, làm tăng nguy cơ tổn thương tim và mạch máu.
Câu tiếp theo cùng chủ đềABGA — Phân tích khí máu động mạch

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa 1. Phân tích từ nguyên (Etymology): BP là viết tắt của Blood Pressure.
- Blood (Máu): Chất lỏng tuần hoàn trong cơ thể.
- Pressure (Áp lực/Áp suất): Lực tác động lên một đơn vị diện tích.
=> Blood Pressure nghĩa là Áp lực của máu lên thành động mạch khi tim co bóp và giãn ra.
2. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Đây là một trong những Dấu hiệu sinh tồn (Vital Signs) cơ bản và quan trọng nhất. Điều dưỡng cần đo và theo dõi BP thường xuyên để đánh giá tình trạng tuần hoàn, phát hiện sớm Tăng huyết áp (Hypertension) hoặc Hạ huyết áp (Hypotension), từ đó có kế hoạch chăm sóc và can thiệp kịp thời (như báo bác sĩ, điều chỉnh thuốc, thay đổi tư thế bệnh nhân).
3. Thuật ngữ liên quan (Related Terms):
- Systolic BP (Huyết áp tâm thu): Áp lực khi tim co bóp.
- Diastolic BP (Huyết áp tâm trương): Áp lực khi tim giãn ra.
- Hypertension (Tăng huyết áp) / Hypotension (Hạ huyết áp).
Bản đồ Từ vựng (Word Map):
Tension/Pressure (Áp lực) → Hypertension (Tăng áp) / Hypotension (Hạ áp) / Intraocular Pressure (Nhãn áp)
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip): Hãy nghĩ đến BBơm (tim bơm máu) và PPhụt (áp lực máu phụt trong mạch). BP chính là Áp lực Bơm máu.
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English):
- Huyết áp - Blood Pressure (BP)
- Tăng huyết áp - Hypertension (HTN)
- Hạ huyết áp - Hypotension
- Dấu hiệu sinh tồn - Vital Signs

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh: Khi bác sĩ ghi "Monitor BP q4h" (Theo dõi huyết áp mỗi 4 giờ), điều dưỡng cần thực hiện đo huyết áp đúng kỹ thuật và ghi chép kết quả (vd: BP 120/80 mmHg) vào hồ sơ. - Ghi chép hồ sơ: Luôn ghi đầy đủ cả hai giá trị (tâm thu/tâm trương) và đơn vị (mmHg). Ví dụ: "BP: 110/70 mmHg". - Bàn giao ca (SBAR): "Bệnh nhân A, tình trạng ổn định, BP dao động 110-130/70-80 mmHg trong ca vừa qua." - Giao tiếp liên ngành: "Thưa bác sĩ, bệnh nhân B có BP tụt xuống 90/60 mmHg sau khi dùng thuốc." - Giáo dục bệnh nhân: Giải thích: "Huyết áp giống như áp lực nước trong ống. Số trên là khi tim bóp mạnh, số dưới là khi tim nghỉ. Chúng ta cần giữ nó trong mức bình thường."
Lưu ý quan trọng (Caution):
- Dễ nhầm lẫn! BP (Blood Pressure - Huyết áp) với HR (Heart Rate - Nhịp tim) hoặc RR (Respiratory Rate - Nhịp thở). Đây là 3 chỉ số riêng biệt trong bộ dấu hiệu sinh tồn.
- Viết tắt: HTN là viết tắt của Hypertension (Tăng huyết áp), không phải của Blood Pressure.
An toàn người bệnh (Patient Safety):
Nhầm lẫn BP với các chỉ số khác có thể dẫn đến đánh giá sai tình trạng bệnh nhân. Ví dụ: Nếu báo "nhịp tim 120" thay vì "huyết áp 120/80", bác sĩ có thể hiểu nhầm là nhịp tim nhanh (tachycardia) thay vì huyết áp bình thường. Luôn đọc và báo cáo đầy đủ, chính xác thuật ngữ và giá trị.

Khái niệm chính

huật ngữ Y học Thực hành Dành cho Điều dưỡng 1,736 câu · Không cần đăng nhập

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.