Erythromycin là một macrolide có tác dụng ức chế CYP3A4 mạnh (clarithromycin cũng mạnh; azithromycin yếu). Thuốc cũng là chất chủ vận thụ thể motilin, gây buồn nôn, nôn, đau quặn bụng và tiêu chảy đáng kể — đôi khi được dùng liều thấp như một chất kích thích nhu động. Các ưu tiên lâm sàng trong tình huống này: (1) warfarin — erythromycin ức chế chuyển hóa qua CYP3A4 và 1A2, làm tăng INR và nguy cơ chảy máu; bầm tím và chảy máu là các dấu hiệu cảnh báo; dự đoán cần theo dõi INR; (2) simvastatin — là cơ chất mạnh của CYP3A4; erythromycin làm tăng đáng kể nồng độ simvastatin, gây bệnh cơ và tiêu cơ vân; đau cơ mới xuất hiện, yếu cơ, nước tiểu sẫm màu đòi hỏi phải ngừng statin và đo CK; (3) Tác dụng trên motilin đường tiêu hóa — đau quặn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy nặng thường gặp; có thể khiến phải hạn chế dùng thuốc; báo cáo và điều chỉnh liều; (4) Kéo dài QT là tác dụng phụ chung của nhóm macrolide; (5) Độc gan hiếm gặp nhưng có thể xảy ra; (6) Một số tương tác khác — carbamazepine, theophylline, cyclosporine và nhiều thuốc khác — cần dược sĩ xem xét. Hành động điều dưỡng: liên lạc với bác sĩ kê đơn và dược sĩ, dự kiến kiểm tra INR, có thể ngừng statin hoặc chuyển sang kháng sinh không ức chế CYP3A4, giáo dục về các dấu hiệu chảy máu và bệnh cơ, chăm sóc hỗ trợ cho tác dụng phụ đường tiêu hóa.
Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.