Một bệnh nhân lơ mơ đang được nuôi ăn qua ống thông dạ dày liên tục. Hành động điều dưỡng nào giảm nguy cơ hít sặc tốt nhất trong khi đang cho ăn?
1Đặt bệnh nhân nằm ngửa và hoãn đổi tư thế cho đến khi kết thúc lần nuôi ăn theo chỉ định
2Duy trì nâng cao đầu từ 30 đến 45 độ và kiểm tra vị trí ống trước khi sử dụng✓ Đáp án đúng
3Hạ thấp đầu xuống 10 độ và tăng tốc độ để rút ngắn thời gian cho ăn
4Giữ bệnh nhân nằm phẳng và hút miệng sau khi bắt đầu ho
Giải thích
Tư thế nửa nằm ngửa giảm trào ngược và hít sặc trong khi nuôi ăn qua dạ dày. Trừ khi có chống chỉ định, giữ đầu giường nâng cao 30 đến 45 độ và kiểm tra vị trí ống theo chính sách. Tư thế nằm ngửa và tốc độ nhanh hơn làm tăng nguy cơ hít sặc.
Đáp án nhanh Giữ đầu giường ở 30 đến 45 độ và kiểm tra vị trí ống nuôi ăn theo chính sách.
Tại sao đáp án này đúng Nâng cao sử dụng trọng lực để giảm trào ngược dịch dạ dày về phía đường thở. Xác nhận vị trí ống thêm một kiểm tra an toàn trước khi công thức tiếp tục qua đường dự định.
Phép so sánh hoặc hình ảnh dễ hiểu Nâng phần thân trên giống như giữ chất lỏng ở đầu thấp của một vật chứa nghiêng. Trọng lực giảm nguy cơ trào ngược, nhưng so sánh không đảm bảo hít sặc không thể xảy ra hoặc thay thế kiểm tra vị trí ống.
Mẹo ghi nhớ An toàn nuôi ăn qua ống: đúng ống, nâng cao đầu, theo dõi không dung nạp.
Quy tắc quyết định NCLEX Đối với nuôi ăn qua ống thông dạ dày, chọn tư thế nửa nằm ngửa và kiểm tra vị trí thay vì nằm ngửa hoặc cố gắng kết thúc cho ăn nhanh hơn.
Tại sao các lựa chọn khác sai Tư thế nằm ngửa hoặc gần như phẳng thúc đẩy trào ngược, và tăng tốc độ làm tăng thể tích dạ dày. Chờ ho có nghĩa là dự phòng đã thất bại và không giải quyết hít sặc thầm lặng.
Tài liệu tham khảo
[1]
NCSBN: 2026 NCLEX-RN Test PlanNational Council of State Boards of Nursing
[2]
Head of Bed Elevation or Semirecumbent Positioning Literature ReviewAgency for Healthcare Research and Quality
[3]
ASPEN Safe Practices for Enteral Nutrition TherapyAmerican Society for Parenteral and Enteral Nutrition
Hướng dẫn Thực hành Lâm sàngĐối với Phòng ngừa tổn thương do áp lực xương cùng, hãy so sánh toàn bộ mô hình dấu hiệu với tình trạng ổn định hiện tại của bệnh nhân, dữ liệu được yêu cầu và phạm vi điều dưỡng dự kiến.
Thận trọngKhông chọn một hành động từ một dấu hiệu đơn lẻ khi toàn bộ tình huống thay đổi mức độ ưu tiên hoặc an toàn.
Tổn thương do Áp lực — Tổn thương khu trú ở da hoặc mô bên dưới do áp lực hoặc lực trượt.
Đỏ Không Trắng Trở Lại — Vết đỏ không chuyển sang màu trắng khi ấn và gợi ý tổn thương mô.
Thay đổi Tư thế — Thay đổi vị trí cơ thể để giảm áp lực và cải thiện sự thoải mái.