Bệnh nhân động kinh dùng phenytoin mạn tính báo nhìn đôi mới và đi loạng choạng. Nồng độ phenytoin 28 mcg/mL (điều trị 10-20). Hành động điều dưỡng nào phù hợp nhất?
1Dùng một nửa liều phenytoin đã kê trong 48 giờ tiếp theo để giảm dần nồng độ huyết thanh.
2Hoãn liều tiếp theo, báo bác sĩ, áp dụng phòng ngã, và đánh giá rung giật nhãn cầu và mất điều hòa.✓ Đáp án đúng
3Tiếp tục lịch dùng thuốc hiện tại, vì song thị và thất điều không thường liên quan đến nồng độ phenytoin tăng cao.
4Dùng một liều than hoạt tính ngay lập tức để kết dính và ngăn chặn hấp thu thêm phenytoin.
Giải thích
Khoảng điều trị phenytoin 10-20 mcg/mL. Mức 28 là ngộ độc. Dấu hiệu kinh điển: rung giật nhãn cầu (sớm nhất), nhìn đôi, mất điều hòa, nói lắp, lú lẫn. Hành động: hoãn liều, báo bác sĩ chỉnh liều, áp dụng phòng ngã, hoàn thành đánh giá thần kinh. Nhân đôi liều (3) nguy hiểm; than hoạt (4) không phù hợp với ngộ độc mạn (dùng cho ngộ độc cấp trong ~1 giờ đầu sau uống).
Nồng độ và dấu hiệu phenytoin hay được hỏi: 10-20 điều trị, 20-30 rung giật/nhìn đôi/mất điều hòa, 30-40 lừ đừ, > 40 hôn mê/co giật (nghịch lý). Dấu hiệu sớm nhất là rung giật nhãn cầu ngang khi nhìn ngang — đánh giá thường quy.
Bệnh nhân dùng phenytoin mạn tính báo nhìn đôi mới và đi loạng choạng. Nồng độ phenytoin 28 mcg/mL (điều trị 10-20). Sinh hiệu ổn định, không có cơn co giật.
Nồng độ phenytoin điều trị — 10-20 mcg/mL; chỉ số điều trị hẹp đòi hỏi TDM thường quy và đánh giá ngộ độc.
Tiến triển ngộ độc phenytoin — 20-30 rung giật/nhìn đôi/mất điều hòa, 30-40 lừ đừ, > 40 hôn mê hoặc co giật nghịch lý.
Đánh giá rung giật nhãn cầu thường quy — Kiểm tra nhìn ngang ở mỗi ca làm việc với bệnh nhân phenytoin mạn tính — dấu hiệu ngộ độc sớm nhất.