Độc tính trên thận của nhóm aminoglycoside bị tăng cường rõ rệt bởi các thuốc gây độc thận dùng đồng thời, bao gồm thuốc lợi tiểu quai (mất kali và magie cũng làm tăng độc tính trên tai), thuốc cản quang chứa i-ốt đường tĩnh mạch (gây co mạch và tổn thương ống thận), vancomycin (độc tính cộng hợp trên ống lượn gần), NSAID, thuốc ức chế men chuyển và thuốc chẹn thụ thể angiotensin. Nồng độ đáy trên ngưỡng điều trị (3,8 mg/L; mục tiêu dưới 2 mg/L), creatinine tăng và thiểu niệu đều khẳng định tổn thương thận cấp do đa thuốc và có thể do tình trạng nhiễm trùng huyết nền. Hành động chăm sóc điều dưỡng và phối hợp chăm sóc tiêu chuẩn: (1) tạm ngưng liều tobramycin tiếp theo và thông báo ngay cho bác sĩ kê đơn và dược sĩ; (2) rà soát phối hợp tất cả các thuốc độc thận — tạm ngưng hoặc thay thế truyền furosemide nếu có thể (hoặc giải quyết tình trạng thể tích bằng phối hợp thiazide hoặc siêu lọc), hoãn dùng thêm thuốc cản quang, tính lại liều vancomycin hoặc đổi thuốc, xem xét lại ACEi/ARB, NSAID; (3) dự kiến tạm ngưng hoặc ngừng hẳn aminoglycoside, chuyển sang kháng sinh không phải aminoglycoside theo kết quả cấy; (4) theo dõi chặt chẽ lượng vào-ra, cân hàng ngày, điện giải (kali, magie) và diễn biến creatinine; (5) giám sát độc tính trên tai — thay đổi thính lực, ù tai, chóng mặt, dáng đi; (6) tối ưu hóa thể tích — đảm bảo tưới máu đủ để tránh nặng thêm do nguyên nhân trước thận nhưng tránh quá tải; (7) cân nhắc hội chẩn chuyên khoa thận và thính học; (8) đề phòng té ngã nếu có tổn thương tiền đình. Tiếp tục tất cả, tăng liều, và thêm NSAID đều không an toàn.
Giải thích chuyên sâu
Nhiễm khuẩn huyết với độc thận đa thuốc. Hoãn tobramycin, phối hợp giảm thuốc độc thận, đổi sang thuốc không phải aminoglycoside, theo dõi nghiêm I/O và độc tai. NSAID và tăng liều là bẫy.
Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.