Một người bệnh ghép thận đang dùng sirolimus được lên lịch p… | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phíBắt đầu miễn phí
Medication AdministrationPPT
Câu hỏi
Một người bệnh ghép thận đang dùng sirolimus được lên lịch phẫu thuật bụng chương trình. Hành động điều dưỡng nào là phù hợp nhất?
1Tăng gấp đôi liều sirolimus vào buổi sáng ngày phẫu thuật để ngăn thải ghép trong giai đoạn chu phẫu.
2Tiếp tục kế hoạch thông thường mà không thông báo cho nhóm ghép tạng vì sirolimus không ảnh hưởng đến lành vết thương phẫu thuật.
3Ngừng sirolimus và tất cả các thuốc ức chế miễn dịch khác trong một tháng, sau đó dùng lại khi vết mổ đã liền.
4Thông báo cho nhóm ghép tạng và phẫu thuật để có thể lập kế hoạch về nguy cơ lành vết thương và phác đồ chu phẫu trước khi phẫu thuật.✓ Đáp án đúng
Giải thích
Sirolimus có thể làm chậm lành vết thương và gây tích tụ dịch, vì vậy nhóm ghép tạng và phẫu thuật nên phối hợp để xây dựng một kế hoạch chu phẫu cá thể hóa trước phẫu thuật chương trình. Điều dưỡng không nên tự ý tăng gấp đôi, ngừng hoặc thay thế liệu pháp ức chế miễn dịch vì có thể gây độc tính hoặc nguy cơ thải ghép. Chăm sóc liên tục cũng bao gồm theo dõi nồng độ thuốc trong máu và đánh giá lipid, chức năng thận, nhiễm trùng và tình trạng vết thương khi có chỉ định lâm sàng.
Lập luận lâm sàng Ức chế mTOR có thể làm chậm lành vết thương. Do đó, phẫu thuật chương trình cần có sự phối hợp trước giữa nhóm ghép tạng, phẫu thuật và kê đơn.
Quy tắc quyết định Thông báo để có phác đồ chu phẫu cá thể hóa; không hướng dẫn người bệnh tự thay đổi thuốc ức chế miễn dịch.
Tình huống lâm sàng
Tình huống Nam 55 tuổi, sau ghép thận 1 năm, đang dùng sirolimus; dự kiến phẫu thuật sửa thoát vị chương trình vào tháng tới.
Khái niệm chính
Thuốc ức chế mTOR — Một nhóm thuốc ức chế miễn dịch bao gồm sirolimus, có thể làm chậm lành vết thương và tăng nồng độ lipid.
Kế hoạch ức chế miễn dịch chu phẫu — Một kế hoạch phối hợp, cá thể hóa nhằm cân bằng giữa nguy cơ lành vết thương và nhiễm trùng với nguy cơ thải ghép.
tác dụng phụ của sirolimus — Tăng lipid máu, protein niệu, loét miệng, bệnh phổi kẽ.