A nurse is caring for a client prescribed Vancomycin. Which … | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phíBắt đầu miễn phí
Medication AdministrationPPT
Câu hỏi
A nurse is caring for a client prescribed Vancomycin. Which nursing action is most appropriate regarding infusing over at least 60 minutes to prevent Red Man Syndrome and monitoring trough levels?
1Heparin phân tử lượng thấp như enoxaparin phân hủy các cục máu đông hiện có bằng cách hoạt hóa plasminogen trong thời gian dài. Liều này phù hợp để làm tan dần dần bất kỳ cục máu đông nào có thể đã hình thành trong thời gian bạn bị bệnh.
2Đây là liều dự phòng (phòng ngừa) để giảm nguy cơ hình thành cục máu đông mới khi bạn nhập viện. Nếu đã có cục máu đông được chẩn đoán·điều trị cần liều cao hơn — thường khoảng 1 mg/kg mỗi 12 giờ hoặc 1.5 mg/kg 1 lần/ngày.✓ Đáp án đúng
3Mặc dù enoxaparin có hiệu quả trong việc ngăn ngừa hình thành cục máu đông, liều này sẽ không làm tan cục máu đông hiện có. Để làm tan cục máu đông ở chân, phương pháp tiêu chuẩn là dùng aspirin đường uống, có tác dụng ức chế tiểu cầu và dần dần phân hủy cục máu đông.
4Có, liều enoxaparin 40 mg một lần mỗi ngày là phác đồ điều trị tiêu chuẩn cho huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi. Liều này có tác dụng bằng cách gắn vào antithrombin và ức chế các yếu tố đông máu, giúp ngăn ngừa sự lan rộng của cục máu đông và cho phép cơ thể tự làm tan cục máu đông một cách tự nhiên.
Giải thích
When administering Vancomycin, key nursing considerations include monitoring patient status, checking critical laboratory values, and providing appropriate safety education. Unsafe practices such as stopping medications abruptly or doubling missed doses are incorrect.
Tại sao đáp án 2 Phân biệt liều dự phòng vs điều trị là cốt lõi·nhầm lẫn là sai lầm thường gặp và nguy hiểm lâm sàng.
• Enoxaparin dự phòng:40 mg SC 1 lần/ngày (hoặc 30 mg q12h trong một số protocol) — bệnh nhân nội trú (nội·ngoại khoa) có yếu tố nguy cơ DVT/PE. Liều thấp giảm hình thành cục máu mới. • Enoxaparin điều trị:1 mg/kg SC q12h hoặc 1.5 mg/kg SC q24h — DVT/PE đã chẩn đoán·ACS·bridge. • Điều chỉnh thận (CrCl
Khái niệm chính
Liều LMWH dự phòng vs điều trị — Dự phòng:enoxaparin 40 mg SC q24h (hoặc 30 mg q12h). Điều trị:1 mg/kg SC q12h hoặc 1.5 mg/kg q24h. Suy thận (CrCl
Kháng đông vs tan huyết khối — Kháng đông (warfarin·heparin·DOAC):ngăn cục máu lan rộng·hình thành mới. Tan huyết khối (alteplase·tenecteplase·streptokinase·tPA):tan trực tiếp cục máu đã có — PE lớn·đột quỵ lớn·STEMI (có time window). Nguy cơ chảy máu lớn hơn nhiều·sử dụng thận trọng.
Dự phòng VTE chung — Bệnh nhân nội trú nội khoa (nguy cơ trung-cao)·sau phẫu thuật·béo phì nặng·tiền sử huyết khối·ung thư. Thuốc (LMWH·UFH·fondaparinux·DOAC)·ép cơ học (IPC·SCD)·đi lại sớm·bù nước. Phân tầng nguy cơ bằng Padua·Caprini score.