Bệnh nhân có nồng độ K+ huyết thanh 2.8 mEq/L được chỉ định … | MyMerci
Adverse Effects/Contraindications/InteractionsPPT
Câu hỏi
Bệnh nhân có nồng độ K+ huyết thanh 2.8 mEq/L được chỉ định KCl 40 mEq đường tĩnh mạch. Phương pháp thực hành dùng thuốc nào an toàn nhất?
1Tiêm tĩnh mạch trực tiếp, không pha loãng
2Truyền qua đường ngoại biên tối đa 10 mEq/giờ (đường trung tâm 20 mEq/giờ) bằng bơm truyền, kèm theo dõi tim liên tục✓ Đáp án đúng
3Pha trong túi 50 mL để truyền nhanh
4Tiêm dưới da để hấp thu chậm hơn
Giải thích
Đúng (2): KCl nằm trong danh sách thuốc có nguy cơ cao của ISMP. TUYỆT ĐỐI KHÔNG tiêm tĩnh mạch nhanh. Tốc độ truyền tối đa qua đường ngoại vi là 10 mEq/giờ, qua đường trung tâm là 20 mEq/giờ (có theo dõi; chỉ dùng tới 40 mEq/giờ trong các đơn vị hồi sức tích cực). Sử dụng bơm tiêm điện và máy theo dõi tim liên tục. Pha loãng đúng cách. (1,3,4) là các lựa chọn GÂY TỬ VONG.
Giải thích chuyên sâu
Mẹo nhớ KCl đẩy nhanh có thể gây chết. Kiểm tra bơm, đường truyền, độ pha loãng và monitor. Đau rát tại vị trí truyền nghĩa là giảm tốc độ hoặc chuyển sang tĩnh mạch lớn hơn.
Tình huống lâm sàng
Tình huống Nam 60 tuổi hạ kali máu (K+ 2,8 mEq/L), không loạn nhịp, lượng nước tiểu 50 mL/giờ. Có y lệnh KCl 40 mEq IV.
Khái niệm chính
kali clorid truyền tĩnh mạch — Thuốc cảnh báo cao; tiêm nhanh có nguy cơ ngừng tim.
tốc độ tối đa của KCl — Chuẩn thường dùng: ngoại biên 10 mEq/giờ, trung tâm 20 mEq/giờ.
thoát mạch KCl — Đau rát tại vị trí truyền là dấu hiệu cảnh báo; giảm tốc độ hoặc đổi vị trí, không tiêm đẩy.