Một bệnh nhân 60 tuổi đang được truyền tĩnh mạch liên tục he… | MyMerci
Adverse Effects/Contraindications/Interactions PA
Câu hỏi

Một bệnh nhân 60 tuổi đang được truyền tĩnh mạch liên tục heparin không phân đoạn (UFH) với liều 1.800 đơn vị mỗi giờ thì xuất hiện xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng. Bác sĩ y lệnh ngừng truyền heparin và dùng protamine sulfat để đảo ngược khẩn cấp. Cách tiến hành nào của điều dưỡng là phù hợp nhất?

Giải thích
Protamine sulfat — giải độc heparin
Protamine là một protein kiềm từ tinh trùng cá hồi, có tác dụng gắn kết và trung hòa heparin có tính acid. Quy trình giải độc chuẩn:
Liều dùng: khoảng 1 mg protamine cho mỗi 100 đơn vị UFH đã truyền trong 2 đến 3 giờ trước đó (vì thời gian bán hủy của UFH là ~1,5 giờ, chỉ lượng thuốc gần đây mới còn tác dụng). Liều tối đa một lần là 50 mg; dùng quá liều có thể làm kéo dài chảy máu một cách nghịch lý vì bản thân protamine có tác dụng chống đông yếu.
Tốc độ: tiêm tĩnh mạch chậm trong ít nhất 10 phút (hoặc 50 mg trong 10 phút; một số nguồn nói không quá 5 mg/phút). Tiêm nhanh là nguyên nhân chính gây hạ huyết áp, nhịp tim chậm, đỏ bừng mặt, khó thở, co thắt mạch phổi kiểu phản vệ.
Nguy cơ dị ứng: cao nhất ở bệnh nhân dị ứng cá, từng tiếp xúc với protamine trước đó (insulin NPH có chứa protamine), và vô sinh nam/sau thắt ống dẫn tinh. Tư vấn cho bệnh nhân và chuẩn bị sẵn epinephrine, oxy, và dụng cụ kiểm soát đường thở.
• Đối với giải độc heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH, ví dụ enoxaparin): protamine trung hòa một phần (khoảng 60–75% hoạt tính kháng Xa); liều dùng là 1 mg protamine cho mỗi 1 mg enoxaparin đã dùng trong vòng 8 giờ trước.
• Protamine KHÔNG được dùng cho warfarin (sử dụng vitamin K, phức hợp prothrombin cô đặc 4 yếu tố (4-factor PCC), huyết tương tươi đông lạnh (FFP)) hoặc DOAC (thuốc chống đông đường uống trực tiếp) — các chất giải độc đặc hiệu: idarucizumab cho dabigatran, andexanet alfa cho apixaban/rivaroxaban.

Đối với bệnh nhân này đang truyền 1.800 đơn vị/giờ, trong 2 giờ qua = 3.600 đơn vị → liều protamine ≈ 36 mg. Làm tròn theo quy định của cơ sở; xác nhận lại với bác sĩ.

Giải thích chuyên sâu

Tại sao đáp án 2
Protamine là protein kiềm từ tinh dịch cá hồi·gắn và trung hòa heparin acid. Tiêu chuẩn:
Liều: khoảng 1 mg protamine cho mỗi 100 đơn vị UFH cho trong 2-3 giờ qua (vì UFH bán hủy ~1.5h, chỉ liều gần đây còn hoạt động). Tối đa một lần 50 mg·quá liều gây chảy máu kéo dài do protamine có tác dụng kháng đông yếu.
Tốc độ: IV chậm tối thiểu 10 phút (hoặc 50 mg trong 10 phút·≤5 mg/phút). Push nhanh là nguyên nhân chính gây tụt huyết áp·nhịp chậm·đỏ bừng·khó thở·co mạch phổi giả phản vệ.
Nguy cơ dị ứng: dị ứng cá·tiền sử protamine (NPH insulin chứa protamine)·nam vô sinh/thắt ống dẫn tinh. Tư vấn bệnh nhân·epinephrine·oxy·thiết bị thở cạnh giường.
• Đảo ngược LMWH (enoxaparin): trung hòa một phần (60-75% hoạt tính anti-Xa)·1 mg cho mỗi 1 mg enoxaparin trong 8 giờ qua.
• Protamine KHÔNG dùng cho warfarin (vitamin K·4F-PCC·FFP) hay DOAC (thuốc giải đặc hiệu — idarucizumab cho dabigatran, andexanet alfa cho apixaban/rivaroxaban).

Tính toán
1,800 U/hr × 2 giờ = 3,600 U → protamine ~36 mg. Làm tròn theo protocol cơ sở·xác nhận với bác sĩ.

Phân tích đáp án sai
1: 200 mg·push 30 giây vượt mức 50 mg·push nhanh giả phản vệ·chống chỉ định. 3: D5W 250 mL·truyền 24h không đúng thời gian tác dụng·heparin bán hủy 1.5h cần tác dụng tức thì. 4: Protamine là thuốc giải heparin·không phải warfarin (bẫy thường gặp NCLEX).

Khái niệm chính

Xem toàn bộ câu hỏi Không cần đăng nhập

Chinh phục NCLEX-RN cùng MyMerci

Hàng nghìn câu hỏi kiểu NCLEX kèm giải thích chi tiết — bằng ngôn ngữ của bạn. Theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí
Đọc bằng ngôn ngữ khác: English한국어日本語繁體中文Tiếng Việt

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.