Ức chế hô hấp do opioid là tác dụng phụ đáng sợ nhất của morphine và các chất chủ vận mu khác. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi cao, chưa từng dùng opioid, ngưng thở khi ngủ, béo phì, đang dùng thuốc an thần hoặc benzodiazepin, suy gan hoặc suy thận, và trong 24 giờ đầu sau khi bắt đầu dùng opioid hoặc tăng liều. Giám sát tiêu chuẩn: nhịp thở, SpO2, mức độ ý thức, và thang điểm an thần như POSS (Thang điểm an thần do opioid Pasero: 1 = tỉnh táo/cảnh giác, 2 = hơi lơ mơ, 3 = thường xuyên lơ mơ/có thể đánh thức/ngủ gật khi đang trò chuyện, 4 = ngủ gà/đáp ứng tối thiểu). Xử trí ức chế hô hấp có ý nghĩa lâm sàng: (1) tạm ngừng opioid thêm, (2) kích thích bệnh nhân và cho thở oxy qua mặt nạ 8-10 L/phút trong khi chuẩn bị dụng cụ, (3) tiêm tĩnh mạch chậm naloxone 0,04-0,4 mg, điều chỉnh liều để khôi phục hô hấp và khả năng đánh thức mà không gây hội chứng cai nghiêm trọng hoặc đau — lặp lại mỗi 2-3 phút nếu cần, (4) gọi đội phản ứng nhanh, theo dõi mỗi 5-15 phút do thời gian bán thải của naloxone ngắn hơn morphine; suy hô hấp hồi ứng thường gặp, có thể cần truyền tĩnh mạch naloxone, (5) ghi chép và thông báo cho bác sĩ kê đơn. Chỉ ghi chép, tiêm thêm morphine hoặc cố định bệnh nhân đều không an toàn.
Giải thích chuyên sâu
Ngừng opioid, kích thích và thở oxy, naloxone liều nhỏ chỉnh liều, theo dõi tái suy hô hấp. POSS 4 + RR 8 là bức tranh kinh điển NCLEX cho naloxone.
Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.