Methimazole (Tapazole) là thuốc kháng giáp nhóm thionamide hàng đầu cho bệnh Graves ở người trưởng thành không mang thai. Thuốc ức chế tổng hợp hormone tuyến giáp bằng cách ức chế enzyme thyroid peroxidase. Hiệu quả lâm sàng được cải thiện dần dần (2 đến 8 tuần). Hướng dẫn an toàn chính: (1) tác dụng phụ nghiêm trọng quan trọng nhất là mất bạch cầu hạt (giảm bạch cầu trung tính nặng), biểu hiện bằng đau họng đột ngột, sốt, loét miệng hoặc nhiễm trùng dai dẳng; bệnh nhân phải ngừng thuốc và làm xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu (CBC) ngay lập tức, (2) cũng có thể gây độc gan — báo cáo vàng da, nước tiểu sậm màu, đau vùng hạ sườn phải (RUQ), và cần xét nghiệm chức năng gan (LFTs) cơ bản và định kỳ, (3) các tác dụng phụ khác bao gồm phát ban, đau khớp và viêm mạch hiếm gặp, (4) uống cùng thức ăn để hạn chế kích ứng đường tiêu hóa, (5) thuốc cần vài tuần mới có tác dụng; không ngừng thuốc khi triệu chứng cải thiện vì cường giáp sẽ tái phát và tăng nguy cơ cơn bão giáp, (6) theo dõi TSH và free T4 định kỳ để điều chỉnh liều — xét nghiệm là thiết yếu, không được bỏ qua, (7) tránh thực phẩm giàu i-ốt (rong biển, tảo bẹ, muối i-ốt quá nhiều) vì chúng đối kháng tác dụng của thuốc, (8) PTU (propylthiouracil) được ưu tiên hơn methimazole trong ba tháng đầu thai kỳ và trong cơn bão giáp; methimazole qua nhau thai và có liên quan đến bất sản da và bệnh lý phôi thai khi dùng trong thai kỳ sớm. Ngừng thuốc sớm, bỏ qua xét nghiệm và ăn nhiều i-ốt là những chống chỉ định trực tiếp.
Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.