Điều dưỡng hướng dẫn người bệnh bắt đầu dùng nitrofurantoin điều trị viêm bàng quang không biến chứng. Phát biểu nào thể hiện sự hiểu biết đúng?
1Tôi sẽ uống thuốc cùng thức ăn, dùng hết liệu trình và báo ngay nếu có ho, khó thở, tê bì hoặc vàng da.✓ Đáp án đúng
2Tôi sẽ uống thuốc khi bụng đói và ngừng thuốc nếu nước tiểu chuyển màu nâu hoặc vàng sẫm.
3Tôi có thể dùng thuốc khi sốt và đau hông lưng vì thuốc đạt nồng độ điều trị trong mô thận.
4Tôi sẽ tiếp tục dùng mỗi liều nếu xuất hiện ho mới hoặc khó thở và báo lại sau khi hết liệu trình.
Giải thích
Nitrofurantoin được uống cùng thức ăn để cải thiện hấp thu và dung nạp, và phải dùng hết liệu trình đã kê. Nước tiểu màu nâu hoặc vàng sẫm có thể vô hại. Ho mới, khó thở, sốt, tê bì ngoại biên hoặc vàng da có thể là dấu hiệu nhiễm độc phổi, thần kinh hoặc gan nghiêm trọng và cần được đánh giá ngay. Nitrofurantoin được dùng cho nhiễm trùng đường tiết niệu dưới, không dùng cho nghi ngờ viêm thận bể thận, và phải đánh giá chức năng thận.
Lập luận lâm sàng Nitrofurantoin tập trung trong nước tiểu nhưng không đạt nồng độ đủ trong mô để điều trị viêm thận bể thận. Suy thận có thể làm giảm hiệu quả và tăng nguy cơ độc tính.
Quy tắc quyết định Dùng nitrofurantoin cho nhiễm trùng tiết niệu dưới phù hợp, uống cùng thức ăn, hoàn thành liệu trình và báo ngay các triệu chứng phổi, thần kinh hoặc gan.
nitrofurantoin — Kháng nhiễm đường niệu, viêm bàng quang đơn thuần/dự phòng, tránh CrCl<30, phản ứng phổi cấp/mạn, bệnh thần kinh ngoại biên
pulmonary toxicity — Quá mẫn cấp (giờ-ngày), viêm phổi kẽ/xơ phổi mạn (tháng), khó thở/ho, ngừng thuốc và báo
pyelonephritis vs cystitis — Viêm thận-bể thận cần nồng độ ở mô thận, dùng ceftriaxone/FQ/aminopenicillin, nitrofurantoin không phù hợp