Một người bệnh đang dùng enoxaparin liều điều trị như cầu nối chu phẫu được lên lịch phẫu thuật vào thứ Ba lúc 0800. Phát biểu nào của người bệnh cho thấy hiểu đúng về kế hoạch trước phẫu thuật?
1Tôi sẽ tiêm liều cuối cùng vào thứ Ba lúc 0600 để thuốc chống đông tiếp tục cho đến khi phẫu thuật.
2Tôi sẽ uống liều cuối cùng khoảng 24 giờ trước khi phẫu thuật và tuân theo kế hoạch dùng lại đã được ghi.✓ Đáp án đúng
3Tôi sẽ ngừng enoxaparin 7 ngày trước phẫu thuật vì thuốc có tác dụng kéo dài như warfarin.
4Tôi sẽ tiếp tục tiêm mỗi 12 giờ cho đến khi phẫu thuật trừ khi tôi thấy chảy máu rõ ràng.
Giải thích
Đối với cầu nối bằng heparin trọng lượng phân tử thấp liều điều trị, liều trước phẫu thuật cuối cùng thường được lên lịch khoảng 24 giờ trước phẫu thuật. Việc dùng lại sau phẫu thuật phụ thuộc vào nguy cơ chảy máu của thủ thuật và kế hoạch bằng văn bản của bác sĩ kê đơn.
Câu trả lời nhanh Việc dạy lại phải khớp với kế hoạch bằng văn bản: liều enoxaparin điều trị cuối cùng khoảng 24 giờ trước phẫu thuật.
Tại sao điều này đúng LMWH liều điều trị dùng quá gần thời điểm phẫu thuật sẽ để lại hoạt tính chống đông đáng kể trên lâm sàng và làm tăng nguy cơ chảy máu. Thời điểm dùng lại được cá thể hóa theo tình trạng cầm máu và nguy cơ chảy máu của thủ thuật.
Phép loại suy hoặc hình ảnh tưởng tượng dễ hiểu Tạo một khoảng trống được bảo vệ xung quanh thủ thuật, sau đó mở lại thuốc chống đông chỉ khi đội ngũ phẫu thuật xác nhận là an toàn.
Mẹo ghi nhớ LMWH liều điều trị: hãy nghĩ đến 24 giờ trước.
Quy tắc quyết định NCLEX Sử dụng lịch chu phẫu theo y lệnh, cường độ liều, chức năng thận và nguy cơ chảy máu; không bao giờ tự ý ngừng hoặc dùng lại.
Tại sao các lựa chọn khác sai Liều ngay trong ngày phẫu thuật là quá gần, ngừng 7 ngày tạo ra khoảng trống không cần thiết, và chảy máu nhìn thấy được không phải là tiêu chí để tiếp tục chống đông trong phẫu thuật.
Tài liệu tham khảo
1CHEST: Quản lý chu phẫu liệu pháp chống huyết khốiThời điểm dùng liều LMWH điều trị cầu nối cuối cùng
Bridge anticoagulation — Chiến lược dùng LMWH hoặc UFH lấp đầy khoảng warfarin mất hiệu lực khi phẫu thuật/thủ thuật. Chỉ định: van mitral cơ học·VTE trong 3 tháng·thrombophilia nặng·rung nhĩ CHA2DS2-VASc rất cao. Rung nhĩ thông thường·VTE cũ thuộc nguy cơ thấp-trung không bridge.
Khoảng an toàn gây tê neuraxial — Thời gian ngừng kháng đông trước gây tê tủy sống/ngoài màng cứng để phòng tụ máu cột sống/màng cứng. Enoxaparin điều trị 24h·dự phòng 12h. UFH IV 4-6h (aPTT bình thường). DOAC: apixaban/rivaroxaban 24-72h. Rút catheter cùng khoảng·tái khởi sau khoảng an toàn.
Tái khởi kháng đông sau mổ — Theo nguy cơ chảy máu 24h (thấp)·48-72h (cao)·warfarin cùng ngày/hôm sau khởi·LMWH·UFH overlap đến khi INR đạt điều trị. Theo dõi chảy máu·có thể tăng liều dần.