Điều dưỡng chuẩn bị liều kali clorid đậm đặc theo chỉ định c… | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phíBắt đầu miễn phí
Adverse Effects/Contraindications/InteractionsPPT
Câu hỏi
Điều dưỡng chuẩn bị liều kali clorid đậm đặc theo chỉ định cho người bệnh hạ kali máu. Hành động nào là phù hợp?
1Pha loãng và trộn đều hoàn toàn, truyền bằng bơm tiêm điện với tốc độ theo chỉ định, và theo dõi người bệnh.✓ Đáp án đúng
2Tiêm dung dịch đậm đặc qua đường tĩnh mạch chậm trong khi theo dõi nhịp tim.
3Tiêm dung dịch đậm đặc vào túi dịch truyền đang treo và bắt đầu truyền mà không trộn đều.
4Sử dụng tốc độ truyền nhanh chỉ dựa trên liều mà không xem xét lại nồng độ kali hoặc chức năng thận.
Giải thích
Kali clorid đậm đặc chỉ được dùng sau khi đã pha loãng trong một thể tích dịch truyền tương thích lớn hơn và trộn đều hoàn toàn. Thuốc được truyền bằng bơm tiêm điện với tốc độ được lựa chọn dựa trên nồng độ kali và tình trạng lâm sàng của người bệnh. Cần theo dõi nồng độ kali huyết thanh, chức năng thận, tình trạng vị trí tiêm truyền và nguy cơ tim mạch. Dùng đường tĩnh mạch không pha loãng có thể gây loạn nhịp tim gây tử vong hoặc ngừng tim, và dung dịch đậm đặc tuyệt đối không được tiêm tĩnh mạch nhanh.
Lập luận lâm sàng Kali trực tiếp làm thay đổi tính kích thích của màng tế bào tim. Một liều bolus đậm đặc hoặc dung dịch không được trộn đều có thể đột ngột khiến tim tiếp xúc với một lượng kali gây chết người.
Quy tắc quyết định Xác nhận đã pha loãng và trộn đều hoàn toàn, sử dụng bơm tiêm điện, tuân theo tốc độ chỉ định riêng cho từng người bệnh, và tăng cường theo dõi tim mạch và xét nghiệm khi nồng độ, tốc độ và mức độ nặng lâm sàng tăng lên.
Tình huống lâm sàng
Tình huống Nam 60 tuổi hạ kali máu (K+ 2,8 mEq/L), không loạn nhịp, lượng nước tiểu 50 mL/giờ. Có y lệnh KCl 40 mEq IV.
Khái niệm chính
Kali clorid đường tĩnh mạch — Một chất điện giải thay thế có nguy cơ cao, phải được pha loãng và truyền tĩnh mạch có kiểm soát, không bao giờ được tiêm tĩnh mạch nhanh.
Theo dõi truyền kali — Đánh giá an toàn bao gồm nồng độ kali huyết thanh, chức năng thận, tình trạng thông thoáng vị trí tiêm truyền, cài đặt bơm tiêm điện và theo dõi tim mạch khi có chỉ định lâm sàng.
thoát mạch KCl — Đau rát tại vị trí truyền là dấu hiệu cảnh báo; giảm tốc độ hoặc đổi vị trí, không tiêm đẩy.