Doxycycline là kháng sinh tetracycline dùng cho viêm phổi không điển hình (Mycoplasma, Chlamydophila, Legionella), bệnh do ve (Lyme, Rocky Mountain spotted fever), chlamydia, MRSA mô mềm, dự phòng sốt rét, mụn trứng cá... Giáo dục: (1) hấp thu giảm đáng kể với cation đa hoá trị — cách sữa, canxi, magie, sắt, kẽm, thuốc trung hoà acid chứa nhôm, sucralfate, bismuth subsalicylate 2 giờ; (2) uống với cốc nước đầy và đứng thẳng 30 phút để ngừa viêm thực quản do thuốc và loét; (3) nhạy cảm ánh sáng thường gặp — kem chống nắng, áo bảo vệ, tránh nắng và buồng nhuộm; (4) tetracycline chống chỉ định ở thai kỳ và trẻ dưới 8 tuổi vì gắn canxi vào xương và răng đang phát triển, gây đổi màu vàng nâu vĩnh viễn và thiểu sản men răng, có thể chậm phát triển xương; (5) tác dụng phụ tiêu hoá — buồn nôn, nôn, tiêu chảy; báo tiêu chảy nặng hoặc phân máu (C. difficile); (6) độc gan, đặc biệt liều cao hoặc khi mang thai; (7) tăng áp lực nội sọ (giả u não) — báo nhức đầu nặng, mờ mắt, phù gai thị; (8) nấm Candida khi dùng kéo dài; (9) tương tác — warfarin (INR tăng), digoxin (nồng độ tăng), thuốc tránh thai uống (có thể giảm hiệu quả), retinoid (cộng dồn tăng áp lực nội sọ). Sữa/thuốc trung hoà, ngừng sớm, nghiền không phải ưu tiên.
Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.