A nurse is caring for a client prescribed Spironolactone. Wh… | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phíBắt đầu miễn phí
Medication AdministrationPPT
Câu hỏi
A nurse is caring for a client prescribed Spironolactone. Which nursing action is most appropriate regarding monitoring for signs of hyperkalemia and restricting potassium supplements?
1Dùng protamine sulfate 25 mg tiêm tĩnh mạch trong 10 phút như là chất đảo ngược cho warfarin; protamine gắn trực tiếp vào warfarin và trung hòa tác dụng chống đông của nó, và là chất đảo ngược được lựa chọn cho warfarin trong các tình huống khẩn cấp.
2Giữ warfarin, truyền 4-factor prothrombin complex concentrate (PCC, Kcentra) theo phác đồ dựa trên cân nặng + IV vitamin K (phytonadione) chậm 5-10 mg, theo dõi liên tục; FFP có thể dùng nếu không có PCC.✓ Đáp án đúng
3Tiếp tục liều warfarin hiện tại, duy trì bệnh nhân ở tư thế nằm ngửa với đầu giường cao 30 độ, và thực hiện kiểm tra thần kinh định kỳ mỗi 4 giờ để theo dõi tình trạng xuất huyết nặng hơn.
4Tạm ngưng warfarin và cho một liều uống duy nhất vitamin K (phytonadione) 1–2,5 mg, sau đó kiểm tra lại INR sau 24 giờ; cách tiếp cận này được khuyến cáo theo hướng dẫn của American College of Chest Physicians đối với INR 3,5–4,5 ở bệnh nhân không chảy máu.
Giải thích
When administering Spironolactone, key nursing considerations include monitoring patient status, checking critical laboratory values, and providing appropriate safety education. Unsafe practices such as stopping medications abruptly or doubling missed doses are incorrect.
Tại sao đáp án 3 Xuất huyết nội sọ ở bệnh nhân dùng warfarin là cấp cứu thực sự. Không thể chỉ dựa vào INR — ngay cả trong phạm vi điều trị vẫn có thể chảy máu đe dọa tính mạng. Đảo ngược tiêu chuẩn theo hướng dẫn:
(1) Ngừng tất cả thuốc kháng đông/kháng tiểu cầu ngay. (2) 4F-PCC (Kcentra) ưu tiên hơn FFP — tác dụng vài phút·thể tích nhỏ (~100 mL)·thay thế yếu tố II·VII·IX·X·protein C/S. Liều theo INR và cân nặng (INR 2-3.9 → 25 IU/kg, INR 4-6 → 35 IU/kg, INR >6 → 50 IU/kg, tối đa 5000 IU). Không có PCC thì FFP. (3) IV vitamin K chậm 5-10 mg đồng thời — đảo ngược kéo dài 12-24 giờ·phòng INR phục hồi sau PCC. Đẩy nhanh có thể gây phản ứng giả phản vệ — ≥30 phút pha loãng. (4) Theo dõi liên tục — ECG·BP·đánh giá thần kinh lặp·INR sau PCC. (5) Chăm sóc hỗ trợ — hội chẩn ngoại thần kinh·kiểm soát BP·tư thế HOB·phòng co giật·phẫu thuật khi cần.
Phân tích đáp án sai 1: Giữ+vitamin K uống liều thấp+24h tái kiểm dành cho INR vượt không triệu chứng — không phải chảy máu đe dọa tính mạng. 2: Tiếp tục warfarin·quan sát nguy hiểm·chảy máu tiến triển. 4: Protamine sulfate giải heparin·không giải warfarin. Nhầm lẫn hai cái là bẫy thường gặp NCLEX.
Khái niệm chính
Liều 4F-PCC — Kcentra (4F-PCC) liều theo INR và cân nặng: INR 2-3.9 → 25 IU/kg, INR 4-6 → 35 IU/kg, INR >6 → 50 IU/kg. Tối đa một lần 5000 IU. Tác dụng vài phút·thể tích nhỏ (~100 mL)·bổ sung yếu tố II·VII·IX·X·protein C/S.
Protamine sulfate — Thuốc giải heparin (không phải giải warfarin). UFH 1 mg trung hòa ~100 đơn vị. Enoxaparin (LMWH) đảo ngược một phần. IV nhanh có thể gây tụt huyết áp·phản ứng giả phản vệ — IV chậm. Nhầm thuốc giải warfarin/heparin là bẫy thường gặp NCLEX.
An toàn IV vitamin K — 5-10 mg trong 50 mL D5W·trong ít nhất 30 phút·truyền chậm. Đẩy nhanh có thể gây phản ứng giả phản vệ (tụt huyết áp·co thắt phế quản·đỏ bừng·ngừng tim) — chậm và pha loãng. Theo dõi liều đầu tại giường.