Một bệnh nhân bị rối loạn lưỡng cực đã dùng lithium carbonat… | MyMerci
MyMerci — câu hỏi và giải thích chi tiết, miễn phíBắt đầu miễn phí
Adverse Effects/Contraindications/InteractionsPPT
Câu hỏi
Một bệnh nhân bị rối loạn lưỡng cực đã dùng lithium carbonate 600 mg uống ba lần mỗi ngày trong 3 tuần. Trong một lần tái khám, bệnh nhân báo cáo các triệu chứng mới. Dấu hiệu nào đáng lo ngại nhất và cần thông báo ngay cho bác sĩ?
1Run tay nhẹ khi thức dậy
2Tăng 1 kg trong 2 tuần
3Run tay thô, nói ngọng, mất điều hòa✓ Đáp án đúng
4Khát nhiều và tiểu nhiều
Giải thích
Lithium có chỉ số điều trị hẹp (0,6 đến 1,2 mEq/L). Run thô, rối loạn vận ngôn (nói líu lưỡi) và thất điều cho thấy ngộ độc ở mức trung bình đến nặng (nồng độ trên 1,5 mEq/L) và cần ngưng thuốc ngay, lấy máu xét nghiệm nồng độ lithium, và thông báo cho bác sĩ. Tiểu nhiều và khát nhiều, run nhẹ lúc thức dậy, và tăng cân nhẹ là những tác dụng phụ thường gặp, được dự đoán ở nồng độ điều trị.
Hàn vs Mỹ Khoảng điều trị và ngưỡng độc thống nhất quốc tế. Việt Nam và Hàn Quốc cũng đo nồng độ lithium hàng quý; chức năng thận và tuyến giáp mỗi 6 tháng.
Tình huống lâm sàng
Hướng dẫn lâm sàng Hướng dẫn APA về rối loạn lưỡng cực xếp lithium là thuốc lựa chọn đầu cho duy trì và hưng cảm cấp. Khoảng điều trị: 0,6-1,2 mEq/L (hưng cảm cấp đến 1,5). Mức độ ngộ độc: nhẹ 1,5-2,0, trung bình 2,0-2,5, nặng >2,5. Lọc máu khi nồng độ >4 hoặc >2,5 kèm triệu chứng.
Lưu ý Mất nước, ăn ít muối, NSAID, ức chế ACE và lợi tiểu thiazide làm tăng nồng độ lithium. Duy trì lượng nước và muối ổn định, không tự dùng NSAID không kê đơn.
Khái niệm chính
Lithium carbonate — Thuốc ổn định khí sắc lựa chọn đầu cho rối loạn lưỡng cực. Khoảng điều trị hẹp 0,6-1,2 mEq/L. Bài tiết qua thận dạng nguyên vẹn; kiểm tra chức năng thận và nồng độ huyết thanh mỗi 3-6 tháng. Giữ thuốc trước thủ thuật có nguy cơ mất nước.
Ngộ độc lithium — Nhẹ (1,5-2,0): run thô, rối loạn tiêu hóa, tiểu nhiều. Trung bình (2,0-2,5): mất điều hòa, loạn vận ngôn, lú lẫn, giật cơ. Nặng (>2,5): co giật, hôn mê, trụy mạch. Lọc máu khi nặng.
Khoảng điều trị hẹp — Thuốc có liều độc gần liều điều trị. Ví dụ: lithium, warfarin, digoxin, theophylline, phenytoin, vancomycin. Cần theo dõi nồng độ huyết thanh định kỳ và giáo dục bệnh nhân nhận diện triệu chứng.