MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phíBắt đầu miễn phí
Medication AdministrationPPT
Câu hỏi
Điều dưỡng nên thực hiện hành động nào?
1Ngừng leucovorin vì tiếp tục giải cứu folate sẽ ngăn methotrexate rời khỏi máu.
2Tiếp tục leucovorin, truyền dịch tĩnh mạch và bicarbonate để đạt pH nước tiểu ≥ 7 trong khi theo dõi xu hướng methotrexate và creatinine.✓ Đáp án đúng
3Giảm tốc độ truyền dịch tĩnh mạch vì bù dịch làm chậm thanh thải methotrexate khi creatinine tăng.
4Cho than hoạt tính và acid hóa nước tiểu để tăng thải trừ methotrexate qua thận.
Giải thích
Chậm thải trừ methotrexate và creatinine tăng làm tăng nguy cơ độc tính nặng. Cần tiếp tục giải cứu bằng leucovorin, bù dịch và kiềm hóa nước tiểu, duy trì pH nước tiểu ≥ 7 và theo dõi nồng độ methotrexate huyết thanh cùng creatinine ít nhất hàng ngày. Liều và thời gian giải cứu được điều chỉnh theo kết quả xét nghiệm. Acid hóa nước tiểu làm tăng nguy cơ kết tủa methotrexate, và than hoạt tính không thay thế được phác đồ giải cứu đã chỉ định.
Lập luận lâm sàng Methotrexate và các chất chuyển hóa của nó ít tan trong nước tiểu acid. Tổn thương thận làm chậm thải trừ, vì vậy bù dịch và kiềm hóa bảo vệ thanh thải qua thận trong khi leucovorin giải cứu các tế bào lành khỏi tác động đối kháng folate.
Quy tắc quyết định Khi chậm thải trừ methotrexate liều cao, tiếp tục leucovorin, bù dịch và kiềm hóa nước tiểu; theo dõi xu hướng nồng độ thuốc, creatinine, lượng nước tiểu, pH và điện giải.
Tình huống lâm sàng
Tình huống Một người bệnh đang dùng methotrexate liều cao có nồng độ methotrexate tăng cao dai dẳng, creatinine tăng và pH nước tiểu là 6,5. Liệu pháp giải cứu bằng leucovorin theo lịch đang được tiến hành.
Khái niệm chính
Giải cứu bằng leucovorin — Liệu pháp acid folinic dùng sau methotrexate liều cao để giảm độc tính trên mô lành.
Kiềm hóa nước tiểu — Dùng bicarbonate để duy trì pH nước tiểu ≥ 7 và giảm kết tủa methotrexate trong ống thận.
thuốc glucarpidase — Enzyme rescue khi MTX chậm thải kèm AKI; dùng trong mức độc.