Một điều dưỡng chuẩn bị tiêm tĩnh mạch nhanh furosemide 80 m… | MyMerci
Adverse Effects/Contraindications/InteractionsPA
Câu hỏi
Một điều dưỡng chuẩn bị tiêm tĩnh mạch nhanh furosemide 80 mg cho một bệnh nhân 75 tuổi bị phù phổi. Y lệnh không ghi rõ tốc độ tiêm. Hành động nào của điều dưỡng là phù hợp nhất?
1"Tiêm liều thuốc tĩnh mạch nhanh (IV push) trong 30 giây để tạo lợi tiểu ngay lập tức cho phù phổi cấp."
2Cho IV với tốc độ không quá 4 mg/phút (80 mg = ít nhất 20 phút) để giảm nguy cơ độc tai.✓ Đáp án đúng
3"Giữ lại liều thuốc và liên hệ với bác sĩ để làm rõ tốc độ truyền, vì tiến hành truyền mà không có tốc độ quy định là không an toàn."
4"Pha loãng liều thuốc trong 50 mL dung dịch dextrose 5% và truyền trong 5 phút để tối đa hóa tốc độ lợi tiểu."
Giải thích
Tốc độ tiêm tĩnh mạch furosemide – phòng ngừa độc tính trên tai
Tiêm tĩnh mạch nhanh các thuốc lợi tiểu quai là yếu tố nguy cơ chính gây độc tính trên tai (ù tai, mất thính lực tạm thời hoặc vĩnh viễn). Tốc độ tối đa được khuyến cáo là 4 mg/phút cho liều tiêm nhanh ở người lớn – với liều 80 mg, điều đó có nghĩa là tiêm trong ít nhất 20 phút (hoặc dưới dạng truyền tĩnh mạch liên tục). Tiêm tĩnh mạch liều cao ở bệnh nhân suy thận, dùng đồng thời với aminoglycoside, ở bệnh nhân cao tuổi hoặc có tiền sử mất thính lực làm tăng thêm nguy cơ. Furosemide không nên pha trộn với dextrose trong cùng một bơm tiêm (vấn đề tương thích) và không tương thích với nhiều thuốc khác – cần tráng bơm tiêm trước và sau khi tiêm. Điều dưỡng KHÔNG được bỏ qua một thuốc quan trọng chỉ vì thiếu thông tin về tốc độ tiêm; tốc độ tiêu chuẩn đã được xác định rõ và có thể áp dụng chính sách của bệnh viện. Tiêm đẩy trong vòng 30 giây có nguy cơ gây độc tính trên tai. Bệnh nhân cần được theo dõi tim, lượng dịch vào/ra mỗi giờ, huyết áp và độ bão hòa oxy qua đo oxy mạch trong khi điều trị.
Giải thích chuyên sâu
Tại sao đáp án 2 Tiêm IV nhanh thuốc lợi tiểu quai là yếu tố nguy cơ chính của độc tai (ù tai·giảm thính tạm thời/vĩnh viễn). Khuyến cáo tốc độ tối đa 4 mg/phút (80 mg = ít nhất 20 phút). Tăng nguy cơ với suy thận·dùng cùng aminoglycoside·người già·giảm thính nền. Không pha với D5W trong cùng ống tiêm·không tương thích nhiều thuốc — flush trước/sau.
Phán đoán điều dưỡng Khi y lệnh thiếu tốc độ thuốc quan trọng: áp dụng tốc độ chuẩn (4 mg/phút)·chính sách cơ sở để truyền an toàn, không giữ lại. Có thể đồng thời báo bác sĩ làm rõ.
Phân tích đáp án sai 1: Tiêm trong 30 giây gây nguy cơ độc tai·vi phạm chuẩn. 3: Pha trực tiếp với dextrose·truyền 5 phút vượt quá giới hạn 4 mg/phút và không tương thích. 4: Giữ thuốc cho bệnh nhân phù phổi gây hại — phải áp dụng tốc độ chuẩn·chính sách cơ sở.
Theo dõi Monitor tim·I/O hàng giờ·BP·pulse ox·thay đổi thính lực·ù tai·co cơ.
Khái niệm chính
Tốc độ IV bolus — Tốc độ truyền thuốc IV mỗi phút. Quá nhanh tăng tác dụng phụ. Furosemide 4 mg/phút·KCl 10 mEq/giờ·vancomycin >60 phút·morphine chậm — mỗi thuốc có chuẩn riêng.
Quy trình flush — Đẩy nước muối qua đường IV trước/sau khi cho thuốc. Tránh tương thích·loại bỏ thuốc dư·đảm bảo liều chính xác.
Truyền liên tục — Truyền với tốc độ ổn định bằng bơm IV. Dùng cho furosemide liều cao·heparin·insulin·thuốc vận mạch·TPN. Ổn định hơn bolus.