Một người bệnh đang dùng theophylline phóng thích kéo dài xu… | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phíBắt đầu miễn phí
Medication AdministrationPPT
Câu hỏi
Một người bệnh đang dùng theophylline phóng thích kéo dài xuất hiện các triệu chứng mới. Nhóm triệu chứng nào đáng lo ngại nhất đối với ngộ độc theophylline?
1Nôn dai dẳng, nhịp tim nhanh không đều, kích động và hoạt động co giật✓ Đáp án đúng
2Đồng tử co nhỏ, nhịp thở chậm, táo bón và ngủ gà tăng dần
3Nhịp tim chậm, hạ thân nhiệt, da khô và đáp ứng chậm dần
4Sưng mặt, thở rít, mày đay và khò khè thì hít vào đột ngột
Giải thích
Theophylline có khoảng điều trị hẹp. Nôn dai dẳng, nhịp tim nhanh hoặc loạn nhịp tim, kích động và co giật là những dấu hiệu đáng lo ngại của ngộ độc và có thể đe dọa tính mạng. Điều dưỡng nên tạm ngừng các liều tiếp theo theo chỉ định, tiến hành đánh giá lâm sàng khẩn cấp và dự kiến đo nồng độ theophylline huyết thanh cùng theo dõi tim. Các nhóm triệu chứng còn lại phù hợp với ngộ độc opioid, suy giáp nặng hoặc phản vệ hơn là ngộ độc theophylline.
Lập luận lâm sàng Ngộ độc theophylline thường khởi phát với các triệu chứng tiêu hóa và giống chất kích thích, có thể tiến triển thành loạn nhịp nhanh nguy hiểm và co giật khó kiểm soát.
Quy tắc quyết định Nôn dai dẳng, nhịp tim nhanh hoặc kích thích thần kinh trong quá trình điều trị bằng theophylline đòi hỏi phải đánh giá nồng độ huyết thanh và tim mạch kịp thời.
Tình huống lâm sàng
Tình huống Nam 65 tuổi dùng theophylline 300 mg PO BID vì COPD trong 1 năm. Nồng độ đáy hôm nay: 22 mcg/mL (điều trị 10-20). Người bệnh mới buồn nôn và run.
Khái niệm chính
Khoảng điều trị hẹp — Khoảng cách nhỏ giữa nồng độ điều trị và nồng độ gây độc khiến cho việc theo dõi nồng độ huyết thanh, tương tác thuốc và các triệu chứng lâm sàng trở nên quan trọng để đảm bảo an toàn khi dùng theophylline.
Ngộ độc theophylline — Tình trạng phơi nhiễm quá mức với theophylline có thể gây nôn dai dẳng, loạn nhịp nhanh, kích động và co giật có khả năng gây tử vong.
Nhóm methylxanthine — Nhóm thuốc gồm theophylline, aminophylline, caffeine; ức chế phosphodiesterase và gây giãn phế quản.