A nurse is caring for a client prescribed Levothyroxine. Whi… | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phíBắt đầu miễn phí
Medication AdministrationPPT
Câu hỏi
A nurse is caring for a client prescribed Levothyroxine. Which nursing action is most appropriate regarding administering on an empty stomach in the morning and monitoring for signs of hyperthyroidism?
1Không tạm ngừng apixaban; thay vào đó, giảm liều xuống 2,5 mg hai lần mỗi ngày để cân bằng giữa dự phòng đột quỵ và nguy cơ chảy máu; sử dụng đồng thời các thuốc tăng đông máu như tranexamic acid 1 g tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ để thúc đẩy ổn định cục máu; chăm sóc hỗ trợ với kiểm soát huyết áp chặt chẽ (huyết áp tâm thu
2Tạm ngừng apixaban; truyền tĩnh mạch chậm vitamin K 10 mg mỗi 12 giờ trong 3 ngày để đảo ngược tác dụng chống đông; nếu INR vẫn tăng sau 24 giờ, cân nhắc dùng huyết tương tươi đông lạnh (FFP) 15 mL/kg; chăm sóc hỗ trợ với kiểm soát huyết áp, hội chẩn phẫu thuật thần kinh và đề phòng co giật; theo dõi INR hàng ngày, quan sát dấu hiệu huyết khối hoặc quá tải dịch, và chụp lại CT đầu sau 6 giờ nếu tình trạng thần kinh xấu đi.
3Tạm ngừng apixaban; dùng idarucizumab (Praxbind) theo phác đồ của cơ sở — 5 g tiêm tĩnh mạch nhanh trong 5 đến 10 phút, chia làm hai liều 2,5 g liên tiếp; nếu không có sẵn idarucizumab, cân nhắc dùng than hoạt tính nếu liều cuối cùng cách đây dưới 2 giờ và chạy thận nhân tạo; cung cấp chăm sóc hỗ trợ đồng thời (kiểm soát huyết áp, hội chẩn phẫu thuật thần kinh, đề phòng co giật); theo dõi biến chứng huyết khối và lặp lại chụp hình ảnh thần kinh nếu tình trạng thần kinh xấu đi.✓ Đáp án đúng
4Giữ apixaban·dùng andexanet alfa (Andexxa) theo protocol cơ sở — liều cao thường được chọn cho liều gần đây + chảy máu lớn (800 mg IV bolus ~30 phút + truyền 8 mg/min đến 120 phút)·nếu không có dùng 4-factor PCC ~50 IU/kg·đồng thời kiểm soát BP·hội chẩn ngoại thần kinh·theo dõi huyết khối.
Giải thích
When administering Levothyroxine, key nursing considerations include monitoring patient status, checking critical laboratory values, and providing appropriate safety education. Unsafe practices such as stopping medications abruptly or doubling missed doses are incorrect.
Tại sao đáp án 2 Andexanet alfa (Andexxa) là decoy yếu tố Xa không hoạt động được biến đổi tái tổ hợp·gắn và cô lập apixaban·rivaroxaban·edoxaban. Được FDA cho phép cho chảy máu đe dọa tính mạng·không kiểm soát ở bệnh nhân dùng apixaban/rivaroxaban.
Protocol liều Phụ thuộc (a) DOAC nào, (b) liều dùng, (c) thời gian từ liều cuối: • Liều thấp (bolus 400 mg + 4 mg/phút ≤120 phút):apixaban ≤5 mg hoặc rivaroxaban ≤10 mg·hoặc liều cuối ≥8 giờ hoặc không rõ. • Liều cao (bolus 800 mg + 8 mg/phút ≤120 phút):apixaban >5 mg hoặc rivaroxaban >10 mg trong vòng 8 giờ.
Bệnh nhân này apixaban 5 mg cách 6 giờ — đa số cơ sở chọn liều cao cho ICH lớn trong 8 giờ (liều 5 mg ở ranh giới·protocol khác nhau).
Thay thế Không có andexanet alfa thì 4-factor PCC 25-50 IU/kg·off-label·có hướng dẫn·meta-analysis hỗ trợ.
Ưu tiên đồng thời Dừng apixaban·hội chẩn ngoại thần kinh·kiểm soát BP (SBP
Khái niệm chính
Andexanet alfa — Andexxa. Decoy yếu tố Xa không hoạt động tái tổ hợp biến đổi. Gắn và cô lập apixaban·rivaroxaban·edoxaban. Protocol liều thấp/cao·truyền ≤120 phút·class warning (huyết khối ~10% trong 30 ngày). Có thể off-label cho fondaparinux·LMWH. Thay thế: 4F-PCC 25-50 IU/kg.
Protocol liều andexanet — Liều thấp (bolus 400 mg trong ~15 phút + 4 mg/phút ≤120 phút)·liều cao (bolus 800 mg trong ~30 phút + 8 mg/phút ≤120 phút). Apixaban ≤5 mg hoặc rivaroxaban ≤10 mg hoặc ≥8h từ liều cuối → liều thấp. Khác → liều cao. Protocol cơ sở khác nhau.
Quản lý ICH sau đảo ngược — Xử trí chuẩn ICH liên quan apixaban/warfarin/dabigatran:thuốc giải+hội chẩn ngoại thần kinh (lấy máu tụ nếu có chỉ định)·kiểm soát BP (SBP