A nurse is caring for a client prescribed Lisinopril. Which … | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phíBắt đầu miễn phí
Medication AdministrationPPT
Câu hỏi
A nurse is caring for a client prescribed Lisinopril. Which nursing action is most appropriate regarding monitoring for persistent dry cough, angioedema, and hyperkalemia?
1Truyền tiểu cầu dự phòng nên được thực hiện khi số lượng tiểu cầu dưới 40.000/μL để ngăn ngừa chảy máu tự phát, và HIT không chống chỉ định điều này vì nguy cơ xuất huyết tức thì ở bệnh nhân giảm tiểu cầu nặng vượt trội hơn các biến chứng huyết khối tiềm ẩn từ việc thêm tiểu cầu.✓ Đáp án đúng
2Đối với bệnh nhân được xác nhận HIT và có số lượng tiểu cầu 38.000/μL, bắt đầu lại heparin không phân đoạn với tốc độ truyền dự phòng thấp (ví dụ: 5 đơn vị/kg/giờ) có thể duy trì chống đông an toàn để phòng ngừa đột quỵ trong khi cho phép phục hồi tiểu cầu dần dần, vì số lượng tiểu cầu không quá thấp và nguy cơ chảy máu là tối thiểu.
3Đối với bệnh nhân được xác nhận HIT và có số lượng tiểu cầu 38.000/μL, chuyển sang heparin trọng lượng phân tử thấp với liều giảm (như enoxaparin 0,5 mg/kg mỗi 12 giờ) được khuyến cáo vì LMWH có phản ứng chéo tối thiểu với kháng thể HIT, cho phép phục hồi tiểu cầu dần dần trong khi duy trì chống đông để phòng ngừa đột quỵ.
4Trong HIT thường TRÁNH truyền tiểu cầu (chỉ dành cho chảy máu đe dọa tính mạng) vì tiểu cầu bổ sung có thể kích thích thêm huyết khối qua IgG-PF4. Điều trị tập trung vào ngừng tất cả heparin (UFH/LMWH) và bắt đầu kháng đông không phải heparin như argatroban hoặc fondaparinux.
Giải thích
When administering Lisinopril, key nursing considerations include monitoring patient status, checking critical laboratory values, and providing appropriate safety education. Unsafe practices such as stopping medications abruptly or doubling missed doses are incorrect.
Tại sao đáp án 2 HIT có tiểu cầu thấp nhưng nghịch lý là tiền huyết khối — kháng thể (IgG-PF4) hoạt hóa tiểu cầu·hình thành huyết khối·tiêu thụ tiểu cầu. Vấn đề là huyết khối chứ không phải chảy máu·nên truyền tiểu cầu có thể gây hoạt hóa thêm·huyết khối tăng vọt.
Hướng dẫn ASH 2018·CHEST hiện hành • Tránh truyền tiểu cầu dự phòng trong HIT. • Truyền chỉ khi chảy máu lớn hoạt động·thủ thuật nguy cơ chảy máu cao sắp diễn ra. • Ngừng tất cả heparin (UFH·LMWH — class effect chéo ~85%)+kháng đông không heparin:argatroban (ưu tiên ở suy thận)·bivalirudin·fondaparinux. • Anti-PF4 ELISA+functional assay (SRA) xác chẩn. • Warfarin tránh đến khi tiểu cầu ≥150 K (protein C giảm gây hoại tử chi tĩnh mạch). • Tránh heparin suốt đời·alert band·cảnh báo hồ sơ.
Phân tích đáp án sai 1:Truyền dự phòng có nguy cơ huyết khối tăng vọt. 3:LMWH chéo ~85%·HIT nặng hơn. 4:Tái khởi UFH chống chỉ định ngay.
Khái niệm chính
Nghịch lý tiền huyết khối HIT — Kháng thể IgG gắn phức hợp platelet factor 4-heparin·hoạt hóa tiểu cầu·sinh thromboxane·thrombin·hình thành huyết khối. Tiểu cầu hoạt hóa tiêu thụ trong huyết khối làm số lượng giảm. Biểu hiện lâm sàng là huyết khối hơn là chảy máu.
Chỉ định truyền tiểu cầu chung — Chỉ định chung:tiểu cầu
Hoại tử chi tĩnh mạch — Huyết khối tĩnh mạch chi+tắc tĩnh mạch·hoại tử do bắt đầu warfarin quá sớm ở bệnh nhân HIT·giảm protein C/S. Warfarin chỉ bắt đầu sau khi tiểu cầu ≥150 K+đủ kháng đông ≥5 ngày.