Metronidazole được sử dụng cho nhiễm trùng kỵ khí, viêm âm đạo do vi khuẩn, nhiễm Trichomonas, C. difficile (hiện nay ưu tiên vancomycin hoặc fidaxomicin đường uống cho CDI), Helicobacter pylori, nhiễm trùng ổ bụng, vùng chậu và nhiễm Giardia. Hướng dẫn quan trọng: (1) phản ứng giống disulfiram với rượu — ngay cả lượng nhỏ trong nước súc miệng, siro ho hoặc thực phẩm nấu với rượu vang cũng có thể gây đỏ bừng mặt, buồn nôn và nôn dữ dội, nhức đầu, hồi hộp, hạ huyết áp, khó thở, và hiếm gặp loạn nhịp tim gây tử vong; tránh rượu trong suốt thời gian điều trị và ít nhất 48 giờ sau liều cuối cùng (một số nguồn khuyến cáo đến 72 giờ); giáo dục kỹ cho bệnh nhân và gia đình; (2) tác dụng phụ thường gặp — vị kim loại, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa, khô miệng, nước tiểu màu sẫm hoặc nâu đỏ (vô hại do chất chuyển hóa của thuốc nhưng nên báo cáo bất kỳ thay đổi nào để loại trừ nguyên nhân khác); (3) hệ thần kinh trung ương — chóng mặt, nhức đầu, bệnh thần kinh ngoại biên khi dùng kéo dài, hiếm gặp co giật hoặc viêm màng não vô khuẩn; (4) tương tác thuốc — warfarin (tăng INR), lithium (ngộ độc), phenytoin, busulfan; (5) tránh dùng trong 3 tháng đầu thai kỳ nếu có thể; (6) hoàn thành đầy đủ liệu trình đúng lịch. Uống rượu, pha với vodka, và ngừng thuốc vì nước tiểu sẫm màu đều không an toàn.
Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.