A nurse is caring for a client prescribed Digoxin. Which nursing action is most appropriate regarding assessing apical pulse and withholding the dose if signs of toxicity occur?
1Giữ liều và liên hệ bác sĩ kê đơn — suy thận nặng (CrCl <30) cần giảm liều xuống 1 mg/kg SC mỗi 24 giờ (không phải q12h), cân nhắc theo dõi anti-Xa định kỳ hoặc đổi sang UFH IV theo protocol.✓ Đáp án đúng
2Đối với bệnh nhân thuyên tắc phổi cấp và có độ thanh thải creatinin 22 mL/phút, tiêm dưới da enoxaparin 0,5 mg/kg mỗi 12 giờ; việc giảm liều này nhằm điều chỉnh cho thời gian bán thải kéo dài do suy thận và duy trì tác dụng chống đông điều trị.
3Tiêm dưới da enoxaparin 1 mg/kg mỗi 12 giờ theo chỉ định; các heparin trọng lượng phân tử thấp phụ thuộc vào thanh thải qua gan và không được thải trừ qua thận, vì vậy ngay cả với độ thanh thải creatinin 22 mL/phút, phác đồ này vẫn phù hợp.
4Tiêm dưới da enoxaparin 1 mg/kg mỗi 12 giờ theo chỉ định; lên kế hoạch lấy mẫu xét nghiệm anti-Xa 4 giờ sau liều thứ ba, vì suy thận của bệnh nhân có thể làm thay đổi dược động học mặc dù dùng đường tiêm dưới da.
Giải thích
When administering Digoxin, key nursing considerations include monitoring patient status, checking critical laboratory values, and providing appropriate safety education. Unsafe practices such as stopping medications abruptly or doubling missed doses are incorrect.
Tại sao đáp án 2 Enoxaparin (LMWH) thải qua thận — suy thận nặng (CrCl <30) tích lũy·tăng vọt nguy cơ chảy máu. Theo nhãn FDA và hướng dẫn: • CrCl ≥30 mL/phút:liều chuẩn — điều trị 1 mg/kg SC q12h·dự phòng 30-40 mg SC daily. • CrCl <30 mL/phút:giảm liều điều trị xuống 1 mg/kg SC q24h (không phải q12h)·dự phòng 30 mg SC daily. • Lọc thận/CrCl rất thấp/thận không ổn:nhiều cơ sở ưu tiên UFH IV thay LMWH (bán hủy ngắn·dễ đảo ngược·theo dõi aPTT hoặc anti-Xa). • Theo dõi anti-Xa (peak 4h sau SC·mục tiêu điều trị 0.5-1.0 IU/mL) ở suy thận·béo phì·thai kỳ·tuổi cực đoan.
Bệnh nhân CrCl 22 → q12h sai — giữ liều+báo bác sĩ là đúng. Tăng đôi (3) làm tích lũy nặng hơn·tự đổi warfarin (4) ngoài thẩm quyền điều dưỡng·cần kế hoạch bridge.
CrCl·enoxaparin — Độ thanh thải creatinine — ước tính chức năng thận. Cockcroft-Gault·CKD-EPI. CrCl <30 mL/phút là suy thận nặng — enoxaparin·DOAC·digoxin·gabapentin... cần chỉnh liều. Khác eGFR (eGFR chuẩn hóa BSA).
Mức anti-Xa — Đo hiệu quả LMWH·fondaparinux. Peak sau SC 4 giờ. Mục tiêu điều trị: 0.5-1.0 IU/mL (q12h) hoặc 1.0-2.0 IU/mL (q24h). Dự phòng 0.2-0.5. Theo dõi ở suy thận·béo phì·thai kỳ·tuổi cực đoan. UFH có thể thay aPTT bằng anti-Xa 0.3-0.7.
Chọn kháng đông trong suy thận — CrCl <30: enoxaparin q24h hoặc UFH IV. Lọc thận: ưu tiên UFH IV. DOAC: apixaban·rivaroxaban thường tránh khi CrCl <30 (apixaban có thể dùng một phần)·dabigatran chống chỉ định. Warfarin: không phụ thuộc thận — theo dõi INR.