A nurse is caring for a client prescribed Digoxin. Which nur… | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phíBắt đầu miễn phí
Medication AdministrationPPT
Câu hỏi
A nurse is caring for a client prescribed Digoxin. Which nursing action is most appropriate regarding assessing apical pulse and withholding the dose if signs of toxicity occur?
1Valproate có nguy cơ gây dị tật cao nhất trong các thuốc chống co giật, gồm dị tật ống thần kinh và chậm phát triển. Cần hội chẩn khẩn với thần kinh và sản khoa.✓ Đáp án đúng
2Valproate là một chất gây quái thai đã biết; cần ngừng thuốc ngay lập tức, và bắt đầu fluoxetine 20 mg mỗi ngày là một lựa chọn thay thế an toàn để ổn định tâm trạng trong thai kỳ.
3Phơi nhiễm valproate trong tam cá nguyệt đầu tiên có liên quan đến các dị tật nhỏ tự khỏi; giai đoạn quan trọng đối với khuyết tật ống thần kinh bắt đầu từ tuần thứ 20.
4Nguy cơ tái phát rối loạn lưỡng cực trong thai kỳ lớn hơn nguy cơ gây quái thai của valproate; tiếp tục liều hiện tại và theo dõi nồng độ thuốc hàng tháng.
Giải thích
When administering Digoxin, key nursing considerations include monitoring patient status, checking critical laboratory values, and providing appropriate safety education. Unsafe practices such as stopping medications abruptly or doubling missed doses are incorrect.
Mẹo nhớ Valproate là thuốc chống co giật độc nhất với thai. Tránh ở mọi phụ nữ tuổi sinh sản trừ khi không có lựa chọn thay thế và có tránh thai chắc chắn. Nếu không tránh được phơi nhiễm, folate ≥4 mg/ngày.
Tình huống lâm sàng
Tình huống Nữ 28 tuổi dùng valproate 1000 mg/ngày vì rối loạn lưỡng cực. Test thai dương tính ở tuần thai thứ 6. Đang ổn định với phác đồ hiện tại.
Khái niệm chính
Dị tật ống thần kinh — Ống thần kinh không đóng kín như nứt đốt sống hoặc vô não; xảy ra vào tuần 4-5 và valproate là một trong các thuốc gây dị tật mạnh nhất.
Nguy cơ gây dị tật — Xác suất dị dạng thai do phơi nhiễm trong tử cung; valproate nằm trong nhóm cao nhất của các thuốc.
Thuốc chống co giật trong thai kỳ — Lựa chọn an toàn hơn gồm lamotrigine và levetiracetam; phenytoin và carbamazepine nguy cơ trung bình; valproate và topiramate nguy cơ cao nhất.