Phù mạch do thuốc ức chế men chuyển (ACE) — cấp cứu đường thở. Phù mạch do thuốc ức chế men chuyển là phản ứng đe dọa tính mạng, không do dị ứng, qua trung gian bradykinin, có thể xảy ra từ vài giờ đến vài năm sau khi bắt đầu dùng thuốc. Triệu chứng điển hình: sưng môi, lưỡi, mặt, thanh môn, khàn giọng, thở rít và nguy cơ tắc nghẽn đường thở nhanh chóng. Thuốc kháng histamine và corticosteroid không có hiệu quả (do phản ứng qua trung gian bradykinin, không phải histamine), nhưng epinephrine tiêm bắp, huyết tương tươi đông lạnh, icatibant (đối kháng thụ thể bradykinin B2) và chất ức chế C1-esterase đã được sử dụng theo phác đồ. Các hành động điều dưỡng đầu tiên là: ngừng thuốc gây phản ứng vĩnh viễn (chống chỉ định suốt đời, bao gồm phản ứng chéo với thuốc ức chế thụ thể angiotensin II - ARB ở một số bệnh nhân), chuẩn bị đặt nội khí quản/mở khí quản cấp cứu, cho bệnh nhân ngồi thẳng, và tiêm bắp epinephrine nếu có phác đồ chuẩn hoặc y lệnh. Tình trạng có thể diễn tiến xấu trong vòng vài phút — không bao giờ chỉ ủy thác việc quan sát hoặc dùng thuốc kháng histamine đường uống.
Giải thích chuyên sâu
Tại sao đáp án 2
Phù mạch do ACE inhibitor là phản ứng đe dọa tính mạng, không dị ứng, qua trung gian bradykinin, có thể xảy ra từ vài giờ đến nhiều năm sau bắt đầu. Triệu chứng: phù môi·lưỡi·mặt·thanh môn, khàn tiếng, thở rít, suy đường thở nhanh. Kháng histamine·corticosteroid không hiệu quả (do bradykinin trung gian). IM epinephrine·FFP·icatibant·C1 esterase inhibitor dùng theo protocol.
Ưu tiên điều dưỡng
(1) Ngừng thuốc ngay + đăng ký chống chỉ định suốt đời (ARB cũng có phản ứng chéo ở một số bệnh nhân — washout ít nhất 4 tuần và thận trọng), (2) Chuẩn bị xử trí đường thở khẩn cấp — dụng cụ đặt nội khí quản·bộ cricothyrotomy·đánh giá đường thở trên, (3) Tư thế đứng/ngồi thẳng, (4) IM epinephrine.
Phân tích đáp án sai
1: Cho thêm enalapril có thể gây tử vong tức thì. 3: Diphenhydramine uống không hiệu quả với bradykinin trung gian, xuất viện rất nguy hiểm. 4: Chườm đá·acetaminophen không ngăn phù tiến triển — 1 giờ sau có thể tắc đường thở.
Giáo dục
Khi xuất viện: vòng tay cảnh báo y tế·ghi vào mục dị ứng MAR/EHR "ACEi angioedema"·bệnh nhân tránh -pril suốt đời·giải thích nguy cơ phản ứng chéo nếu kê ARB tương lai.
Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.