Thoát mạch thuốc vận mạch — cấp cứu do thuốc gây hoại tử
Norepinephrine và các thuốc vận mạch mạnh khác là các thuốc gây hoại tử (vesicant): thoát mạch vào mô dưới da gây co mạch tại chỗ dữ dội, thiếu máu cục bộ và hoại tử mô. Các dấu hiệu da quanh đường truyền lạnh, nhợt nhạt, sưng, đau kèm báo động tắc của bơm truyền gợi ý mạnh mẽ tình trạng thoát mạch.
Trình tự điều dưỡng chuẩn:
(1) Ngừng truyền ngay lập tức.
(2) Ban đầu để nguyên catheter tại chỗ — hút bất kỳ thuốc còn sót lại từ catheter và mô xung quanh theo quy định.
(3) Nâng cao chi và đánh dấu ranh giới vùng bị ảnh hưởng.
(4) Thông báo cho bác sĩ ngay lập tức.
(5) Phentolamine 5-10 mg trong 10 mL nước muối sinh lý, tiêm thấm dưới da xung quanh vị trí bị ảnh hưởng (nhiều mũi tiêm nhỏ) là thuốc giải độc chuẩn cho thoát mạch catecholamine. Thuốc hoạt động bằng cách phong bế cạnh tranh thụ thể alpha-adrenergic và đảo ngược tình trạng co mạch tại chỗ. Miếng dán nitroglycerin tại chỗ hoặc terbutaline là các lựa chọn thay thế trong một số phác đồ.
(6) Thiết lập đường truyền mới — đường truyền trung tâm hoặc tĩnh mạch lớn gần trung tâm; thuốc vận mạch nên được truyền qua đường trung tâm bất cứ khi nào có thể. Nếu chưa có đường truyền trung tâm, có thể tạm thời dùng một đường truyền ngoại vi lớn gần trung tâm trong thời gian ngắn theo quy định của cơ sở.
(7) Ghi chép thời gian, thuốc, liều, vị trí tiêm truyền, khu vực đánh dấu, các can thiệp và đáp ứng của bệnh nhân. Chụp ảnh nếu quy định cơ sở cho phép.
Chườm đá thường được tránh đối với thoát mạch catecholamine (làm nặng thêm co mạch). Không bao giờ truyền lại trên cùng đường truyền, không bao giờ tăng tốc độ để bù trừ, không bao giờ chỉ rút kim và ấn mà không dùng phentolamine và thông báo cho bác sĩ.
Giải thích chuyên sâu
Tại sao đáp án 2
Norepinephrine và các vasopressor mạnh là vesicant. Thoát ra mô dưới da gây co mạch tại chỗ mạnh·thiếu máu·hoại tử mô. Lạnh·tái·sưng·đau ấn + báo tắc bơm IV gợi ý mạnh thoát mạch.
Trình tự điều dưỡng chuẩn
(1) Ngừng truyền ngay. (2) Giữ catheter tại chỗ ban đầu — hút thuốc dư (theo chính sách). (3) Nâng chi·đánh dấu ranh giới vùng tổn thương. (4) Báo bác sĩ ngay. (5) Phentolamine 5-10 mg trong NS 10 mL, tiêm SC phân chia quanh vùng thoát mạch — chuẩn cho thoát mạch catecholamine. Cơ chế: chẹn alpha cạnh tranh, đảo ngược co mạch tại chỗ. Thay thế: kem nitroglycerin·terbutaline. (6) Đường IV mới — trung tâm hoặc tĩnh mạch lớn gần. Vasopressor nên đi qua đường trung tâm. (7) Ghi nhận thời gian·thuốc·liều·vị trí IV·đánh dấu·can thiệp·phản ứng bệnh nhân. Chụp ảnh nếu chính sách cho phép.
Chống chỉ định
Tránh đá lạnh trong thoát mạch catecholamine (làm nặng co mạch). Thử lại cùng đường·tăng tốc·rút catheter mà không phentolamine và báo bác sĩ đều sai.
Phân tích đáp án sai
1: Đá tại chỗ·thử lại cùng đường làm nặng tổn thương mô. 3: Rút ngay + ép mất cơ hội hút thuốc·thiếu phentolamine và báo bác sĩ. 4: Tăng tốc làm nhanh thoát mạch·hoại tử nặng hơn·vi phạm nghĩa vụ báo cáo.
Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.