A nurse is caring for a client prescribed Lithium. Which nur… | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phíBắt đầu miễn phí
Medication AdministrationPPT
Câu hỏi
A nurse is caring for a client prescribed Lithium. Which nursing action is most appropriate regarding monitoring serum lithium levels and maintaining adequate fluid and sodium intake?
1Đo đường huyết mao mạch ngay trước mỗi bữa·cho liều lispro tương ứng với khoảng đường huyết trên sliding scale·ăn trong vòng 15 phút sau khi tiêm·ghi nhận chỉ số và liều·báo bác sĩ nếu BG 400 mg/dL.✓ Đáp án đúng
2Tiêm liều lispro đã được kê đơn 30 phút trước bữa ăn, đo đường huyết mao mạch 2 giờ sau khi kết thúc bữa ăn, ghi lại kết quả, thông báo cho nhân viên y tế nếu kết quả dưới 70 mg/dL hoặc vượt quá 400 mg/dL, và sử dụng mức đường huyết đó để điều chỉnh liều lispro trước bữa ăn tiếp theo theo phác đồ thang trượt.
3Kiểm tra đường huyết mao mạch trước mỗi bữa ăn; nếu chỉ số trên 200 mg/dL, bỏ qua mũi tiêm lispro để phòng tránh hạ đường huyết vì cơ thể đã có đường huyết cao, ăn bữa ăn của bạn, ghi lại chỉ số, và thông báo cho nhân viên y tế nếu chỉ số dưới 70 mg/dL hoặc trên 400 mg/dL.
4Kiểm tra đường huyết mao mạch trước mỗi bữa ăn, tiêm một liều lispro cố định không phụ thuộc vào chỉ số, ăn bữa ăn trong vòng 15 phút, ghi lại kết quả đường huyết, và thông báo cho nhân viên y tế nếu chỉ số dưới 70 mg/dL hoặc trên 400 mg/dL.
Giải thích
When administering Lithium, key nursing considerations include monitoring patient status, checking critical laboratory values, and providing appropriate safety education. Unsafe practices such as stopping medications abruptly or doubling missed doses are incorrect.
Tại sao đáp án 2 Insulin sliding-scale (SSI) là phác đồ phản ứng·liều phụ thuộc BG hiện tại.
Quy trình chuẩn: (1)Đo fingerstick BG ngay trước bữa(hoặc theo protocol cơ sở). (2)Tra liều trên sliding scaletheo khoảng BG. (3)Tiêm rapid-acting (lispro/aspart/glulisine)·ăn trong ~15 phút(rapid onset 5-15 phút·peak 30-90 phút). Regular tiêm 30 phút trước bữa. (4)Ghi chép:BG·liều·thời gian. (5)Báo cực trị:BG 400 mg/dL (theo cơ sở)·can thiệp thêm (correction·dịch·xét nghiệm). (6)Theo dõi hạ đường huyết sau bữa trong thời gian peak rapid-acting.
SSI đơn độc không đủ cho hyperglycemia kéo dài (ưu tiên basal-bolus) — dùng làm correction hoặc nội trú ngắn hạn.
Phân tích đáp án sai 1:Liều cố định trái với định nghĩa SSI. 3:Bỏ liều khi BG cao làm hyperglycemia nặng hơn. 4:Lispro tiêm trước bữa (30 phút trước là regular).
Khái niệm chính
Insulin sliding-scale — Phác đồ phản ứng quyết định liều theo BG hiện tại. Thường đo trước bữa+lúc ngủ·liều theo khoảng BG. ADA·Society of Hospital Medicine đánh giá SSI đơn độc không đủ cho hyperglycemia nội trú kéo dài·ưu tiên basal-bolus. Dùng cho nội trú ngắn/correction.
Thời điểm rapid-acting — Lispro·aspart·glulisine·onset 5-15 phút·peak 30-90 phút. Tiêm ngay trước bữa hoặc khi bắt đầu ăn·sau ăn ≤30 phút có thể bù. Regular (short) tiêm 30 phút trước bữa. Không ăn thì không tiêm (nguy cơ hạ đường).