Một bệnh nhân nam 72 tuổi đang truyền IV heparin liên tục để… | 마이메르시 MyMerci
System-Specific Assessments ROR
Câu hỏi

Một bệnh nhân nam 72 tuổi đang truyền IV heparin liên tục để điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) chi dưới trái. Kết quả aPTT lúc 06:00 là 110 giây (mục tiêu điều trị 60–80 giây). Khi đánh giá, điều dưỡng phát hiện nước tiểu hồng nhạt, lợi rỉ máu khi đánh răng, và một vết bầm 4 cm mới ở cẳng tay. Sinh hiệu: BP 138/84, HR 92, RR 18, T 36.7°C, SpO2 97%. Hành động điều dưỡng ưu tiên là gì?

Giải thích

aPTT 110 giây vượt rõ mục tiêu điều trị (60–80 giây), và xuất huyết lâm sàng đã rõ (nước tiểu hồng = tiểu máu, lợi rỉ máu, vết bầm mới). Ưu tiên là ngừng truyền ngay, báo bác sĩ ngay, và thực hiện phòng xuất huyết; bác sĩ có thể chỉ định protamine sulfate (chất đối kháng của heparin) và các xét nghiệm liên tiếp. Lựa chọn 1 chỉ hoãn LMWH không liên quan trong khi heparin IV vẫn tiếp tục, không xử lý nguồn xuất huyết; chờ đi buồng là vi phạm an toàn. Lựa chọn 2 vitamin K là chất đối kháng của warfarin, không phải heparin — chất đối kháng của heparin là protamine sulfate. Lựa chọn 3 giảm 25% tốc độ và kiểm tra lại sau 6 giờ là không đủ vì bỏ qua xuất huyết hoạt động và mức tăng aPTT, là sự trì hoãn dưới chuẩn.

Giải thích chuyên sâu

<span class="merci-scenario-label">Phán đoán lâm sàng</span><br>NCJMM: Nhận diện dấu hiệu (<span class="merci-kw">aPTT 110 vs mục tiêu 60–80 + xuất huyết hoạt động: tiểu máu·lợi rỉ máu·vết bầm mới</span>) → Phân tích (quá liều chống đông heparin; xuất huyết có ý nghĩa lâm sàng) → Giải pháp (ngừng truyền + báo bác sĩ + phòng xuất huyết + chuẩn bị protamine) → Hành động (ngừng·báo·phòng ngừa·chuẩn bị thuốc đối kháng) → Đánh giá kết quả (aPTT giảm·kiểm soát xuất huyết·tránh xuất huyết lớn).<br><br><span class="merci-scenario-label">Mẹo nhớ</span><br><span class="merci-kw-mark">Đối kháng heparin = Protamine sulfate. Đối kháng warfarin = Vitamin K.</span> Đừng nhầm. <span class="merci-kw">aPTT > 2.5 × chứng hoặc >100 giây + xuất huyết hoạt động</span> phải ngừng ngay.<br><br><span class="merci-scenario-label">Hàn Quốc vs Mỹ</span><br>Tại Hàn Quốc, đôi khi đợi đến đợt đi buồng hoặc áp dụng standing order giảm 25% với kết quả aPTT, nhưng NCLEX yêu cầu critical lab kèm xuất huyết hoạt động phải <span class="merci-kw">ngừng ngay + báo ngay</span>. <span class="merci-kw">Chọn vitamin K làm đối kháng của heparin luôn sai</span>.

Tình huống lâm sàng

<span class="merci-scenario-label">Hướng dẫn thực hành lâm sàng</span><br><span class="merci-kw">Hướng dẫn heparin của ACCP / Chest</span>: mục tiêu điều trị aPTT thường là 1.5–2.5 × chứng (tuỳ cơ sở, thường 60–80 giây). aPTT tăng nguy hiểm (>2.5 × chứng hoặc >100 giây) kèm xuất huyết lâm sàng đòi hỏi ngừng ngay + báo cáo. Liều protamine sulfate: 1 mg trung hoà ~100 đơn vị heparin truyền trong 2–3 giờ trước, liều đơn tối đa 50 mg. Tiêm IV chậm vì tiêm nhanh có thể gây tụt huyết áp/anaphylaxis.<br><br><span class="merci-scenario-label">Lưu ý</span><br><span class="merci-kw">Heparin = Protamine; Warfarin = Vitamin K; tPA = Aminocaproic acid; LMWH = Protamine (một phần)</span>. Bẫy NCLEX hay gặp — chọn vitamin K cho heparin là sai. <span class="merci-kw">Phòng xuất huyết</span>: bàn chải mềm, dao cạo điện, phòng ngã, thuốc nhuận tràng (tránh Valsalva), tránh tiêm IM, hút nhẹ nhàng, ép băng vị trí lấy máu.

Khái niệm chính

Chinh phục NCLEX-RN cùng MyMerci

Hàng nghìn câu hỏi kiểu NCLEX kèm giải thích chi tiết — bằng ngôn ngữ của bạn. Theo dõi tiến độ và học thông minh hơn.

Bắt đầu miễn phí
Đọc bằng ngôn ngữ khác: English한국어日本語繁體中文Tiếng Việt

Chỉ dùng để tham khảo học tập. Luôn tuân theo hướng dẫn lâm sàng hiện hành và quy định của cơ sở bạn.