Một người bệnh đang truyền heparin không phân đoạn bị chảy m… | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phíBắt đầu miễn phí
Medication AdministrationPPT
Câu hỏi
Một người bệnh đang truyền heparin không phân đoạn bị chảy máu hoạt động và tụt huyết áp. aPTT tăng cao rõ rệt. Điều dưỡng nên thực hiện hành động nào?
1Tiếp tục heparin và cho vitamin K vì nó trung hòa trực tiếp heparin không phân đoạn đang lưu hành.
2Ngừng heparin và dùng protamine dưới dạng tiêm tĩnh mạch nhanh dựa trên tổng lượng heparin đã dùng trong ngày qua.
3Giảm một nửa tốc độ heparin và chờ kết quả aPTT theo lịch tiếp theo trước khi báo cáo tình trạng chảy máu.
4Ngừng heparin, kích hoạt chăm sóc khẩn cấp, và cho protamine theo chỉ định từ từ dựa trên mức độ tiếp xúc heparin gần đây.✓ Đáp án đúng
Giải thích
Chảy máu hoạt động kèm tụt huyết áp trong khi truyền heparin không phân đoạn là một trường hợp cấp cứu. Ngừng heparin, hỗ trợ người bệnh, thông báo cho đội phản ứng khẩn cấp và bác sĩ kê đơn, và cho protamine theo chỉ định từ từ. Liều dùng dựa trên lượng heparin còn hoạt tính, vì vậy mức độ tiếp xúc gần đây và thời gian đã trôi qua rất quan trọng. Dùng nhanh có thể gây tụt huyết áp nặng và các phản ứng khác.
Lập luận lâm sàng Protamine gắn và trung hòa heparin không phân đoạn, nhưng cả dùng quá liều và tiêm tĩnh mạch nhanh đều có thể gây hại. Hoạt tính của heparin giảm theo thời gian, vì vậy tổng lượng cả ngày không phải là cơ sở để tính liều.
Quy tắc quyết định Ngừng nguồn gây chảy máu, ổn định người bệnh, tính liều đảo ngược dựa trên mức độ tiếp xúc heparin gần đây và thời gian đã trôi qua, sau đó cho protamine từ từ với theo dõi liên tục và khả năng hồi sức.
Khái niệm chính
Tính liều protamine — Đơn vị UFH trong 2-3h qua ÷ 100 = mg (tối đa một lần 50 mg). Ví dụ: 1,800 U/hr × 2h = 3,600 U → 36 mg. Giảm theo thời gian sau khi ngừng UFH·LMWH 1 mg per 1 mg (trong 8h). Quá liều gây chảy máu nghịch lý.
Protamine giả phản vệ — Qua trung gian histamine·hoạt hóa bổ thể·co mạch phổi. Triệu chứng: tụt huyết áp·nhịp chậm·đỏ bừng·co thắt phế quản·khó thở·ngừng tim. Yếu tố nguy cơ: dị ứng cá·tiền sử NPH insulin·nam vô sinh. Phòng: IV chậm (≥10 phút)·theo dõi·thiết bị hồi sức.
Tổng hợp thuốc giải — UFH/LMWH: protamine. Warfarin: vitamin K·4F-PCC·FFP. Dabigatran: idarucizumab (Praxbind). Apixaban·rivaroxaban: andexanet alfa. Fondaparinux: không có thuốc giải đặc hiệu (thử rFVIIa). Mapping thường gặp NCLEX.