Apixaban là thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOAC) — một chất ức chế yếu tố Xa, được sử dụng để dự phòng đột quỵ trong rung nhĩ và điều trị huyết khối tĩnh mạch (VTE). Các điểm giáo dục chính: (1) các biện pháp phòng ngừa chảy máu và báo cáo dấu hiệu nguy hiểm (vết bầm tím bất thường, phân đen, tiểu máu, đau đầu dữ dội) — lựa chọn 2; (2) tạm ngưng thuốc trước các thủ thuật nha khoa và phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ; (3) uống hai lần mỗi ngày theo đúng lịch. Không giống warfarin, DOACs KHÔNG cần theo dõi INR hoặc PT định kỳ (lựa chọn 1 sai) và KHÔNG có tương tác với vitamin K trong chế độ ăn (lựa chọn 3 sai). Việc gấp đôi liều đã quên (lựa chọn 4) là nguy hiểm và không đúng với bất kỳ thuốc chống đông nào; hướng dẫn tiêu chuẩn là uống liều đã quên nếu nhớ ra trong vòng 6 giờ, nếu không thì bỏ qua và tiếp tục liều tiếp theo theo lịch.
Giải thích chuyên sâu
Phân loại DOAC: apixaban (Eliquis), rivaroxaban (Xarelto), edoxaban (Savaysa), dabigatran (Pradaxa). Ức chế yếu tố Xa (apixaban, rivaroxaban, edoxaban) hoặc thrombin (dabigatran). So với warfarin: dược động học dự đoán được, không cần theo dõi INR, không có tương tác vitamin K thực phẩm, ít tương tác thuốc, liều cố định. Giáo dục apixaban: uống 2 lần/ngày; phòng chảy máu; báo cáo bầm bất thường, phân đen/như hắc ín, tiểu máu, đau đầu nặng, chóng mặt; ngừng trước thủ thuật nha khoa và phẫu thuật theo y lệnh (thường 24-48 giờ); thuốc giải andexanet alfa có sẵn cho chảy máu đe dọa tính mạng. Liều quên: apixaban — uống nếu nhớ trong 6 giờ, nếu không bỏ và uống liều tiếp. Không tăng đôi. Warfarin bỏ nếu hơn nửa ngày trễ; dabigatran bỏ nếu trong 6 giờ trước liều tiếp.
Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.