Một người bệnh đang truyền heparin không phân đoạn theo cân nặng có aPTT là 96 giây. Biểu đồ định liều của cơ sở hướng dẫn điều dưỡng tạm ngừng truyền trong 30 phút, giảm tốc độ 2 đơn vị/kg/giờ và lặp lại aPTT sau 6 giờ đối với kết quả từ 91 đến 100 giây. Điều dưỡng nên thực hiện hành động nào?
1Tiếp tục tốc độ hiện tại và lặp lại aPTT cùng với xét nghiệm buổi sáng hôm sau.
2Ngừng truyền vĩnh viễn và yêu cầu chuyển ngay sang warfarin đường uống.
3Tạm ngừng truyền trong 30 phút, khởi động lại thấp hơn 2 đơn vị/kg/giờ và lặp lại aPTT sau 6 giờ.✓ Đáp án đúng
4Tiêm bolus heparin, tăng tốc độ và lặp lại aPTT sau 1 giờ.
Giải thích
aPTT đo được nằm trong khoảng 91 đến 100 giây của biểu đồ định liều. Điều dưỡng nên tuân theo hướng dẫn tạm ngừng, giảm tốc độ và đánh giá lại sau 6 giờ thay vì áp dụng một khoảng phổ quát không được nêu rõ.
Trả lời nhanh Tuân thủ chính xác biểu đồ định liều được cung cấp: tạm ngừng 30 phút, giảm 2 đơn vị/kg/giờ, kiểm tra lại sau 6 giờ.
Vì sao điều này đúng Mục tiêu điều chỉnh heparin không phân đoạn thay đổi theo thuốc thử xét nghiệm và cơ sở. Câu hỏi cung cấp phác đồ kiểm soát, và 96 giây nằm trong khoảng được xác định của phác đồ đó.
Phép loại suy hoặc hình ảnh dễ nhớ Biểu đồ định liều là bản đồ liều dùng; giá trị xét nghiệm cho điều dưỡng biết nên đi theo làn đường nào.
Mẹo ghi nhớ Heparin: giá trị cộng với biểu đồ định liều tại cơ sở bằng hành động.
Quy tắc quyết định NCLEX Sử dụng phác đồ được phê duyệt cho các dịch truyền cảnh báo cao có thể chuẩn độ và ghi lại việc điều chỉnh cùng đánh giá lại theo thời gian.
Vì sao các lựa chọn khác sai Không thay đổi là bỏ qua phác đồ, ngừng vĩnh viễn vượt quá phát hiện, và bolus cộng tăng tốc độ đi sai hướng.
Tài liệu tham khảo
1DailyMed: Nhãn heparin sodiumĐịnh liều cá nhân hóa theo hướng dẫn xét nghiệm và theo dõi chảy máu
Nomogram heparin — Protocol heparin theo cân nặng (ví dụ Raschke). Theo aPTT hoặc anti-Xa điều chỉnh bolus·tốc độ·thời gian tái kiểm. Điều dưỡng chủ động điều chỉnh·tăng an toàn bệnh nhân·rút ngắn thời gian đạt điều trị. Mỗi cơ sở có biến thể.
aPTT vs anti-Xa — aPTT:đường đông máu nội sinh·tiêu chuẩn theo dõi UFH·bị ảnh hưởng bởi rối loạn đông máu sẵn có. Anti-Xa heparin level:đo trực tiếp hoạt tính UFH·chính xác hơn ở bệnh nhân lupus anticoagulant·thiếu yếu tố·giai đoạn cấp. Điều trị 0.3-0.7 IU/mL.
Nguy cơ aPTT trên điều trị — aPTT >100 giây (hoặc theo định nghĩa nomogram) tăng vọt nguy cơ chảy máu. Giữ ngay·điều chỉnh tốc độ theo protocol·tái kiểm. Nếu chảy máu hoạt động cân nhắc protamine. Người già·suy thận·ung thư·tương tác thuốc thường gặp hơn.