BMI (Body Mass Index) | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phí Bắt đầu miễn phí
Nội khoa
Câu hỏi

BMI (Body Mass Index)

Giải thích
Chỉ số khối cơ thể là phép đo nhân trắc học đánh giá tình trạng cân nặng tương đối so với chiều cao
Câu tiếp theo cùng chủ đềALL — Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): BMI là viết tắt của Body Mass Index. - Body: Cơ thể. - Mass: Khối lượng (ở đây chỉ cân nặng). - Index: Chỉ số. → Dịch sát nghĩa: Chỉ số khối lượng cơ thể, thường gọi là Chỉ số khối cơ thể.

Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): Đây là công cụ sàng lọc đơn giản, quan trọng trong đánh giá dinh dưỡng và nguy cơ sức khỏe. Điều dưỡng thường xuyên tính toán BMI khi nhập viện, khám sức khỏe định kỳ hoặc đánh giá bệnh nhân có vấn đề liên quan đến cân nặng (béo phì, suy dinh dưỡng). Dựa trên kết quả BMI, điều dưỡng có thể lập kế hoạch chăm sóc về giáo dục dinh dưỡng, theo dõi các dấu hiệu nguy cơ (như tăng huyết áp, đái tháo đường type 2 ở người béo phì) và phối hợp với chuyên gia dinh dưỡng.

Thuật ngữ liên quan (Related Terms): - Obesity (Béo phì): Tình trạng BMI từ 30 trở lên. - Underweight (Thiếu cân): Tình trạng BMI dưới 18.5. - Waist Circumference (Vòng eo): Một chỉ số khác đánh giá béo bụng và nguy cơ tim mạch, thường được đo kèm BMI.

Bản đồ Từ vựng (Word Map) Mass (Khối lượng) → Body Mass Index (BMI) (Chỉ số khối cơ thể) / Lean Body Mass (Khối lượng cơ nạc) / Body Composition (Thành phần cơ thể)

Mẹo ghi nhớ (Memory Tip) Hãy nhớ Body (Cơ thể) + Mass (Khối lượng) + Index (Chỉ số). Nó là một "chỉ số" đơn giản để đánh giá xem cân nặng của bạn có "phù hợp" với chiều cao hay không, không phải để đo lường cơ bắp hay mật độ xương.

Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English) - Chỉ số khối cơ thể - Body Mass Index (BMI) - Béo phì - Obesity - Thiếu cân - Underweight - Vòng eo - Waist Circumference - Đánh giá dinh dưỡng - Nutritional Assessment

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Khi đọc y lệnh/ Kế hoạch chăm sóc: Nếu bác sĩ y lệnh "Theo dõi BMI" hoặc trong kế hoạch chăm sóc có mục tiêu "Cải thiện tình trạng dinh dưỡng", điều dưỡng cần biết cách tính BMI (cân nặng (kg) / [chiều cao (m)]²), ghi lại kết quả và phân loại (Thiếu cân, Bình thường, Thừa cân, Béo phì). - Ghi chép hồ sơ điều dưỡng: Ghi rõ: "BMI = 28.5 (Thừa cân)". Tránh chỉ ghi "BMI cao". - Bàn giao ca (SBAR): Có thể báo cáo: "Bệnh nhân A, nhập viện vì tăng huyết áp, có BMI 32 (Béo phì độ I), cần giáo dục về chế độ ăn và vận động." - Giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân: Giải thích đơn giản: "BMI là một con số tính từ cân nặng và chiều cao, giúp đánh giá nguy cơ sức khỏe liên quan đến cân nặng. BMI cao có thể liên quan đến nguy cơ bệnh tim, tiểu đường."
Lưu ý quan trọng (Caution) - Dễ nhầm lẫn! BMI không phải là thước đo trực tiếp mỡ cơ thể hay thể lực. Một vận động viên nhiều cơ bắp có thể có BMI cao nhưng không béo phì. Ngược lại, người cao tuổi ít cơ bắp có thể có BMI bình thường nhưng tỷ lệ mỡ cao. - Cần kết hợp với các đánh giá khác như đo vòng eo, đánh giá chế độ ăn, và khám lâm sàng.
An toàn người bệnh (Patient Safety) Nhầm lẫn hoặc diễn giải sai BMI (ví dụ: cho rằng BMI cao chắc chắn là béo phì nguy hiểm mà không xem xét yếu tố cơ bắp) có thể dẫn đến giáo dục dinh dưỡng không phù hợp, gây lo lắng không cần thiết cho bệnh nhân, hoặc bỏ sót nguy cơ thực sự ở người có BMI bình thường nhưng vòng eo to. Điều dưỡng cần đánh giá toàn diện.

Khái niệm chính

huật ngữ Y học Thực hành Dành cho Điều dưỡng 1,736 câu · Không cần đăng nhập

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.