AST nghĩa là gì — Aspartate aminotransferase
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phí Bắt đầu miễn phí
Khoa cấp cứu
Câu hỏi

AST

Giải thích
Viêm gan cấp tính do nhiễm virus hepatitis A
Câu tiếp theo cùng chủ đềAAA — Phình động mạch chủ bụng

Giải thích chuyên sâu

Phân tích Thuật ngữ Y khoa Phân tích từ nguyên (Etymology): AST là viết tắt của Aspartate Aminotransferase. Hãy phân tích từng phần: - Aspartate: Một loại acid amin (amino acid). - Amino-: Chỉ nhóm chức chứa nitrogen (-NH2). - Transferase: Là một loại enzyme (men) có chức năng chuyển giao (transfer) một nhóm hóa học từ phân tử này sang phân tử khác. → Vậy, Aspartate Aminotransferase là một enzyme xúc tác cho phản ứng chuyển nhóm amin từ aspartate sang một chất nhận khác, đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng của tế bào. Ý nghĩa lâm sàng Điều dưỡng (Nursing Clinical Meaning): AST là một xét nghiệm máu quan trọng, thường được chỉ định cùng với ALT (Alanine Aminotransferase) để đánh giá chức năng và tổn thương gan. Khi tế bào gan bị tổn thương (do viêm gan, xơ gan, thuốc, rượu...), AST sẽ được giải phóng vào máu, làm tăng nồng độ trong xét nghiệm. Điều dưỡng cần hiểu rằng: - Khi nhận y lệnh xét nghiệm AST: Cần chuẩn bị lấy mẫu máu tĩnh mạch, giải thích cho bệnh nhân về mục đích xét nghiệm. - Theo dõi kết quả: Kết quả AST tăng cao gợi ý tổn thương tế bào gan hoặc cơ tim. Cần phối hợp với ALT (tỷ lệ AST/ALT) để hỗ trợ chẩn đoán phân biệt (ví dụ: tổn thương do rượu thường có tỷ lệ AST/ALT > 2). - Trong chăm sóc: Điều dưỡng cần theo dõi các dấu hiệu lâm sàng của bệnh gan như vàng da, vàng mắt, mệt mỏi, chán ăn, đau hạ sườn phải, cổ trướng. Thuật ngữ liên quan (Related Terms): 1. ALT (Alanine Aminotransferase): Enzyme đặc hiệu cho gan hơn AST, tăng chủ yếu trong tổn thương gan. 2. ALP (Alkaline Phosphatase): Enzyme tăng trong các bệnh lý về gan mật, đặc biệt là tắc mật. 3. Bilirubin: Sản phẩm thoái hóa của hồng cầu, tăng trong vàng da do gan hoặc tắc mật.
Bản đồ Từ vựng (Word Map): Transferase (Enzyme chuyển giao) → Aspartate Aminotransferase (AST) / Alanine Aminotransferase (ALT) / Gamma-Glutamyl Transferase (GGT) Hepato- (Gan) → Hepatitis (viêm gan) / Hepatomegaly (gan to) / Hepatocyte (tế bào gan)
Mẹo ghi nhớ (Memory Tip): - AST: Hãy nghĩ đến A (Aspartate) và S (Serum - huyết thanh). Đây là enzyme có trong huyết thanh, tăng khi gan (Sờ thấy đau vùng hạ sườn phải) hoặc tim bị tổn thương. - Phân biệt với ALT: ALT đặc hiệu cho Gan (Liver) hơn, còn AST có ở nhiều cơ quan hơn (Gan, Tim, Cơ, Não).
Thuật ngữ Việt - Anh (Vietnamese-English): - AST (Aspartate Aminotransferase) - Men gan AST - ALT (Alanine Aminotransferase) - Men gan ALT - Xét nghiệm chức năng gan (Liver Function Tests - LFTs) - Tổn thương tế bào gan (Hepatocellular damage)

Tình huống lâm sàng

Thuật ngữ trong Thực hành Điều dưỡng - Đọc y lệnh (Doctor's Order): Khi thấy y lệnh "Xét nghiệm LFTs (Liver Function Tests) bao gồm AST, ALT, ALP, Bilirubin", điều dưỡng cần hiểu đây là xét nghiệm đánh giá chức năng gan, chuẩn bị dụng cụ lấy máu và thực hiện đúng quy trình. - Ghi chép hồ sơ điều dưỡng (Nursing Record): Ghi chép kết quả xét nghiệm một cách chính xác. Ví dụ: "Kết quả xét nghiệm về: AST 150 U/L (cao), ALT 120 U/L (cao). Đã báo cáo Bác sĩ A." - Bàn giao ca (Nursing Handoff / SBAR): Khi bàn giao bệnh nhân có bệnh lý gan, cần đề cập đến xu hướng kết quả men gan. Ví dụ: "S: Bệnh nhân than mệt, chán ăn. B: Tiền sử viêm gan B mạn. A: AST hôm nay 200 U/L, tăng so với hôm qua (180 U/L). R: Đề nghị tiếp tục theo dõi sát dấu hiệu vàng da và kết quả xét nghiệm." - Giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân (Patient Education): Giải thích cho bệnh nhân: "Xét nghiệm AST là một loại xét nghiệm máu để kiểm tra tình trạng của gan. Nếu gan bị viêm hoặc tổn thương, chỉ số này trong máu sẽ tăng lên. Bác sĩ sẽ dựa vào đó để điều chỉnh thuốc và theo dõi tiến triển bệnh."
Lưu ý quan trọng (Caution): - Dễ nhầm lẫn! AST và ALT đều là men gan, nhưng AST không đặc hiệu cho gan bằng ALT. AST còn có trong cơ tim, cơ xương. Do đó, một bệnh nhân nhồi máu cơ tim cũng có thể có AST tăng. - Cần luôn xem xét AST cùng với ALT và các xét nghiệm gan khác để có bức tranh toàn diện, không chỉ dựa vào một chỉ số.
An toàn người bệnh (Patient Safety): - Hậu quả nếu nhầm lẫn: Nếu điều dưỡng hiểu sai AST là xét nghiệm đông máu (như PT, PTT) có thể dẫn đến không ưu tiên theo dõi các dấu hiệu tổn thương gan, chậm trễ báo cáo bác sĩ khi kết quả bất thường. - Biện pháp phòng ngừa: 1. Luôn kiểm tra và xác nhận tên đầy đủ của xét nghiệm khi nhận y lệnh (Aspartate Aminotransferase, không phải Prothrombin Time). 2. Khi thấy kết quả AST tăng cao, cần đánh giá ngay các dấu hiệu sinh tồn và triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân (đau bụng, vàng da, mệt mỏi). 3. Sử dụng danh sách kiểm tra (checklist) khi chuẩn bị lấy máu cho các xét nghiệm để tránh nhầm lẫn ống nghiệm.

Khái niệm chính

huật ngữ Y học Thực hành Dành cho Điều dưỡng 1,736 câu · Không cần đăng nhập

Ôn thi điều dưỡng cùng MyMerci

Câu hỏi và giải thích chi tiết miễn phí. Phân tích điểm yếu, theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.