Một người bệnh được xuất viện sau hội chứng vành cấp được đi… | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phíBắt đầu miễn phí
Medication AdministrationPPT
Câu hỏi
Một người bệnh được xuất viện sau hội chứng vành cấp được điều trị bằng stent phủ thuốc và bắt đầu dùng ticagrelor. Câu nói nào thể hiện sự hiểu biết đúng?
1Tôi sẽ thay thế aspirin được kê đơn bằng ibuprofen nếu tôi bị khó chịu dạ dày khi dùng ticagrelor.
2Tôi sẽ dùng ticagrelor hai lần mỗi ngày cùng với aspirin liều thấp và sẽ không tự ý ngừng bất kỳ thuốc nào.✓ Đáp án đúng
3Tôi có thể uống cả hai viên ticagrelor cùng nhau vào mỗi buổi sáng vì tổng liều hàng ngày vẫn như nhau.
4Tôi sẽ ngừng ticagrelor trước khi chăm sóc răng miệng mà không liên hệ với người kê đơn để giảm khả năng chảy máu.
Giải thích
Trong năm đầu tiên sau hội chứng vành cấp, ticagrelor thường được dùng hai lần mỗi ngày cùng với liều duy trì aspirin hàng ngày từ 75 đến 100 mg. Việc ngừng thuốc sớm làm tăng nguy cơ tim mạch, bao gồm huyết khối trong stent, vì vậy người bệnh không được ngừng điều trị mà không có hướng dẫn của người kê đơn. Ibuprofen không phải là chất thay thế cho aspirin, và hai liều hàng ngày không được gộp lại.
Lập luận lâm sàng Ticagrelor ức chế P2Y12 có hồi phục và được dùng hai lần mỗi ngày. Sau hội chứng vành cấp và đặt stent, việc gián đoạn có thể làm mất đi sự bảo vệ chống lại biến cố huyết khối thảm khốc.
Quy tắc quyết định Sử dụng lịch dùng thuốc hai lần mỗi ngày theo chỉ định cùng với aspirin liều thấp, báo cáo tình trạng chảy máu, và phối hợp mọi sự gián đoạn với đội ngũ tim mạch hoặc người kê đơn. Không bao giờ tự ý ngừng hoặc thay thế bằng NSAID.
Khái niệm chính
DAPT — Dual Antiplatelet Therapy. Aspirin+P2Y12 inhibitor kết hợp. Sau PCI·ACS·một số đột quỵ. DES:6-12 tháng·BMS:1 tháng·ACS+PCI:12 tháng. Ngừng sớm=huyết khối stent. Cân bằng nguy cơ chảy máu vs thiếu máu để quyết định thời gian. Xu hướng mới: P2Y12 đơn trị sau 1-3 tháng (de-escalation).
Ticagrelor — Brilinta. Không phải tiền chất·ức chế P2Y12 hồi phục. 90 mg BID (12 tháng đầu)·sau đó có thể 60 mg BID. Cơ chất CYP3A4. Tác dụng phụ:khó thở ~14%·nhịp chậm·tăng acid uric. Aspirin duy trì ≤100 mg.
Huyết khối stent — Hình thành huyết khối cấp tại vị trí stent sau PCI. STEMI đột ngột·ngừng tim·tỷ lệ tử vong cao. Yếu tố nguy cơ:ngừng DAPT sớm·đái tháo đường·chiều dài/đường kính stent·tiền sử huyết khối. Cấp cứu thông tim·tái thông.