Ho khan do thuốc ức chế men chuyển (ACE)
Thuốc ức chế ACE (-pril) ức chế sự chuyển angiotensin I thành angiotensin II và đồng thời làm chậm quá trình phân hủy bradykinin. Sự tích lũy bradykinin gây ra ho khan, dai dẳng, kích thích, không có đờm ở 5-20% bệnh nhân, thường gặp hơn ở phụ nữ và một số nhóm dân tộc, và có thể xảy ra vài tuần đến vài tháng sau khi bắt đầu dùng thuốc. Cơn ho không đáp ứng với siro ho không kê đơn, nhưng hết trong vòng 1-4 tuần sau khi ngừng thuốc. Xử trí chuẩn là thông báo cho bác sĩ và chuyển sang thuốc đối kháng thụ thể angiotensin (ARB, -sartan) — losartan, valsartan, olmesartan — có tác dụng phong bế RAAS tương tự nhưng không gây tích lũy bradykinin. Y tá không được khuyên tự ngừng thuốc (nguy cơ tăng huyết áp dội) hoặc coi thường triệu chứng.
Giải thích chuyên sâu
Tại sao đáp án 2
Thuốc ức chế ACE (-pril) chặn chuyển đổi angiotensin I → II và đồng thời ức chế phân hủy bradykinin. Bradykinin tích tụ gây ho khan, ngứa, không có đờm ở 5-20% bệnh nhân — phụ nữ và một số dân tộc hay gặp hơn. Siro ho không kê đơn không hiệu quả, hết sau 1-4 tuần ngừng thuốc. Xử trí: báo bác sĩ đổi sang ARB (-sartan: losartan·valsartan·olmesartan) — cùng tác dụng RAAS mà không tích tụ bradykinin.
Phân tích đáp án sai
1: Ho do ACEi không cải thiện bằng siro không kê đơn, không hết trong 48 giờ — sai. 3: Tự ngừng thuốc gây tăng huyết áp phản ứng·tăng nguy cơ tim mạch — không tự ngừng trước y lệnh. 4: Ho là tác dụng phụ chứ không phải tác dụng có lợi — không nên trấn an sai.
Dược lý chéo
Khi đổi sang ARB: tụt huyết áp liều đầu·tăng kali·phù mạch vẫn còn nguy cơ, nhưng ho khan gần như không có. Bệnh nhân dùng ACEi lâu dài mà mới ho cũng cần phân biệt nguyên nhân khác (viêm phổi·chảy mũi sau).
Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.