Sau khi truyền khối hồng cầu, một bệnh nhân xuất hiện khó thở, ran nổ hai bên, tĩnh mạch cổ nổi và huyết áp 178/96 mm Hg, không sốt. Biến chứng nào giải thích tốt nhất các dấu hiệu này?
1Tổn thương phổi cấp liên quan truyền máu gây phù phổi không do tim
2Quá tải tuần hoàn liên quan truyền máu gây phù phổi do tăng áp lực thủy tĩnh✓ Đáp án đúng
3Phản ứng tan máu cấp do truyền máu gây phá hủy hồng cầu trong lòng mạch
4Phản ứng dị ứng nặng do truyền máu gây co thắt phế quản và phù đường thở trên
Giải thích
Khó thở và ran nổ sau truyền máu xảy ra với một số phản ứng, nhưng tăng huyết áp và tĩnh mạch cổ nổi chỉ ra quá tải tuần hoàn. TACO gây phù phổi do tăng áp lực thủy tĩnh từ thể tích quá mức. TRALI không do tim và không có kiểu quá tải thể tích tương tự.
Đáp án nhanh Tăng huyết áp, tĩnh mạch cổ nổi và kiểu phù phổi chỉ ra quá tải tuần hoàn liên quan truyền máu.
Tại sao đáp án này đúng Thể tích truyền đã vượt quá khả năng tuần hoàn của bệnh nhân, làm tăng áp lực đổ đầy và đẩy dịch vào phổi. Các dấu hiệu quá tải tim mạch phân biệt TACO với các phản ứng hô hấp không có quá tải thể tích.
Phép so sánh hoặc hình ảnh dễ hiểu TACO giống như thêm dịch vào một hệ thống kín nhanh hơn khả năng xử lý của hệ thống, gây áp lực dội ngược vào phổi. Phép so sánh giải thích quá tải thủy tĩnh nhưng không thay thế đánh giá đầy đủ phản ứng truyền máu.
Mẹo ghi nhớ TACO dội ngược thể tích: tăng huyết áp, tĩnh mạch cổ nổi, phù phổi.
Quy tắc quyết định NCLEX Sau truyền máu, kết hợp dấu hiệu hô hấp với huyết động: tăng huyết áp, dấu hiệu quá tải thể tích và tĩnh mạch cổ nổi nghiêng về TACO hơn TRALI.
Tại sao các lựa chọn khác sai TRALI gây tổn thương phổi không do tim mà không có kiểu quá tải tương tự. Tan máu thường gây sốt, đau, hạ huyết áp hoặc hemoglobin niệu, trong khi dị ứng nặng có mày đay, co thắt phế quản hoặc phù đường thở.
Tài liệu tham khảo
[1]
NCSBN: 2026 NCLEX-RN Test PlanNational Council of State Boards of Nursing
[2]
NHSN Hemovigilance Module Adverse Reaction ProtocolCenters for Disease Control and Prevention
Hướng dẫn Thực hành Lâm sàngĐối với Các dấu hiệu xuất huyết sau phẫu thuật, hãy so sánh toàn bộ mô hình dấu hiệu với tình trạng ổn định hiện tại của bệnh nhân, dữ liệu được yêu cầu và phạm vi điều dưỡng dự kiến.
Thận trọngKhông chọn một hành động từ một dấu hiệu đơn lẻ khi toàn bộ tình huống thay đổi mức độ ưu tiên hoặc an toàn.
Xuất huyết — Chảy máu quá mức có thể làm giảm thể tích tuần hoàn.
Sốc — Tưới máu mô không đầy đủ có thể dẫn đến rối loạn chức năng cơ quan.
Dịch thấm sau phẫu thuật — Dịch từ vị trí phẫu thuật có thể báo hiệu quá trình lành thương dự kiến hoặc biến chứng.