1. đánh giá ABCDE
Lý thuyết cốt lõi: đánh giá ABCDE
Chủ đề trọng tâm: đánh giá ABCDE
Chủ đề này hiện liên kết với 0 câu trong bộ 600 câu dự đoán. Nội dung dùng để ôn tập theo năng lực và phán đoán lâm sàng.
Khung cốt lõi
Tiếp cận ABCDE là phương pháp đánh giá ban đầu có hệ thống, ưu tiên xử trí theo đe dọa tính mạng trước. Điều dưỡng cần phối hợp nhóm, giao tiếp rõ ràng, luôn đảm bảo an toàn người bệnh và bản thân.
- A – Airway: Đường thở, phát hiện và xử trí tắc nghẽn.
- B – Breathing: Hô hấp, nhận diện suy hô hấp, thở nhanh/chậm, co kéo.
- C – Circulation: Tuần hoàn, dấu hiệu sốc, chảy máu, mạch, da.
- D – Disability: Tình trạng thần kinh, mức độ đáp ứng, co giật.
- E – Exposure: Bộc lộ, tìm tổn thương toàn thân, đồng thời giữ ấm, bảo vệ riêng tư.
Nguyên tắc: đánh giá – xử trí ngay – đánh giá lại liên tục, không chờ đủ thông tin mới can thiệp khi có dấu hiệu đe dọa tính mạng.
| Thành phần | Mục tiêu chính | Ví dụ ưu tiên |
|---|
| A | Đảm bảo đường thở thông | Lấy dị vật nhìn thấy, đặt tư thế phù hợp theo y lệnh | | B | Duy trì trao đổi khí | Cho oxy theo y lệnh, theo dõi nhịp thở, SpO2 nếu có | | C | Duy trì tưới máu | Ép chèn cầm máu, thiết lập đường truyền theo y lệnh | | D | Phát hiện suy giảm ý thức | Ghi nhận đáp ứng gọi – đau, theo dõi thay đổi | | E | Không bỏ sót tổn thương | Kiểm tra da, chấn thương, phát ban, hạ thân nhiệt |
Đánh giá và hành động
Đánh giá ABCDE cần được thực hiện có hệ thống, rõ ràng:
Quan sát: nói được trọn câu hay không, tiếng rít, khò khè, ngáy bất thường.
- Hành động: báo bác sĩ ngay khi nghi ngờ tắc nghẽn; hỗ trợ tư thế tối ưu, hút đờm dãi theo y lệnh, chuẩn bị dụng cụ đặt đường thở khi được chỉ định.
Đếm nhịp thở, quan sát lồng ngực, màu da, nghe tiếng thở.
- Hành động: hỗ trợ cho oxy theo y lệnh, nới lỏng quần áo chật, đảm bảo người bệnh ở tư thế dễ thở, theo dõi đáp ứng.
Đánh giá mạch, màu da, nhiệt độ ngoại vi, chảy máu ngoài.
- Hành động: ép trực tiếp cầm máu, đặt đường truyền khi được phân công, theo dõi dấu hiệu sốc, báo động sớm cho nhóm.
Kiểm tra mức đáp ứng với lời nói – kích thích đau, quan sát đồng tử nếu được huấn luyện.
- Hành động: bảo vệ người bệnh tránh ngã, va đập; chuẩn bị dụng cụ phòng co giật; ghi chép thời điểm thay đổi ý thức.
Quan sát toàn thân tìm vết thương, phát ban, biến dạng chi.
- Hành động: che chắn vùng không cần bộc lộ, giữ ấm, hạn chế mất nhiệt; tôn trọng phẩm giá và văn hóa người bệnh.
Mọi can thiệp cần tuân thủ y lệnh, quy trình kỹ thuật và thực hành vệ sinh tay, kiểm soát nhiễm khuẩn theo hướng dẫn hiện hành.
Sai lầm thường gặp
- Bỏ qua nguyên tắc ưu tiên: tập trung đo huyết áp, làm hồ sơ trong khi đường thở chưa đảm bảo.
- Đánh giá không có trình tự: nhảy từ C sang E, dễ sót dấu hiệu nguy kịch ở A hoặc B.
- Chỉ quan tâm số đo máy: tin vào SpO2 hoặc huyết áp mà không quan sát lâm sàng toàn diện.
- Thiếu giao tiếp và phân công: không nói rõ phát hiện quan trọng cho bác sĩ hoặc đồng nghiệp, chậm kích hoạt hỗ trợ khẩn cấp.
- Không đánh giá lại: sau can thiệp (cho oxy, cầm máu, truyền dịch theo y lệnh) không quay lại kiểm tra đáp ứng.
- Ghi chép không kịp thời: thiếu thời gian, nội dung can thiệp, làm khó truy vết khi có sự cố an toàn.
Báo cáo và đánh giá lại
Trong chăm sóc cấp cứu và hồi sức, báo cáo miệng ngắn gọn, có cấu trúc giúp nhóm ra quyết định nhanh và an toàn. Có thể trình bày theo khung ABCDE, ưu tiên thông tin đe dọa tính mạng.
- Khi phát hiện dấu hiệu xấu đi ở bất kỳ bước nào, cần kích hoạt hỗ trợ khẩn cấp theo quy định nơi làm việc.
- Sau mỗi can thiệp, quay lại điểm bắt đầu của ABCDE hoặc tối thiểu là từ A để đảm bảo không bỏ sót diễn biến mới.
- Ghi nhận: thời gian phát hiện, mô tả ngắn gọn dấu hiệu, can thiệp thực hiện theo y lệnh, đáp ứng của người bệnh.
- Khi xảy ra sự cố hoặc suýt xảy ra, tuân thủ quy trình báo cáo an toàn người bệnh tại cơ sở; mục tiêu là học hỏi, phòng ngừa lặp lại.
Điều dưỡng cần liên tục cập nhật quy trình cấp cứu, quy định phân tuyến, phạm vi thực hành và phối hợp liên chuyên ngành theo hướng dẫn hiện hành tại cơ sở.
Ghi nhớ nhanh
- Luôn tiếp cận ABCDE: ưu tiên A, B, C trước, không bị phân tán bởi chi tiết thứ yếu.
- Đánh giá – xử trí – đánh giá lại: bất cứ thay đổi nào cũng cần quay về khung ABCDE.
- Quan sát lâm sàng không thể thay thế bằng máy móc; kết hợp cả hai sẽ an toàn hơn.
- Làm việc theo nhóm và báo cáo rõ ràng là năng lực cốt lõi trong cấp cứu và an toàn người bệnh.
- Luôn kiểm tra y lệnh, quy trình và hướng dẫn hiện hành tại cơ sở trước khi thực hiện kỹ thuật chuyên sâu.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- Chuẩn năng lực cơ bản của Cử nhân Điều dưỡng Việt Nam (3474/QĐ-BYT)
- WHO-ICRC Basic Emergency Care
- WHO Patient Safety Curriculum Guide: Multi-professional Edition
Cập nhật nguồn đến 17/07/2026. Đây là tài liệu ôn tập dự đoán, không phải đề cương thi chính thức và không thay thế y lệnh, quy trình cơ sở hoặc văn bản hiện hành.
2. hồi sinh tim phổi
Lý thuyết cốt lõi Điều dưỡng Việt Nam
Cốt lõi hồi sinh tim phổi và chăm sóc sau ngừng tim dành cho điều dưỡng
Chủ đề trọng tâm: hồi sinh tim phổi
Chủ đề này hiện liên kết với 7 câu trong bộ 600 câu dự đoán. Nội dung dùng để ôn tập theo năng lực và phán đoán lâm sàng.
Khung cốt lõi
Hồi sinh tim phổi (CPR) là chuỗi can thiệp khẩn cấp khi tuần hoàn tự nhiên ngừng. Điều dưỡng cần nắm 3 trục chính: nhận diện sớm, hồi sức chất lượng cao, chăm sóc sau khi tái lập tuần hoàn tự phát (ROSC).
- Nhận diện sớm: kiểm tra nhanh đáp ứng, hô hấp, tuần hoàn; kích hoạt báo động cấp cứu theo quy trình đơn vị.
- CPR chất lượng cao: ép tim đúng vị trí, đủ sâu, đủ nhanh, giảm tối đa thời gian gián đoạn; đảm bảo đường thở và oxy.
- Làm việc nhóm an toàn: phân vai rõ, giao tiếp khép kín, ghi chép thời gian – thuốc – nhịp tim.
- Chăm sóc sau ROSC: ổn định ABC, tránh tụt huyết áp, tối ưu oxy, kiểm soát nhiệt độ, phát hiện sớm co giật và tổn thương cơ quan.
| Giai đoạn | Mục tiêu chính | Vai trò điều dưỡng |
|---|
| Nhận diện – kích hoạt | Không bỏ sót ngừng tim, giảm trễ cấp cứu | Đánh giá ABCDE nhanh, gọi hỗ trợ, chuẩn bị dụng cụ | | CPR – sốc điện (nếu chỉ định) | Phục hồi tuần hoàn càng sớm càng tốt | Ép tim, hỗ trợ thông khí, tiêm thuốc theo y lệnh, ghi nhận | | Sau ROSC | Duy trì tưới máu và bảo vệ não, tim | Theo dõi sát, thực hiện y lệnh, dự phòng biến chứng |
Đánh giá và hành động
Đánh giá ban đầu nên tuân theo cách tiếp cận hệ thống (ví dụ ABCDE) như trong các hướng dẫn cấp cứu cơ bản.
- Đảm bảo an toàn cho nhân viên và người bệnh.
- Kiểm tra nhanh đáp ứng; nếu không đáp ứng, gọi hỗ trợ ngay.
- Đánh giá hô hấp và tuần hoàn trong thời gian ngắn; nếu nghi ngừng tim, bắt đầu ép tim ngay, dùng thiết bị hỗ trợ nếu sẵn có.
- Thiết lập đường thở và cung cấp oxy theo chỉ định; tránh thông khí quá mức.
- Thiết lập đường truyền, chuẩn bị thuốc theo phác đồ tại cơ sở; luôn đọc lại tên – liều trước khi tiêm, nhắc lại y lệnh thành tiếng.
- Trong PEA/nhịp vô mạch: tiếp tục CPR, dùng thuốc theo thuật toán và tìm – xử trí nguyên nhân có thể đảo ngược, không sốc điện thường quy.
- Sau ROSC: theo dõi huyết áp, mạch, nhịp thở, SpO₂, tri giác; phối hợp kiểm soát nhiệt độ, phòng sốt, nhận diện co giật và báo bác sĩ khi có thay đổi.
Sai lầm thường gặp
- Ép tim nông, chậm hoặc ngắt quãng kéo dài để đặt đường truyền, đặt nội khí quản.
- Thông khí quá mạnh hoặc quá nhanh gây tăng áp lực lồng ngực, giảm tưới máu cơ tim – não.
- Không sử dụng giao tiếp khép kín, dẫn tới nhầm thuốc, nhầm liều hoặc trùng lặp nhiệm vụ.
- Bỏ qua đánh giá toàn diện sau ROSC, chỉ tập trung vào huyết áp mà quên tri giác, nhiệt độ, dấu hiệu co giật.
- Tiên lượng quá sớm sau hồi sức khi còn nhiều yếu tố gây nhiễu (thuốc an thần, toan, rối loạn chuyển hóa), không dựa trên đánh giá đa mô thức và ý kiến nhóm điều trị.
Báo cáo và đánh giá lại
Trong cấp cứu, báo cáo miệng cần ngắn gọn, có cấu trúc và sử dụng nhắc lại thông tin.
- Trong khi hồi sức: người nhận y lệnh nhắc lại rõ ràng, sau thực hiện báo "đã làm" để trưởng nhóm xác nhận.
- Sau cấp cứu: bàn giao có hệ thống (thời điểm ngừng tim, tổng thời gian CPR, thuốc – liều – giờ, số lần sốc điện, tình trạng ngay sau ROSC).
- Sau sự kiện: tham gia họp rút kinh nghiệm, phân tích những gì làm tốt và điểm cần cải tiến; liên hệ với chuẩn năng lực nghề nghiệp để tự đánh giá.
- Ghi chép hồ sơ đầy đủ, kịp thời, trung thực; tuân thủ quy trình, hướng dẫn và y lệnh hiện hành tại cơ sở.
Danh sách tự kiểm nhanh sau ca hồi sức
- Tôi có kích hoạt báo động và gọi hỗ trợ đúng lúc?
- Ép tim có được duy trì liên tục, tối thiểu thời gian gián đoạn?
- Thuốc, dịch, sốc điện có được ghi rõ giờ và liều lượng?
- Sau ROSC, ABC và tri giác đã được đánh giá lại có hệ thống?
- Các sai sót, khó khăn đã được báo cáo để cải tiến hệ thống?
Ghi nhớ nhanh
- Ưu tiên an toàn – nhận diện sớm – gọi hỗ trợ – bắt đầu CPR ngay.
- CPR chất lượng cao và làm việc nhóm hiệu quả là yếu tố quyết định.
- Sau ROSC, bảo vệ não và cơ quan đích quan trọng không kém thời gian hồi sức.
- Luôn dùng giao tiếp khép kín, ghi chép đầy đủ và tham gia rút kinh nghiệm để nâng cao năng lực.
- Luôn đối chiếu phác đồ, y lệnh và quy trình hiện hành của cơ sở vì thuốc, kỹ thuật và khuyến cáo có thể thay đổi.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- Chuẩn năng lực cơ bản của Cử nhân Điều dưỡng Việt Nam (3474/QĐ-BYT)
- WHO-ICRC Basic Emergency Care
- WHO Patient Safety Curriculum Guide: Multi-professional Edition
Cập nhật nguồn đến 17/07/2026. Đây là tài liệu ôn tập dự đoán, không phải đề cương thi chính thức và không thay thế y lệnh, quy trình cơ sở hoặc văn bản hiện hành.
3. sốc và tưới máu
Lý thuyết cốt lõi Điều dưỡng Việt Nam
Điều dưỡng với sốc và tưới máu mô trong hồi sức tích cực
Chủ đề trọng tâm: sốc và tưới máu
Chủ đề này hiện liên kết với 5 câu trong bộ 600 câu dự đoán. Nội dung dùng để ôn tập theo năng lực và phán đoán lâm sàng.
Khung cốt lõi
Sốc là tình trạng tưới máu mô không đủ, dẫn đến thiếu oxy và rối loạn chức năng cơ quan. Trong cấp cứu và hồi sức, điều dưỡng phải nhận biết sớm, hỗ trợ can thiệp kịp thời và theo dõi liên tục. Cách tiếp cận nên bám sát đánh giá ABCDE theo hướng dẫn cấp cứu cơ bản và khung năng lực điều dưỡng.
Mục tiêu chính không chỉ là huyết áp "đẹp" mà là cải thiện tưới máu mô: ý thức, da-niêm mạc, nước tiểu, dấu hiệu sinh tồn và xét nghiệm như lactate tùy điều kiện cơ sở. Mọi can thiệp (dịch, thuốc vận mạch, thông khí, can thiệp ngoại khoa) đều cần đánh giá đáp ứng và nguy cơ.
| Khái niệm | Trọng tâm điều dưỡng |
|---|
| Sốc giảm thể tích | Nhận diện mất dịch, theo dõi hồi sức dịch, phát hiện quá tải | | Sốc tim | Chú ý dấu hiệu ứ trệ phổi, hạn chế bù dịch quá mức theo y lệnh | | Sốc phân bố (như nhiễm khuẩn) | Theo dõi huyết áp, tưới máu ngoại vi, phản ứng với dịch và vận mạch | | Sốc tắc nghẽn | Báo bác sĩ khẩn, hỗ trợ can thiệp giải tắc, duy trì ABC |
Đánh giá và hành động
Đánh giá ban đầu ưu tiên đường thở, hô hấp, tuần hoàn, tình trạng thần kinh và phơi nhiễm (ABCDE). Khi nghi sốc, điều dưỡng cần:
- Đo và ghi nhận liên tục mạch, huyết áp, nhịp thở, SpO₂, nhiệt độ, ý thức.
- Khám tưới máu: màu da, nhiệt độ chi, thời gian làm đầy mao mạch, lượng và màu nước tiểu.
- Theo dõi dấu hiệu suy cơ quan: khó thở tăng, thiểu niệu, rối loạn ý thức, đau bụng căng.
- Chuẩn bị và thực hiện hồi sức dịch, thuốc vận mạch, thuốc khác theo y lệnh; luôn xác nhận đúng người bệnh, đúng thuốc, đúng liều, đúng đường dùng, đúng thời điểm theo nguyên tắc an toàn thuốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật đánh giá đáp ứng dịch theo phác đồ tại đơn vị, ví dụ nâng chân thụ động, theo dõi thay đổi huyết áp, mạch, tưới máu.
- Bảo đảm phòng ngừa nhiễm khuẩn: vệ sinh tay đúng khuyến cáo, sử dụng thiết bị vô khuẩn khi thao tác đường truyền.
Trong sốc nhiễm khuẩn, sau khi đã bù dịch ban đầu theo y lệnh mà huyết áp trung bình còn thấp và tưới máu xấu, cần báo bác sĩ để xem xét thuốc vận mạch và kiểm soát nguồn nhiễm, đồng thời điều dưỡng theo dõi sát đáp ứng.
Sai lầm thường gặp
- Chỉ tập trung vào huyết áp mà bỏ qua tưới máu mô: người bệnh tay chân lạnh, thiểu niệu, lơ mơ nhưng vẫn được coi là "ổn" vì huyết áp còn trong giới hạn.
- Bù dịch kéo dài mà không đánh giá lại: có thể dẫn đến phù phổi, phù mô kẽ, hội chứng khoang bụng với bụng căng, thiểu niệu, khó thở, huyết áp xấu đi.
- Không phát hiện kịp thời dấu hiệu quá tải dịch: tăng áp lực đường thở ở người bệnh thở máy, ran ẩm phổi, cổ tĩnh mạch nổi.
- Ghi chép không đầy đủ: thiếu giờ đo sinh hiệu, lượng dịch vào – ra, mô tả tưới máu; làm giảm khả năng ra quyết định của nhóm điều trị.
- Chậm báo động: người bệnh có thay đổi xấu (tụt huyết áp, thiểu niệu mới, ý thức thay đổi) nhưng không báo bác sĩ và nhóm hồi sức kịp thời.
Báo cáo và đánh giá lại
Mọi thay đổi quan trọng về huyết áp, mạch, nhịp thở, ý thức, nước tiểu hoặc nghi ngờ biến chứng (như hội chứng khoang bụng, sốc nhiễm khuẩn tiến triển) phải được báo ngay theo hệ thống báo động nội viện. Báo cáo cần có cấu trúc, tập trung vào tình huống, nền bệnh, các dấu hiệu chính và can thiệp đã làm.
- Nhận diện thay đổi xấu.
- Đánh giá nhanh theo ABCDE.
- Thực hiện can thiệp ban đầu trong phạm vi cho phép, bảo đảm an toàn và phòng ngừa nhiễm khuẩn.
- Báo cáo bác sĩ và nhóm hồi sức, chuyển thông tin rõ ràng.
- Đánh giá lại sau mỗi can thiệp: sinh hiệu, tưới máu, nước tiểu, ý thức.
- Ghi chép đầy đủ, kịp thời để hỗ trợ liên tục chăm sóc và xem xét chất lượng.
Các sự cố hoặc suýt sai trong dùng thuốc vận mạch, dịch truyền, theo dõi xâm lấn cần được ghi nhận theo hệ thống an toàn người bệnh của cơ sở, trên tinh thần học hỏi và cải tiến.
Ghi nhớ nhanh
- Tưới máu mô quan trọng hơn một con số huyết áp riêng lẻ.
- Đánh giá sốc luôn gắn với ABCDE, không bỏ qua đường thở và hô hấp.
- Sau mỗi bước hồi sức (dịch, thuốc, can thiệp), phải đánh giá lại và ghi chép.
- Cân bằng giữa thiếu dịch và quá tải: cảnh giác dấu hiệu phù phổi, hội chứng khoang bụng.
- Làm việc nhóm, giao tiếp rõ ràng và vệ sinh tay đúng là trụ cột an toàn người bệnh trong ICU.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- Chuẩn năng lực cơ bản của Cử nhân Điều dưỡng Việt Nam (3474/QĐ-BYT)
- WHO-ICRC Basic Emergency Care
- WHO Patient Safety Curriculum Guide: Multi-professional Edition
Cập nhật nguồn đến 17/07/2026. Đây là tài liệu ôn tập dự đoán, không phải đề cương thi chính thức và không thay thế y lệnh, quy trình cơ sở hoặc văn bản hiện hành.
4. suy hô hấp cấp
Lý thuyết cốt lõi Điều dưỡng Việt Nam
Chăm sóc điều dưỡng trong suy hô hấp cấp và thở máy
Chủ đề trọng tâm: suy hô hấp cấp
Chủ đề này hiện liên kết với 7 câu trong bộ 600 câu dự đoán. Nội dung dùng để ôn tập theo năng lực và phán đoán lâm sàng.
Khung cốt lõi
Suy hô hấp cấp là tình trạng đe dọa tính mạng, cần nhận diện sớm và xử trí có hệ thống. Điều dưỡng giữ vai trò trung tâm trong đánh giá ban đầu, phối hợp hồi sức hô hấp, theo dõi sát diễn biến và phòng ngừa sai sót. Cách tiếp cận nên bám nguyên tắc ABCDE theo khuyến cáo cấp cứu cơ bản, đồng thời tuân thủ các nguyên tắc an toàn người bệnh và làm việc nhóm liên chuyên ngành.
Mục tiêu chính của chăm sóc điều dưỡng trong suy hô hấp cấp và thở máy:
- Đảm bảo đường thở thông suốt, hỗ trợ oxy kịp thời.
- Phát hiện sớm dấu hiệu suy hô hấp tiến triển hoặc biến chứng của thở máy.
- Thực hiện y lệnh chính xác, giảm tối đa sai sót thủ thuật và thuốc.
- Giao tiếp, báo động và phối hợp hiệu quả với bác sĩ và nhóm hồi sức.
- Bảo vệ người bệnh khỏi tổn thương có thể phòng tránh, theo định hướng an toàn người bệnh.
Đánh giá và hành động
Đánh giá ban đầu cần nhanh nhưng có cấu trúc. Có thể áp dụng trình tự ABCDE:
- A – Airway (đường thở): đánh giá mức độ tỉnh, tiếng thở rít, có dị vật, đờm, phù, tụt lưỡi; hút đờm đúng kỹ thuật, đặt canuyn nếu được phép và gọi hỗ trợ đường thở khi có nguy cơ tắc.
- B – Breathing (hô hấp): quan sát tần số, kiểu thở, co kéo cơ hô hấp phụ, màu da; theo dõi SpO₂; nghe phổi nếu có điều kiện; hỗ trợ oxy, chuẩn bị dụng cụ bóp bóng-mask và thở máy.
- C – Circulation (tuần hoàn): mạch, huyết áp, thời gian làm đầy mao mạch, nhiệt độ ngoại vi; phát hiện sốc kèm theo.
- D – Disability (tri giác): đánh giá nhanh bằng thang điểm đơn giản (ví dụ tỉnh – gọi mở mắt – đáp ứng đau – không đáp ứng), tìm dấu thiếu oxy não.
- E – Exposure (toàn thân): tìm dấu chấn thương ngực, tím tái, phát ban, phù.
Khi người bệnh đã thở máy, điều dưỡng cần:
- Kiểm tra hệ thống thở máy, đường ống, ống nội khí quản, cố định, bóng chèn.
- Theo dõi liên tục nhịp thở, SpO₂, huyết động, biểu hiện mệt, kích thích hoặc khó chịu.
- Chuẩn bị và hỗ trợ thử thở tự nhiên theo y lệnh; trong quá trình thử, quan sát sát để nhận diện sớm thất bại.
- Trước khi lật sấp: sử dụng checklist, phân công nhiệm vụ, bảo vệ ống nội khí quản, đường truyền, mắt và điểm tì; đánh giá lại thông khí – huyết động sau lật.
| Bước | Khi đánh giá cai máy | Khi xử trí tụt hoặc tự rút ống |
|---|
| 1 | Xác định tiêu chí: tỉnh tương đối, huyết động ổn, oxy máu cải thiện theo y lệnh. | Báo động khẩn, gọi đội đường thở, không để người bệnh một mình. | | 2 | Thử thở tự nhiên có kiểm soát, theo quy trình đơn vị. | Đặt lại mask oxy, hỗ trợ bóp bóng nếu cần, theo dõi SpO₂ và tri giác. | | 3 | Theo dõi nhịp thở, SpO₂, huyết áp, dấu mệt; ngừng thử nếu thất bại. | Chuẩn bị dụng cụ đặt lại ống theo y lệnh, hỗ trợ ekip, tiếp tục theo dõi sát. |
Sai lầm thường gặp
Một số sai lầm lâm sàng và an toàn người bệnh thường gặp:
- Chỉ nhìn vào SpO₂ mà bỏ qua dấu hiệu mệt cơ hô hấp, co kéo cơ, thay đổi tri giác.
- Không đánh giá khả năng bảo vệ đường thở sau khi người bệnh tự rút ống, dẫn đến chậm đặt lại hoặc chậm hỗ trợ hô hấp.
- Lật sấp hoặc di chuyển người bệnh thở máy mà không đủ người, không dùng checklist, làm tăng nguy cơ tuột ống, tụt huyết áp hoặc chèn ép điểm tì.
- Thực hiện hút đờm, cho thuốc an thần, giãn cơ, giảm đau mà không kiểm tra kỹ y lệnh, người bệnh và đường dùng, đi ngược nguyên tắc an toàn thuốc.
- Không ghi chép ngay sau can thiệp quan trọng, làm mất dấu diễn biến và khó truy vết khi có sự cố.
Báo cáo và đánh giá lại
Theo định hướng an toàn người bệnh, mọi diễn biến xấu bất ngờ, suýt gây hại (near miss) hoặc sự cố có hại liên quan đến suy hô hấp, đặt nội khí quản, thở máy, lật sấp đều cần được báo cáo theo quy định của cơ sở. Mục tiêu là học hỏi, cải tiến hệ thống, không chỉ quy trách nhiệm cá nhân.
Sau mỗi tình huống nguy kịch, nhóm nên:
- Đánh giá lại quá trình nhận diện dấu hiệu nguy, đường dây báo động, thời gian đáp ứng.
- Xem lại việc tuân thủ ABCDE, checklist và quy trình hiện hành.
- Nhận diện điểm mạnh, điểm cần cải thiện, đề xuất điều chỉnh quy trình, đào tạo hoặc bố trí nhân lực.
- Đảm bảo nội dung cập nhật phù hợp với hướng dẫn mới; luôn kiểm tra lại quy trình, phác đồ và y lệnh hiện hành trước khi áp dụng.
Ghi nhớ nhanh
1. Luôn tiếp cận có cấu trúc theo ABCDE, không bỏ sót đường thở và tri giác.
2. Khi nghi ngờ suy hô hấp nặng: gọi hỗ trợ sớm, chuẩn bị sẵn oxy, bóng-mask, dụng cụ đường thở.
3. Đánh giá cai máy: chỉ thực hiện khi điều kiện cho phép, có giám sát, theo dõi sát nhịp thở, SpO₂, huyết động và dấu mệt để dừng kịp thời.
4. Tự rút ống hoặc tụt ống là cấp cứu: ưu tiên bảo vệ đường thở, hỗ trợ hô hấp, gọi đội đường thở, không rời người bệnh.
5. Lật sấp và thao tác trên người bệnh thở máy phải dựa trên checklist, đủ nhân lực và đánh giá lại sau can thiệp.
6. Sai sót và suýt sai sót cần được báo cáo, phân tích hệ thống để cải thiện, phù hợp định hướng an toàn người bệnh.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- Chuẩn năng lực cơ bản của Cử nhân Điều dưỡng Việt Nam (3474/QĐ-BYT)
- WHO-ICRC Basic Emergency Care
- WHO Patient Safety Curriculum Guide: Multi-professional Edition
Cập nhật nguồn đến 17/07/2026. Đây là tài liệu ôn tập dự đoán, không phải đề cương thi chính thức và không thay thế y lệnh, quy trình cơ sở hoặc văn bản hiện hành.
5. cấp cứu thần kinh
Lý thuyết cốt lõi Điều dưỡng Việt Nam
Cấp cứu thần kinh: nhận biết sớm và hành động an toàn
Chủ đề trọng tâm: cấp cứu thần kinh
Chủ đề này hiện liên kết với 5 câu trong bộ 600 câu dự đoán. Nội dung dùng để ôn tập theo năng lực và phán đoán lâm sàng.
Khung cốt lõi
Cấp cứu thần kinh tập trung vào các tình huống thay đổi ý thức đột ngột, yếu liệt, co giật, đau đầu dữ dội, rối loạn nhìn nói hoặc dấu hiệu tăng áp lực nội sọ. Điều dưỡng giữ vai trò nhận diện sớm, đánh giá có hệ thống, kích hoạt cấp cứu và theo dõi sát để hạn chế tàn tật, tử vong.
Nguyên tắc cơ bản: luôn ưu tiên ABCDE theo hướng dẫn cấp cứu cơ bản; song song đó đánh giá thần kinh nhanh, ghi nhận thời điểm khởi phát triệu chứng và theo dõi diễn biến để kịp thời thông tin cho bác sĩ, đội đột quỵ hoặc hồi sức.
Trong mọi can thiệp, cần đảm bảo an toàn người bệnh: xác định đúng người bệnh, tuân thủ y lệnh, vệ sinh tay, phòng ngừa té ngã, loét tì đè và sai sót thuốc theo định hướng năng lực của điều dưỡng.
Đánh giá và hành động
Đánh giá ban đầu phải có hệ thống để không bỏ sót dấu hiệu đe dọa tính mạng. Có thể vận dụng trình tự theo khuyến cáo đánh giá cấp cứu:
- A – Airway: đánh giá nói được hay không, có nghẹt, nôn, dị vật; đặt tư thế an toàn, chuẩn bị hút đờm nếu cần.
- B – Breathing: tần số thở, kiểu thở, SpO2; hỗ trợ oxy theo y lệnh khi có dấu hiệu thiếu oxy.
- C – Circulation: mạch, huyết áp, da niêm; phát hiện sốc hoặc tăng huyết áp nặng cần báo ngay.
- D – Disability (thần kinh nhanh): mức độ ý thức, giãn đồng tử, yếu liệt, nói khó, nhìn đôi, thất điều.
- E – Exposure: khám toàn thân, tìm dấu hiệu chấn thương, phát ban, tiêm truyền, dẫn lưu.
Sau ABCDE, điều dưỡng tập trung đánh giá thần kinh chi tiết hơn: thời điểm cuối còn bình thường (last seen well), yếu liệt bên nào, có co giật, đau đầu mới khởi phát hay nặng lên. Cần đo đường huyết mao mạch khi có thay đổi ý thức hoặc triệu chứng giống đột quỵ để loại trừ hạ đường huyết. Mọi bất thường đột ngột phải được báo ngay và kích hoạt quy trình cấp cứu hoặc quy trình đột quỵ của cơ sở.
| Tình huống | Ưu tiên hành động điều dưỡng |
|---|
| Triệu chứng gợi ý đột quỵ mới xuất hiện | ABCDE, đo đường huyết, ghi thời điểm khởi phát, không cho tự đi lại, kích hoạt quy trình đột quỵ | | Đang truyền thuốc nguy cơ cao, xuất hiện đau đầu dữ dội, xấu đi thần kinh | Dừng truyền theo quy trình, đánh giá ABCDE, thông báo khẩn, chuẩn bị vận chuyển chụp não và xét nghiệm | | Thay đổi lượng dịch dẫn lưu não thất hoặc dấu hiệu tăng áp lực nội sọ | Kiểm tra hệ thống, kẹp tạm theo quy trình nếu nghi ngờ, điều chỉnh mốc đo đúng, theo dõi thần kinh và báo bác sĩ |
Sai lầm thường gặp
Một số sai lầm thường gặp làm chậm chẩn đoán hoặc gây hại thêm cho người bệnh thần kinh:
- Chỉ chú ý triệu chứng khu trú (yếu tay chân) mà bỏ qua ABCDE, dẫn tới chậm xử trí suy hô hấp, tụt huyết áp.
- Không hỏi hoặc không ghi nhận rõ thời điểm cuối còn bình thường, làm khó cho việc lựa chọn can thiệp chuyên sâu.
- Cho người bệnh tự đi đến khu chụp hoặc nhà vệ sinh dù đang chóng mặt, thất điều hoặc nhìn đôi, tăng nguy cơ té ngã và chấn thương.
- Tiếp tục truyền thuốc nguy cơ cao khi người bệnh có dấu hiệu xấu đi rõ rệt (đau đầu bùng phát, yếu nặng hơn, nôn ói), thay vì dừng truyền và báo khẩn.
- Điều chỉnh độ cao hệ thống dẫn lưu não thất ngoài mà không đặt mốc zero ngang tragus và không đánh giá thần kinh trước–sau điều chỉnh.
- Không ghi chép kịp thời các thay đổi thần kinh nhỏ (ví dụ nói chậm hơn, lơ mơ hơn), dẫn tới bỏ sót xu hướng xấu dần.
Báo cáo và đánh giá lại
Bất cứ thay đổi thần kinh đột ngột nào cũng được coi là dấu hiệu cảnh báo và cần báo cáo ngay cho bác sĩ hoặc đội cấp cứu, đồng thời ghi chép vào hồ sơ. Thông tin báo cáo cần ngắn gọn, có cấu trúc: tình trạng ban đầu, thay đổi mới xuất hiện, thời điểm phát hiện, can thiệp đã thực hiện và đáp ứng của người bệnh.
Sau khi đã báo cáo và thực hiện y lệnh, điều dưỡng tiếp tục đánh giá lặp lại: theo dõi sinh hiệu, mức độ ý thức, sức cơ, lời nói, đau đầu, nôn, lượng dịch dẫn lưu nếu có. Việc đánh giá lại giúp phát hiện sớm người bệnh tiếp tục xấu đi hoặc đáp ứng tốt, từ đó điều chỉnh kế hoạch chăm sóc phù hợp.
Về an toàn người bệnh, cần tham gia báo cáo sự cố, suýt xảy ra sự cố liên quan đến chăm sóc thần kinh (sai sót thuốc, dẫn lưu, vận chuyển…) theo hệ thống báo cáo nội bộ, nhằm góp phần cải tiến quy trình. Khi áp dụng bất kỳ phác đồ, thuốc hay can thiệp cụ thể, cần đối chiếu y lệnh, quy trình và hướng dẫn hiện hành của cơ sở.
Ghi nhớ nhanh
- Luôn bắt đầu bằng ABCDE trước khi tập trung vào triệu chứng thần kinh chi tiết.
- Thay đổi thần kinh đột ngột = báo khẩn + ghi rõ thời điểm + đánh giá lại liên tục.
- Không cho người bệnh nghi ngờ đột quỵ hoặc thất điều tự di chuyển; đảm bảo an toàn khi vận chuyển.
- Khi người bệnh xấu đi trong lúc đang truyền thuốc nguy cơ cao, phải nghĩ ngay đến biến chứng, dừng truyền theo quy trình và báo cáo.
- Với dẫn lưu não thất ngoài, mốc zero phải đặt đúng, điều chỉnh cẩn thận và luôn kết hợp đánh giá thần kinh.
- Tuân thủ chuẩn năng lực điều dưỡng, quy trình và văn bản hiện hành để đảm bảo an toàn và chất lượng chăm sóc.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- Chuẩn năng lực cơ bản của Cử nhân Điều dưỡng Việt Nam (3474/QĐ-BYT)
- WHO-ICRC Basic Emergency Care
- WHO Patient Safety Curriculum Guide: Multi-professional Edition
Cập nhật nguồn đến 17/07/2026. Đây là tài liệu ôn tập dự đoán, không phải đề cương thi chính thức và không thay thế y lệnh, quy trình cơ sở hoặc văn bản hiện hành.
6. chấn thương-chảy máu
Lý thuyết cốt lõi: chấn thương-chảy máu
Chủ đề trọng tâm: chấn thương-chảy máu
Chủ đề này hiện liên kết với 15 câu trong bộ 600 câu dự đoán. Nội dung dùng để ôn tập theo năng lực và phán đoán lâm sàng.
Khung cốt lõi
Trong chấn thương, chảy máu không kiểm soát là nguyên nhân tử vong có thể phòng ngừa. Điều dưỡng cần tiếp cận có hệ thống theo ưu tiên ABCDE, trong đó kiểm soát chảy máu nặng luôn song song với bảo đảm đường thở và hô hấp. Mục tiêu là: ngừng/giảm chảy máu, duy trì tưới máu tối thiểu, phòng ngừa biến chứng do truyền dịch-máu và đảm bảo an toàn người bệnh.
Theo chuẩn năng lực điều dưỡng, điều dưỡng phải: đánh giá nhanh dấu hiệu nguy hiểm, phối hợp nhóm cấp cứu, thực hiện can thiệp trong phạm vi được phân công, theo dõi sát đáp ứng và báo cáo kịp thời khi tình trạng xấu đi.
Bất kỳ chảy máu nào kèm huyết động không ổn định, ý thức thay đổi hoặc khó thở đều được xem là cấp cứu, cần kích hoạt báo động nội viện, không trì hoãn vì thủ tục hay xét nghiệm.
Đánh giá và hành động
Đánh giá ban đầu tập trung vào: vị trí chảy máu, mức độ mất máu, dấu hiệu sốc và yếu tố nguy cơ (thuốc chống đông, bệnh nền). Điều dưỡng thực hiện song song: bảo vệ đường thở, hỗ trợ hô hấp, thiết lập đường truyền, kiểm soát chảy máu tại chỗ, chuẩn bị truyền dịch-máu theo y lệnh.
| Bước | Trọng tâm | Hành động điều dưỡng điển hình |
|---|
| 1. Đánh giá nhanh | Ý thức, đường thở, nhịp thở, mạch, huyết áp, da, vị trí máu | Đo dấu hiệu sinh tồn, kiểm tra lượng máu mất ước tính, hỏi nhanh tiền sử thuốc và chấn thương | | 2. Kiểm soát tại chỗ | Giảm/đình chỉ chảy máu | Ép trực tiếp, băng ép, nâng chi, băng ép mũi, đệm quanh vết thương, chuẩn bị garô hoặc can thiệp chuyên khoa theo chỉ định | | 3. Hồi sức tuần hoàn | Duy trì tưới máu tối thiểu | Thiết lập đường truyền, chuẩn bị dịch, truyền máu khi có y lệnh, theo dõi mạch, huyết áp, ý thức liên tục | | 4. Theo dõi biến chứng | Rối loạn đông máu, hạ thân nhiệt, rối loạn điện giải | Theo dõi nhịp tim, nhịp thở, nhiệt độ, ghi nhận lượng dịch vào-ra, báo ngay khi có thay đổi bất thường | | 5. Giao tiếp-an toàn | Phối hợp nhóm, thông tin với người bệnh/gia đình | Nhắc lại y lệnh quan trọng, xác nhận loại-máu, thời điểm truyền, ghi chép đầy đủ |
Với chảy máu vùng đặc biệt (ổ mắt, mũi, tai, sinh dục…), điều dưỡng vừa sơ cứu trong phạm vi cho phép vừa gọi hỗ trợ chuyên khoa sớm, tránh thao tác có nguy cơ gây hại thêm.
Sai lầm thường gặp
- Chậm nhận diện nặng: tập trung vào vết thương nhìn thấy mà bỏ qua dấu hiệu sốc (mạch nhanh, da lạnh ẩm, lơ mơ).
- Xử trí sai tư thế: cho người bệnh chảy máu mũi ngửa đầu ra sau làm máu chảy xuống họng, tăng nguy cơ sặc; thay vào đó cần cho ngồi hơi cúi ra trước, nhổ máu ra.
- Bỏ sót nguồn chảy máu kín: không kiểm tra lưng, mông, mặt sau chi khi đánh giá ban đầu.
- Không duy trì ép liên tục: ép cầm máu ngắt quãng, kiểm tra quá nhiều khiến máu bật lại, khó kiểm soát.
- Thiếu theo dõi sau khi can thiệp: sau băng ép, đặt vật liệu cầm máu hoặc truyền máu, không theo dõi sát mạch, huyết áp, ý thức, dấu hiệu chèn ép.
- Giao tiếp không rõ ràng: không nhắc lại y lệnh truyền máu, không báo cáo ngay khi xuất hiện dấu hiệu bất thường (tụt huyết áp thêm, rối loạn nhịp, co giật cơ…).
Báo cáo và đánh giá lại
Sau mỗi can thiệp, điều dưỡng phải đánh giá lại có hệ thống: lượng máu còn chảy, dấu hiệu sinh tồn, ý thức, mức đau, màu da, lượng nước tiểu nếu có. Khi có thay đổi xấu, cần báo bác sĩ ngay và chuẩn bị phương tiện cấp cứu.
Báo cáo miệng cần ngắn gọn, có cấu trúc, nhấn mạnh: mức độ chảy máu, can thiệp đã làm, đáp ứng, yếu tố nguy cơ đi kèm và điều đang lo ngại nhất. Việc ghi chép phải đầy đủ thời điểm, loại can thiệp, lượng dịch-máu, phản ứng người bệnh, giúp nhóm chăm sóc theo dõi diễn biến và cải tiến quy trình an toàn.
Sau ca bệnh nặng hoặc sự cố, khoa có thể tổ chức trao đổi nội bộ để rút kinh nghiệm, tập trung vào hệ thống (quy trình, phương tiện, phối hợp nhóm) thay vì chỉ cá nhân, phù hợp định hướng an toàn người bệnh.
Ghi nhớ nhanh
- Luôn ưu tiên ABCDE; kiểm soát chảy máu lớn phải được thực hiện song song với bảo đảm đường thở và hô hấp.
- Nhìn – sờ – ép: quan sát nguồn máu, sờ đánh giá mạch-ấm da, ép trực tiếp và đủ lâu trước khi nghĩ tới biện pháp phức tạp hơn.
- Không ngửa đầu người bệnh chảy máu mũi nhiều; cho ngồi hơi cúi ra trước, nhổ máu ra ngoài, bóp chặt phần mềm mũi nếu phù hợp.
- Theo dõi liên tục: mạch, huyết áp, ý thức, nhịp thở, da, nước tiểu và lượng máu mất; báo ngay khi có dấu hiệu sốc hoặc xấu đi.
- Đảm bảo an toàn người bệnh qua: tuân thủ quy trình, xác nhận y lệnh, giao tiếp rõ ràng trong nhóm, tôn trọng người bệnh và cập nhật hướng dẫn hiện hành của cơ sở.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- Chuẩn năng lực cơ bản của Cử nhân Điều dưỡng Việt Nam (3474/QĐ-BYT)
- WHO-ICRC Basic Emergency Care
- WHO Patient Safety Curriculum Guide: Multi-professional Edition
Cập nhật nguồn đến 17/07/2026. Đây là tài liệu ôn tập dự đoán, không phải đề cương thi chính thức và không thay thế y lệnh, quy trình cơ sở hoặc văn bản hiện hành.
7. ngộ độc cấp
Lý thuyết cốt lõi Điều dưỡng Việt Nam
Chăm sóc người bệnh ngộ độc cấp trong cấp cứu – tư duy cốt lõi cho điều dưỡng
Chủ đề trọng tâm: ngộ độc cấp
Chủ đề này hiện liên kết với 11 câu trong bộ 600 câu dự đoán. Nội dung dùng để ôn tập theo năng lực và phán đoán lâm sàng.
Khung cốt lõi
Trong ngộ độc cấp, điều dưỡng phải ưu tiên cứu sống trước, chẩn đoán sau. Khung tư duy nên bám vào trình tự tiếp cận cấp cứu có hệ thống (ABCDE) theo hướng dẫn cấp cứu cơ bản: đánh giá nhanh, can thiệp tức thì các đe dọa tính mạng, sau đó mới khai thác nguyên nhân và điều trị đặc hiệu nếu có.
Bốn mục tiêu chính khi chăm sóc người bệnh ngộ độc cấp:
- Bảo đảm an toàn cho nhân viên, người bệnh và môi trường (tránh tự phơi nhiễm).
- Duy trì đường thở, hô hấp, tuần hoàn ổn định; phòng ngừng tim, tổn thương não.
- Giảm hấp thu, tăng thải chất độc và dùng thuốc giải độc theo y lệnh khi phù hợp, luôn kiểm tra phác đồ và hướng dẫn hiện hành.
- Theo dõi liên tục, phát hiện sớm suy hô hấp, suy tuần hoàn, rối loạn tri giác, biến chứng do điều trị.
Điều dưỡng cần làm việc nhóm hiệu quả, giao tiếp rõ ràng, ghi chép trung thực, tôn trọng người bệnh theo định hướng an toàn người bệnh của WHO và khung năng lực điều dưỡng.
Đánh giá và hành động
Tiếp cận người bệnh ngộ độc cấp luôn phải có hệ thống. Một quy trình đơn giản có thể trình bày trong bảng sau:
| Bước | Trọng tâm | Hành động chính |
|---|
| 1. An toàn | Phòng phơi nhiễm | Đeo phương tiện phòng hộ, đưa người bệnh khỏi nguồn độc nếu an toàn, báo động hỗ trợ. | | 2. A – Đường thở | Thông thoáng | Đánh giá nói chuyện được không, hút đờm, đặt canuyn miệng – hầu theo y lệnh, chuẩn bị đặt nội khí quản. | | 3. B – Hô hấp | Thông khí – oxy | Đếm nhịp thở, đánh giá kiểu thở, đo SpO2, hỗ trợ thở oxy, bóp bóng-mask khi suy hô hấp. | | 4. C – Tuần hoàn | Huyết áp – mạch | Đo huyết áp, mạch, thiết lập đường truyền tĩnh mạch, truyền dịch theo y lệnh, chuẩn bị thuốc vận mạch khi cần. | | 5. D – Tri giác | Mức độ ý thức | Đánh giá bằng thang thích hợp, kiểm tra đường huyết mao mạch, xử trí hạ đường huyết theo y lệnh. | | 6. E – Toàn thân | Khám từ đầu đến chân | Tìm dấu kim tiêm, mùi đặc trưng, tổn thương da niêm, ghi nhận số lượng – thời điểm tiếp xúc độc chất nếu biết. |
Sau ổn định ABCDE, điều dưỡng hỗ trợ lấy xét nghiệm, chuẩn bị thuốc giải độc (ví dụ: thuốc giải độc opioid, methemoglobin máu, ngộ độc rượu độc), theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn, lượng nước tiểu, tình trạng tri giác và báo bác sĩ khi có thay đổi.
Sai lầm thường gặp
- Tập trung hỏi "chất gì, uống bao nhiêu" mà bỏ sót đánh giá ABCDE, làm chậm xử trí suy hô hấp, tụt huyết áp.
- Chậm hỗ trợ thông khí vì chờ thuốc giải độc. Trong quá liều opioid, ưu tiên là bảo đảm thông khí bằng bóng-mask và oxy, đồng thời chuẩn bị và dùng thuốc giải độc theo y lệnh.
- Cho oxy nhưng không đánh giá hiệu quả: không kiểm tra nhịp thở, kiểu thở, SpO2, màu da niêm, dẫn đến bỏ sót suy hô hấp tiến triển.
- Không nghĩ tới dạng ngộ độc đặc biệt khi dấu hiệu "lạ": tím không cải thiện với oxy, máu màu bất thường, khoảng trống anion toan chuyển hóa cao, rối loạn thị giác sau dùng rượu tự nấu… Điều dưỡng cần nghi ngờ, báo cáo kịp thời để được hướng dẫn điều trị đặc hiệu.
- Tự ý áp dụng biện pháp loại bỏ độc (gây nôn, than hoạt, kiềm hóa nước tiểu…) khi không có y lệnh, không kiểm tra chống chỉ định, làm tăng nguy cơ sặc, xuất huyết, rối loạn điện giải.
- Ghi chép thiếu: không ghi giờ vào viện, thời điểm xuất hiện triệu chứng, diễn biến theo dõi sau can thiệp, làm giảm khả năng đánh giá lại và an toàn người bệnh.
Báo cáo và đánh giá lại
Ngộ độc cấp là tình huống diễn biến nhanh, cần báo cáo kịp thời và đánh giá liên tục. Một trình tự quyết định dạng … có thể áp dụng như sau:
- Sau mỗi can thiệp (thêm oxy, truyền dịch, dùng thuốc giải độc theo y lệnh), đánh giá lại ABCDE và dấu hiệu sinh tồn.
- Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu xấu đi (giảm SpO2, tụt huyết áp, thay đổi tri giác, giảm lượng nước tiểu, co giật…), báo bác sĩ ngay, chuẩn bị phương tiện cấp cứu và hỗ trợ theo chỉ định.
- Báo cáo bằng miệng cần ngắn gọn, có cấu trúc: tình huống hiện tại, can thiệp đã thực hiện, đáp ứng của người bệnh, khó khăn hoặc nguy cơ đang lo ngại.
- Ghi chép đầy đủ giờ, nội dung báo cáo, y lệnh nhận được, thời điểm và kết quả thực hiện. Đây là yêu cầu quan trọng của an toàn người bệnh.
- Sau khi người bệnh ổn định hơn, tham gia cùng nhóm chăm sóc đánh giá lại nguyên nhân, các yếu tố nguy cơ hệ thống (thuốc dễ nhầm, ghi nhãn kém, thông tin sai lệch…) để rút kinh nghiệm.
Ghi nhớ nhanh
- Luôn nghĩ: An toàn – ABCDE – Thuốc giải độc – Theo dõi liên tục.
- Không trì hoãn hỗ trợ hô hấp – tuần hoàn vì bất kỳ lý do gì, kể cả chờ kết quả xét nghiệm hay thuốc giải độc.
- Nghi ngờ ngộ độc đặc biệt khi dấu hiệu không phù hợp với kết quả thông thường (tím không cải thiện với oxy, máu màu lạ, toan chuyển hóa nặng, rối loạn thị giác sau uống rượu tự nấu…).
- Làm việc nhóm, báo cáo sớm, ghi chép rõ ràng là hàng rào an toàn quan trọng cho người bệnh.
- Luôn đối chiếu phác đồ điều trị, y lệnh và quy trình bệnh viện hiện hành trước khi thực hiện các biện pháp loại bỏ độc và dùng thuốc giải độc.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- Chuẩn năng lực cơ bản của Cử nhân Điều dưỡng Việt Nam (3474/QĐ-BYT)
- WHO-ICRC Basic Emergency Care
- WHO Patient Safety Curriculum Guide: Multi-professional Edition
- WHO Guidelines for establishing a poison centre
Cập nhật nguồn đến 17/07/2026. Đây là tài liệu ôn tập dự đoán, không phải đề cương thi chính thức và không thay thế y lệnh, quy trình cơ sở hoặc văn bản hiện hành.
8. bỏng và môi trường
Lý thuyết cốt lõi: bỏng và môi trường
Chủ đề trọng tâm: bỏng và môi trường
Chủ đề này hiện liên kết với 5 câu trong bộ 600 câu dự đoán. Nội dung dùng để ôn tập theo năng lực và phán đoán lâm sàng.
Khung cốt lõi
Điều dưỡng cấp cứu phải nhận diện nhanh tình trạng liên quan môi trường: bỏng lạnh (tổn thương cục bộ do đông lạnh mô), hạ thân nhiệt (giảm nhiệt độ trung tâm) và bệnh lý độ cao (giảm oxy mô ở vùng cao). Mọi can thiệp đều xoay quanh nguyên tắc an toàn người bệnh, tiếp cận hệ thống ABCDE và phối hợp nhóm.
Theo tiếp cận cơ bản, luôn ưu tiên: đảm bảo an toàn hiện trường, gọi hỗ trợ, đánh giá đường thở – hô hấp – tuần hoàn, sau đó mới xử trí đặc hiệu (làm ấm, tái tưới máu, hạ độ cao). Phải theo dõi liên tục, chuẩn bị chuyển tuyến nơi có khả năng hồi sức nâng cao khi cần.
Đánh giá và hành động
Với mọi trường hợp, điều dưỡng đánh giá có hệ thống theo ABCDE như trong tài liệu cấp cứu cơ bản:
- A, B, C: kiểm tra thở, mạch, màu da, ý thức; bắt đầu hồi sức nếu ngừng thở, ngừng tim theo y lệnh và phác đồ hiện hành.
- D: đánh giá ý thức (lơ mơ, lú lẫn, hôn mê), dấu hiệu thần kinh khu trú.
- E: khám toàn thân, tìm dấu hiệu phơi nhiễm lạnh, bỏng lạnh, phù, bầm tím.
| Tình huống | Dấu hiệu chính | Hành động điều dưỡng ưu tiên |
|---|
| Hạ thân nhiệt | Run, lờ đờ, da lạnh, mạch chậm khó bắt | Xử lý nhẹ nhàng, đánh giá mạch – thở đủ lâu, bắt đầu làm ấm có kiểm soát, hỗ trợ hồi sức và chuyển tuyến | | Bỏng lạnh cục bộ | Ngón trắng sáp, tê cứng, mất cảm giác | Ngừng phơi lạnh, ngâm nhanh trong nước ấm phù hợp, giảm đau, bảo vệ mô, không xoa bóp | | Bệnh lý độ cao nặng | Đau đầu nặng, lú lẫn, đi loạng choạng, khó thở | Cung cấp oxy nếu có, hạ độ cao ngay khi an toàn, hỗ trợ thuốc theo y lệnh, theo dõi sát |
Khi xử trí, điều dưỡng cần đọc kỹ y lệnh, phác đồ hiện hành tại cơ sở, vì liều thuốc, chỉ định và chống chỉ định có thể thay đổi theo hướng dẫn mới.
Sai lầm thường gặp
- Đánh giá vội vàng: bỏ sót kiểm tra đường thở và tuần hoàn vì tập trung vào da tái, chi trắng sáp.
- Xử trí mạnh tay người bệnh hạ thân nhiệt: lắc, kéo, di chuyển thô bạo có thể làm nặng rối loạn nhịp; cần thao tác nhẹ nhàng và có kế hoạch.
- Làm ấm sai cách bỏng lạnh: dùng nước quá nóng, lửa trực tiếp, xoa bóp hoặc chà tuyết lên vùng tổn thương, gây tổn thương mô sâu hơn.
- Sưởi ấm rồi để lạnh lại: làm ấm chi nhưng chưa loại bỏ nguy cơ tái đông, dẫn đến hoại tử nặng hơn.
- Chậm hạ độ cao khi nghi phù não độ cao: chỉ tập trung cho thuốc mà không tổ chức đưa người bệnh xuống độ cao thấp hơn khi có thể.
- Thiếu giao tiếp và phân công: không báo bác sĩ kịp thời, không phân công rõ người theo dõi dấu hiệu sinh tồn, làm gián đoạn chăm sóc.
Báo cáo và đánh giá lại
Trong cấp cứu, điều dưỡng cần báo cáo miệng rõ ràng, có cấu trúc (ví dụ theo định hướng ABCDE) cho bác sĩ và đồng nghiệp: tình trạng ban đầu, can thiệp đã thực hiện, thay đổi dấu hiệu sinh tồn. Mọi can thiệp phải được ghi chép kịp thời, trung thực trong hồ sơ.
Theo định hướng an toàn người bệnh, sau mỗi ca nặng (hạ thân nhiệt sâu, bệnh lý độ cao, tổn thương lạnh rộng), khoa nên trao đổi lại: điểm làm tốt, sai sót suýt xảy ra, đề xuất cải tiến quy trình. Điều dưỡng tham gia tích cực, từ đó củng cố năng lực đánh giá, quyết định và làm việc nhóm theo khung năng lực nghề nghiệp.
Ghi nhớ nhanh
- Luôn bắt đầu bằng ABCDE, không "bị đánh lừa" bởi hình ảnh chi lạnh, trắng hoặc phù.
- Hạ thân nhiệt: xử lý nhẹ nhàng, đánh giá mạch – thở kỹ, làm ấm có kiểm soát, phối hợp hồi sức và chuyển tuyến.
- Bỏng lạnh: chỉ làm ấm khi chắc chắn không còn nguy cơ tái đông; ngâm nước ấm phù hợp, giảm đau, bất động và bảo vệ mô.
- Bệnh lý độ cao: bất kỳ thay đổi ý thức, dáng đi loạng choạng đều là dấu hiệu nặng; hạ độ cao càng sớm càng tốt khi an toàn, kèm oxy nếu có.
- Luôn kiểm tra phác đồ, y lệnh và quy trình hiện hành; ghi chép và chia sẻ kinh nghiệm để cải thiện an toàn người bệnh.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- Chuẩn năng lực cơ bản của Cử nhân Điều dưỡng Việt Nam (3474/QĐ-BYT)
- WHO-ICRC Basic Emergency Care
- WHO Patient Safety Curriculum Guide: Multi-professional Edition
Cập nhật nguồn đến 17/07/2026. Đây là tài liệu ôn tập dự đoán, không phải đề cương thi chính thức và không thay thế y lệnh, quy trình cơ sở hoặc văn bản hiện hành.
9. phản vệ
Lý thuyết cốt lõi Điều dưỡng Việt Nam
Phản vệ: nhận diện sớm, xử trí và theo dõi an toàn
Chủ đề trọng tâm: phản vệ
Chủ đề này hiện liên kết với 1 câu trong bộ 600 câu dự đoán. Nội dung dùng để ôn tập theo năng lực và phán đoán lâm sàng.
Khung cốt lõi
Phản vệ là phản ứng quá mẫn toàn thân, tiến triển nhanh, có thể đe dọa tính mạng. Điều dưỡng cần nắm vững nhận diện sớm, xử trí ban đầu và theo dõi chặt, phù hợp với vai trò trong cấp cứu, hồi sức và chăm sóc tích cực.
Dấu hiệu gợi ý phản vệ thường xuất hiện trong vài phút đến vài giờ sau tiếp xúc dị nguyên (thuốc, thức ăn, nọc côn trùng, chất cản quang…). Bất kỳ người bệnh nào có thay đổi ý thức, khó thở, tụt huyết áp kèm phát ban, ngứa, phù môi–lưỡi đều phải nghĩ đến phản vệ và kích hoạt báo động cấp cứu.
| Biểu hiện | Gợi ý mức độ nặng |
|---|
| Ban đỏ, mày đay, ngứa, khó chịu | Nhẹ nếu không có khó thở, tụt huyết áp, đau bụng dữ dội | | Khò khè, khó thở, khàn tiếng, phù môi–lưỡi | Nguy kịch đường thở, cần xử trí khẩn | | Chóng mặt, vã mồ hôi, huyết áp tụt, mạch nhanh yếu | Sốc phản vệ, đe dọa tính mạng |
Theo các tài liệu về cấp cứu cơ bản và an toàn người bệnh, điều dưỡng phải luôn ưu tiên đánh giá đường thở, hô hấp, tuần hoàn theo tiếp cận có hệ thống và làm việc nhóm an toàn, báo động sớm khi nghi ngờ phản vệ.
Đánh giá và hành động
Tiếp cận người bệnh nghi phản vệ nên đi theo trình tự rõ ràng để tránh bỏ sót. Có thể sử dụng danh sách sau như một chuỗi quyết định tại giường:
- Đánh giá nhanh ABCDE (đường thở, hô hấp, tuần hoàn, ý thức, toàn thân); gọi hỗ trợ cấp cứu, chuẩn bị phương tiện hồi sức.
- Ngừng ngay tiếp xúc dị nguyên nghi ngờ (ngưng truyền, bỏ thuốc nghi gây phản vệ) và đảm bảo an toàn cho bản thân, ê-kíp.
- Đặt người bệnh ở tư thế thích hợp (nằm ngửa nâng chân khi không khó thở nặng; ngồi cao đầu nếu khó thở rõ; nghiêng an toàn nếu nôn, giảm ý thức).
- Báo bác sĩ để chỉ định thuốc cấp cứu; điều dưỡng chuẩn bị và sử dụng thuốc đúng y lệnh, đúng người, đúng liều, đúng đường dùng, đúng thời điểm; kiểm tra lại trước khi dùng theo nguyên tắc an toàn thuốc.
- Thở oxy theo chỉ định, thiết lập đường truyền tĩnh mạch, theo dõi mạch, huyết áp, nhịp thở, độ bão hòa oxy, ý thức và da niêm mạc.
- Ghi chép thời điểm khởi phát triệu chứng, thời gian dùng từng thuốc, đáp ứng sau can thiệp; đây là thông tin thiết yếu cho xử trí tiếp theo và bàn giao.
Trong và sau giai đoạn cấp, điều dưỡng cần hỗ trợ người bệnh và gia đình hiểu nguy cơ tái phát, tầm quan trọng của theo dõi thêm tại cơ sở y tế và tuân thủ kế hoạch tránh dị nguyên, theo đúng định hướng chăm sóc tập trung vào người bệnh.
Sai lầm thường gặp
Một số lỗi hay gặp làm giảm an toàn người bệnh trong phản vệ:
- Chậm nhận diện: coi nhẹ ban đỏ, ngứa, khó chịu sau tiêm/truyền; không hỏi kỹ tiền sử dị ứng trong khai thác ban đầu.
- Không ưu tiên ABCDE: tập trung tìm dị nguyên hoặc ghi chép nhưng bỏ sót suy hô hấp, tụt huyết áp đang tiến triển.
- Không báo động sớm: chờ đủ "mọi tiêu chuẩn" mới gọi hỗ trợ, dẫn đến trì hoãn xử trí cấp cứu.
- Dùng thuốc không an toàn: không đối chiếu tên người bệnh, thuốc, liều, đường dùng; không nhờ đồng nghiệp kiểm tra chéo trong tình huống khẩn.
- Cho người bệnh rời cơ sở quá sớm: khi triệu chứng đã giảm nhưng chưa được bác sĩ đánh giá nguy cơ tái phát; để người bệnh tự lái xe rời đi ngay sau cơn phản vệ là không an toàn.
- Thiếu giao tiếp, giải thích: không tư vấn về tránh dị nguyên, không hướng dẫn khi nào phải đi cấp cứu lại, không khuyến khích người bệnh mang theo thông tin dị ứng rõ ràng.
Những sai sót này trái với định hướng năng lực an toàn người bệnh, quản lý nguy cơ và phối hợp nhóm trong chăm sóc điều dưỡng.
Báo cáo và đánh giá lại
Phản vệ thường được xem là sự cố y khoa nghiêm trọng, cần được báo cáo và phân tích có hệ thống. Sau khi người bệnh ổn định, điều dưỡng có trách nhiệm:
- Ghi đầy đủ trong hồ sơ: triệu chứng, diễn biến theo thời gian, can thiệp, đáp ứng, các thuốc nghi ngờ.
- Tham gia quy trình báo cáo sự cố theo hệ thống an toàn người bệnh của đơn vị; không đổ lỗi cá nhân mà tập trung cải thiện quy trình.
- Trao đổi trong họp chuyên môn: nhận diện yếu tố nguy cơ, lỗ hổng quy trình (khai thác dị ứng sơ sài, nhãn thuốc, bàn giao…), đề xuất biện pháp phòng ngừa.
- Đánh giá lại kế hoạch chăm sóc: cập nhật thông tin dị ứng vào hồ sơ, vòng tay, bảng đầu giường; nhắc kiểm tra chéo dị ứng trước kê đơn, cấp phát, sử dụng thuốc.
- Liên tục tự học, cập nhật hướng dẫn mới về phản vệ, an toàn thuốc và cấp cứu cơ bản; đối chiếu với quy trình và y lệnh hiện hành tại cơ sở.
Cách tiếp cận này phù hợp với khung năng lực điều dưỡng về cải tiến chất lượng, làm việc nhóm và an toàn người bệnh.
Ghi nhớ nhanh
Có thể tóm tắt phản vệ trong thực hành điều dưỡng bằng 5 ý chính:
- Nhớ hỏi dị ứng trong mọi lần tiếp xúc, trước dùng thuốc hoặc làm thủ thuật.
- Nghi phản vệ, làm ABCDE ngay; không chờ đủ triệu chứng điển hình mới xử trí.
- Báo động sớm – làm việc nhóm; vừa hỗ trợ đường thở, tuần hoàn, vừa chuẩn bị thuốc theo y lệnh.
- Theo dõi sát sau cơn; không cho người bệnh tự lái xe về, không rời cơ sở khi chưa được đánh giá nguy cơ tái phát.
- Báo cáo và học từ ca bệnh; cập nhật thông tin dị ứng rõ ràng để phòng ngừa lần sau.
Đây là tài liệu học tập dựa trên khung năng lực; khi áp dụng vào thực hành cần đối chiếu quy trình, phác đồ và y lệnh hiện hành tại cơ sở.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- Chuẩn năng lực cơ bản của Cử nhân Điều dưỡng Việt Nam (3474/QĐ-BYT)
- WHO-ICRC Basic Emergency Care
- WHO Patient Safety Curriculum Guide: Multi-professional Edition
Cập nhật nguồn đến 17/07/2026. Đây là tài liệu ôn tập dự đoán, không phải đề cương thi chính thức và không thay thế y lệnh, quy trình cơ sở hoặc văn bản hiện hành.
10. cấp cứu đặc biệt
Lý thuyết cốt lõi: cấp cứu đặc biệt
Chủ đề trọng tâm: cấp cứu đặc biệt
Chủ đề này hiện liên kết với 8 câu trong bộ 600 câu dự đoán. Nội dung dùng để ôn tập theo năng lực và phán đoán lâm sàng.
Khung cốt lõi
Cấp cứu, hồi sức và chăm sóc tích cực đòi hỏi điều dưỡng đánh giá có hệ thống, ưu tiên an toàn người bệnh và làm việc nhóm hiệu quả. Tài liệu WHO về cấp cứu cơ bản nhấn mạnh tiếp cận ABCDE, còn chuẩn năng lực điều dưỡng Việt Nam yêu cầu phối hợp liên chuyên khoa, tuân thủ quy trình và ghi chép đầy đủ.
Nguyên tắc trung tâm là nhận diện sớm nguy kịch, xử trí kịp thời trong phạm vi cho phép, đồng thời báo bác sĩ và đội cấp cứu. Trong ICU và khi vận chuyển người bệnh nặng, điều dưỡng phải duy trì liên tục đường thở, hô hấp, tuần hoàn, ý thức, kiểm soát đau và an toàn thuốc, luôn dự phòng sai sót.
| Bước | Mục tiêu | Ví dụ hành động chính |
|---|
| A – Airway | Đảm bảo đường thở thông | Đặt người nằm đầu cao, hút đàm theo y lệnh, kiểm tra ống nội khí quản cố định | | B – Breathing | Cung cấp oxy và thông khí đủ | Theo dõi nhịp thở, SpO2, chỉnh FiO2, chuẩn bị bóng bóp-mask | | C – Circulation | Đảm bảo tưới máu | Đo HA, mạch, thiết lập đường truyền, theo dõi dấu hiệu sốc | | D – Disability | Đánh giá thần kinh | Quan sát tri giác, đồng tử, dấu co giật, đau | | E – Exposure | Tìm thêm dấu hiệu nguy hiểm | Khám toàn thân, tìm xuất huyết, tổn thương, phát ban |
Đánh giá và hành động
Trong thực hành, điều dưỡng cần liên tục lặp lại đánh giá – can thiệp – đánh giá lại. Tài liệu WHO về cấp cứu cơ bản khuyến cáo dùng ABCDE như một chu trình, không chỉ khi người bệnh mới nhập viện mà cả khi có bất kỳ thay đổi đột ngột.
- Tiếp cận có hệ thống: luôn bắt đầu từ an toàn môi trường, xác định nhanh mức nguy kịch, gọi hỗ trợ sớm.
- Ưu tiên: đường thở – hô hấp – tuần hoàn luôn đứng trước thủ thuật ít cấp bách hơn.
- Thuốc và dịch: chuẩn bị, nhờ đồng kiểm, tuân thủ y lệnh và quy định an toàn thuốc của bệnh viện; tránh tự ý thay đổi liều hay đường dùng.
- Vận chuyển người bệnh nặng: bảo đảm hệ thống oxy, nguồn điện, monitor, dụng cụ hồi sức và nhân sự phù hợp; lập kế hoạch đối phó sự cố trên đường.
- Làm việc nhóm: phân vai rõ ràng, giao tiếp ngắn gọn, chuẩn xác, sử dụng phương pháp giao tiếp có cấu trúc để bàn giao.
Trong ICU, điều dưỡng theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn, lượng dịch vào – ra, ý thức và đáp ứng điều trị; mọi thay đổi đáng kể cần báo bác sĩ kịp thời và ghi lại vào hồ sơ.
Sai lầm thường gặp
Các tài liệu về an toàn người bệnh của WHO cho thấy nhiều sự cố nghiêm trọng bắt nguồn từ lỗi hệ thống và giao tiếp, không chỉ từ cá nhân. Một số sai lầm điều dưỡng cần phòng tránh:
- Bỏ qua đánh giá ban đầu có hệ thống, chỉ tập trung vào than phiền chính nên chậm phát hiện suy hô hấp, sốc.
- Không kiểm tra lại ống nội khí quản, đường truyền, nguồn oxy và pin máy trước khi vận chuyển người bệnh nặng.
- Chuẩn bị, pha thuốc nguy cơ cao một mình, không đối chiếu tên người bệnh, thuốc, liều và đường dùng theo quy trình an toàn thuốc.
- Ghi chép thiếu hoặc chậm trễ, khiến đội điều trị không nắm được diễn biến thật sự.
- Không đặt câu hỏi hoặc báo cáo khi nghi ngờ y lệnh có nguy cơ, do tâm lý ngại va chạm hoặc thiếu tự tin.
Theo hướng dẫn về an toàn người bệnh, xây dựng văn hóa công bằng và không đổ lỗi cá nhân giúp điều dưỡng mạnh dạn báo cáo gần sai sót để phòng ngừa sự cố nặng.
Báo cáo và đánh giá lại
WHO khuyến khích thực hiện báo cáo sự cố và suýt gây hại như một phần của hệ thống an toàn. Điều dưỡng cần tuân thủ quy định báo cáo nội bộ của cơ sở, bảo mật thông tin người bệnh và tôn trọng đồng nghiệp.
- Nhận diện: ghi nhận mọi sự cố, gần sai sót hoặc tình huống nguy cơ trong chăm sóc cấp cứu, hồi sức.
- Xử trí tức thời: tập trung ổn định người bệnh, thông báo bác sĩ và trưởng tua, huy động hỗ trợ khi cần.
- Báo cáo: hoàn thành biểu mẫu hoặc hệ thống điện tử theo quy trình bệnh viện, mô tả sự kiện khách quan, không suy đoán động cơ.
- Phân tích và học tập: tham gia thảo luận rút kinh nghiệm, đề xuất cải tiến quy trình, trang thiết bị, đào tạo.
- Đánh giá lại thực hành: so sánh với chuẩn năng lực điều dưỡng, xác định khoảng trống kiến thức – kỹ năng – thái độ, lên kế hoạch tự học và giám sát hỗ trợ.
Khi có thay đổi phác đồ, quy trình, điều dưỡng cần chủ động cập nhật, đọc kỹ y lệnh, kiểm tra lại tên thuốc và hướng dẫn mới vì thông tin có thể thay đổi theo bằng chứng và quy định hiện hành.
Ghi nhớ nhanh
- ABCDE lặp lại: đánh giá – can thiệp – đánh giá lại, không bỏ sót đường thở, hô hấp, tuần hoàn.
- An toàn người bệnh trước: đảm bảo môi trường an toàn, thiết bị sẵn sàng, tuân thủ quy trình bệnh viện.
- Làm đúng vai trò điều dưỡng: thực hiện trong phạm vi cho phép, bám sát chuẩn năng lực và xin hỗ trợ khi vượt khả năng.
- Giao tiếp rõ – ghi chép đủ: bàn giao có cấu trúc, hồ sơ kịp thời và trung thực.
- Báo cáo sự cố: coi báo cáo là công cụ học tập hệ thống, không phải để trừng phạt cá nhân.
- Luôn kiểm tra lại: y lệnh, thuốc, thiết bị, phác đồ và quy trình mới trước khi can thiệp trên người bệnh nặng.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- Chuẩn năng lực cơ bản của Cử nhân Điều dưỡng Việt Nam (3474/QĐ-BYT)
- WHO-ICRC Basic Emergency Care
- WHO Patient Safety Curriculum Guide: Multi-professional Edition
Cập nhật nguồn đến 17/07/2026. Đây là tài liệu ôn tập dự đoán, không phải đề cương thi chính thức và không thay thế y lệnh, quy trình cơ sở hoặc văn bản hiện hành.
11. thảm họa-phân loại
Lý thuyết cốt lõi: thảm họa-phân loại
Chủ đề trọng tâm: thảm họa-phân loại
Chủ đề này hiện liên kết với 3 câu trong bộ 600 câu dự đoán. Nội dung dùng để ôn tập theo năng lực và phán đoán lâm sàng.
Khung cốt lõi
Phân loại trong thảm họa là sắp xếp nhanh nạn nhân thành các nhóm ưu tiên điều trị và vận chuyển, nhằm sử dụng tối ưu nguồn lực hạn chế. Điều dưỡng cần nắm hai nguyên tắc cốt lõi: bảo đảm an toàn bản thân – đồng đội – hiện trường, và ưu tiên cho người có khả năng được cứu sống cao nhất khi được can thiệp kịp thời.
Các hệ thống phân loại hàng loạt khác nhau nhưng thường dựa vào đánh giá nhanh: có thể đi lại được hay không, tình trạng hô hấp, tuần hoàn và tri giác. Mỗi cơ sở phải tuân thủ công cụ và quy trình đã được phê duyệt tại đơn vị; luôn kiểm tra hướng dẫn hiện hành trước khi triển khai.
| Nhóm màu (thường dùng) | Ý nghĩa chung |
|---|
| Đỏ | Cấp cứu ngay, nguy kịch nhưng còn khả năng cứu | | Vàng | Nặng, có thể trì hoãn ngắn hạn | | Xanh | Nhẹ, có thể tự đi, hỗ trợ sau | | Đen | Rất nặng, ít hoặc không còn khả năng cứu trong bối cảnh nguồn lực hạn chế |
Vai trò điều dưỡng trong khung năng lực
Theo chuẩn năng lực điều dưỡng, người điều dưỡng cần phối hợp đa chuyên ngành, giao tiếp an toàn, tham gia lập kế hoạch và thực hiện ứng phó thảm họa, đồng thời bảo đảm quyền và an toàn người bệnh trong mọi hoàn cảnh.
Đánh giá và hành động
Khi nhận thông tin nhiều nạn nhân hoặc sự cố hệ thống (ví dụ mất oxy trung tâm), điều dưỡng phải:
- Báo động và kích hoạt kế hoạch thảm họa hoặc cơ chế chỉ huy sự cố của bệnh viện theo quy định nội bộ.
- Đánh giá nhanh hiện trường trong phạm vi an toàn: số lượng nạn nhân, nguy cơ tiếp diễn, tuyến di chuyển.
- Thực hiện phân loại ban đầu bằng công cụ chuẩn của cơ sở, thường theo trình tự: yêu cầu tất cả người có thể đi lại được tập trung một khu; đánh giá từng người còn lại bằng quan sát, kiểm tra hô hấp, tuần hoàn, ý thức.
- Thực hiện các can thiệp đơn giản, ngay tại chỗ, giúp thay đổi đáng kể tiên lượng như mở đường thở, ép trực tiếp cầm máu, đặt tư thế an toàn, hỗ trợ oxy từ nguồn dự phòng hợp lệ.
- Gắn phương tiện nhận diện phân loại (thẻ màu, vòng đeo tay…), ghi tối thiểu: giờ phân loại, người thực hiện, lý do phân loại.
- Phối hợp điều phối luồng người bệnh đến từng khu vực (đỏ, vàng, xanh), đảm bảo bàn giao rõ ràng, giao tiếp trạng thái khép kín để tránh nhầm lẫn.
Sai lầm thường gặp
- Tập trung quá nhiều thời gian vào một người bệnh nặng, bỏ sót nhiều người có thể cứu được nếu được can thiệp sớm.
- Không tuân thủ công cụ phân loại đã quy định, tự ý đặt tiêu chí cá nhân dẫn đến thiếu nhất quán và khó điều phối.
- Quên đánh giá lại: trong thảm họa, tình trạng thay đổi nhanh; một người ban đầu màu xanh có thể chuyển sang vàng hoặc đỏ.
- Ghi chép không đầy đủ hoặc không gắn thẻ nhận diện, làm tăng nguy cơ thất lạc thông tin, nhầm người, nhầm mức ưu tiên.
- Bỏ qua an toàn bản thân: không chú ý nguy cơ môi trường, kiệt sức, căng thẳng tâm lý, dẫn tới giảm năng lực chuyên môn và tăng lỗi.
- Giao tiếp mơ hồ, không xác nhận lại thông tin quan trọng (ví dụ chỉ định chuyển người bệnh, ưu tiên oxy, khu tập kết) làm suy giảm an toàn hệ thống.
Báo cáo và đánh giá lại
Sau mỗi giai đoạn hoặc khi đã ổn định tương đối, cần:
- Đánh giá lại từng người bệnh theo mức ưu tiên, điều chỉnh màu phân loại nếu thay đổi.
- Bàn giao có cấu trúc giữa các vị trí (hiện trường – cấp cứu – ICU), bảo đảm thông tin phân loại, can thiệp đã làm, đáp ứng điều trị.
- Tham gia ghi nhận sự cố an toàn, điểm nghẽn (ví dụ thiếu oxy, thiếu nhân lực, nhầm khu), theo hệ thống báo cáo của bệnh viện.
- Cùng nhóm liên chuyên ngành xem xét lại quy trình, nhận diện nguy cơ, đề xuất điều chỉnh kế hoạch thảm họa và chương trình đào tạo, diễn tập.
- Quan tâm chăm sóc sức khỏe tinh thần cho người bệnh, thân nhân và nhân viên; khuyến khích chia sẻ, hỗ trợ đồng đội và sử dụng kênh hỗ trợ chính thức khi có.
Trong mọi bước, cần đối chiếu với quy trình, hướng dẫn lâm sàng và kế hoạch thảm họa hiện hành của cơ sở, không dựa hoàn toàn vào ghi nhớ cá nhân.
Ghi nhớ nhanh
- Bảo đảm an toàn bản thân và kích hoạt sớm kế hoạch thảm họa, chỉ huy sự cố.
- Dùng công cụ phân loại chuẩn của đơn vị, đánh giá nhanh, can thiệp tối thiểu nhưng hiệu quả.
- Gắn thẻ nhận diện, ghi chép ngắn gọn, rõ ràng và bàn giao theo cấu trúc.
- Luôn tái phân loại khi tình trạng thay đổi hoặc chuyển khu.
- Báo cáo sự cố, cùng nhóm đánh giá lại để cải thiện hệ thống và bảo đảm an toàn người bệnh tốt hơn trong lần tiếp theo.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- Chuẩn năng lực cơ bản của Cử nhân Điều dưỡng Việt Nam (3474/QĐ-BYT)
- WHO-ICRC Basic Emergency Care
- WHO Patient Safety Curriculum Guide: Multi-professional Edition
Cập nhật nguồn đến 17/07/2026. Đây là tài liệu ôn tập dự đoán, không phải đề cương thi chính thức và không thay thế y lệnh, quy trình cơ sở hoặc văn bản hiện hành.
12. điện và hóa chất
An toàn cấp cứu tiếp xúc điện và hóa chất
Chủ đề trọng tâm: điện và hóa chất
Chủ đề này hiện liên kết với 5 câu trong bộ 600 câu dự đoán. Nội dung dùng để ôn tập theo năng lực và phán đoán lâm sàng.
Khung cốt lõi
Trong các tình huống liên quan điện và hóa chất, điều dưỡng phải đồng thời bảo vệ bản thân, bảo vệ môi trường khoa và đảm bảo cấp cứu kịp thời. Tài liệu này dựa trên tiếp cận có hệ thống trong cấp cứu và an toàn người bệnh, nhấn mạnh đánh giá nhanh, ưu tiên xử trí đe dọa tính mạng và phối hợp nhóm.
Nguyên tắc chung:
- Không hy sinh an toàn bản thân để cố gắng cứu người bệnh.
- Luôn đánh giá an toàn hiện trường trước khi tiếp cận.
- Áp dụng tiếp cận hệ thống đường thở – hô hấp – tuần hoàn – ý thức theo hướng dẫn cấp cứu cơ bản.
- Sử dụng phương tiện phòng hộ phù hợp với loại nguy cơ (điện, khí, chất rắn, chất ăn mòn…).
- Báo động, huy động hỗ trợ sớm, làm việc nhóm và giao tiếp rõ ràng.
| Tình huống | Nguy cơ chính | Mục tiêu ưu tiên |
|---|
| Điện giật, sét đánh | Ngừng tim, loạn nhịp, bỏng, chấn thương do ngã | Bảo đảm an toàn điện, CPR sớm, đánh giá chấn thương | | Tràn đổ hóa chất, bột/hơi | Nhiễm độc, bỏng hóa chất, lây nhiễm chéo | Cách ly, khử nhiễm, duy trì ABC, bảo vệ khu sạch |
Đánh giá và hành động
Quy trình cơ bản khi tiếp cận nạn nhân điện và hóa chất:
- Đánh giá an toàn hiện trường
Điện: không chạm nạn nhân nếu còn nối nguồn; chỉ tiếp cận khi đã cắt điện hoặc lực lượng chuyên trách xác nhận an toàn.
- Hóa chất: giữ nạn nhân ngoài khu sạch nếu chưa khử nhiễm; nhận diện nguy cơ hít phải, hấp thu qua da.
- Báo động và huy động hỗ trợ
Kích hoạt quy trình cấp cứu và, khi có, đội xử lý vật liệu nguy hiểm.
- Chuẩn bị thiết bị hồi sức, khử nhiễm theo quy định cơ sở.
- Bảo vệ bản thân và môi trường
Đeo PPE thích hợp (găng, khẩu trang, kính, áo choàng hoặc cao hơn tùy nguy cơ).
- Hạn chế tối đa lan chất độc vào khu vực sạch và sang người khác.
- Đánh giá ban đầu theo ưu tiên đe dọa tính mạng
Kiểm tra đáp ứng, thở, mạch; nếu không thở bình thường và không có mạch, bắt đầu hồi sinh tim phổi và sử dụng AED khi sẵn có, theo khuyến cáo hiện hành.
- Song song, phát hiện nhanh dấu hiệu suy hô hấp, sốc, thay đổi ý thức để xử trí theo phác đồ.
- Quyết định xử trí khử nhiễm – hồi sức
Nạn nhân hóa chất nhưng còn tỉnh, ABC ổn: ưu tiên cởi bỏ quần áo nhiễm, rửa vùng da, tránh làm lan chất; làm tại khu vực quy định.
- Nạn nhân hóa chất có đe dọa tính mạng (ngừng tim, suy hô hấp): thực hiện can thiệp cứu sống trước, trong điều kiện bảo hộ tối đa; kết hợp khử nhiễm từng bước để giảm phơi nhiễm cho nhân viên.
Sai lầm thường gặp
Một số lỗi điển hình có thể gây hại cho cả người bệnh và nhân viên:
- Tiếp cận nạn nhân điện giật khi nguồn điện chưa được kiểm soát, dẫn đến thêm nạn nhân.
- Đưa người nhiễm hóa chất chưa khử nhiễm vào phòng cấp cứu chung, làm lan nhiễm.
- Chỉ tập trung vào bỏng hoặc tổn thương nhìn thấy mà bỏ sót đánh giá đường thở, hô hấp, tuần hoàn.
- Không sử dụng hoặc sử dụng PPE không phù hợp với loại hóa chất, thời gian tiếp xúc.
- Thiếu ghi chép về thời điểm phơi nhiễm, loại chất (nếu biết), can thiệp đã thực hiện nên khó theo dõi và bàn giao.
Báo cáo và đánh giá lại
Mọi sự cố liên quan điện và hóa chất đều là tín hiệu nguy cơ an toàn. Sau khi người bệnh ổn định tương đối, điều dưỡng cần:
- Ghi chép đầy đủ diễn biến, đánh giá, xử trí, phản ứng của người bệnh và các lần đánh giá lại.
- Bàn giao miệng có cấu trúc cho đồng nghiệp và các chuyên khoa liên quan, nhấn mạnh yếu tố phơi nhiễm và nguy cơ đang theo dõi.
- Tham gia báo cáo sự cố, gần xảy ra sự cố theo hệ thống an toàn người bệnh của cơ sở.
- Cùng nhóm xem lại quy trình: nhận diện điểm mạnh, điểm chưa phù hợp trong đánh giá hiện trường, phối hợp đội khử nhiễm, bố trí khu vực sạch – bẩn.
Việc đánh giá lại không nhằm đổ lỗi cá nhân mà để học hỏi hệ thống, phù hợp định hướng an toàn người bệnh và phát triển năng lực nghề nghiệp.
Ghi nhớ nhanh
- 1. An toàn trước: không chạm nạn nhân điện khi chưa kiểm soát nguồn; không đưa nạn nhân nhiễm hóa chất chưa xử lý vào khu sạch.
- 2. ABC ưu tiên: tiếp cận có hệ thống, đánh giá và xử trí đe dọa tính mạng trước, kết hợp bảo hộ và khử nhiễm phù hợp.
- 3. PPE đúng: chọn phương tiện bảo hộ theo nguy cơ; thay bỏ PPE đúng quy trình để tránh tự phơi nhiễm.
- 4. Làm việc nhóm: báo động sớm, phân vai rõ (hồi sức, khử nhiễm, điều phối khu vực), giao tiếp ngắn gọn – chính xác.
- 5. Ghi nhận và học tập: ghi chép, báo cáo sự cố, tham gia xem lại quy trình để cải thiện an toàn người bệnh và năng lực cá nhân.
Luôn đối chiếu với phác đồ, quy trình và y lệnh hiện hành tại cơ sở để cập nhật điểm mới về cấp cứu, hồi sức, bảo hộ và khử nhiễm.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- Chuẩn năng lực cơ bản của Cử nhân Điều dưỡng Việt Nam (3474/QĐ-BYT)
- WHO-ICRC Basic Emergency Care
- WHO Patient Safety Curriculum Guide: Multi-professional Edition
Cập nhật nguồn đến 17/07/2026. Đây là tài liệu ôn tập dự đoán, không phải đề cương thi chính thức và không thay thế y lệnh, quy trình cơ sở hoặc văn bản hiện hành.
13. động vật cắn
Sơ cứu và chăm sóc an toàn người bệnh bị động vật cắn
Chủ đề trọng tâm: động vật cắn
Chủ đề này hiện liên kết với 1 câu trong bộ 600 câu dự đoán. Nội dung dùng để ôn tập theo năng lực và phán đoán lâm sàng.
Khung cốt lõi
Động vật cắn (rắn, chó mèo, côn trùng…) có thể gây mất máu, nhiễm trùng, sốc phản vệ hoặc nhiễm độc. Điều dưỡng cần ưu tiên an toàn người chăm sóc, đánh giá nhanh dấu hiệu đe dọa tính mạng, bất động chi tổn thương, giảm lo âu và chuyển người bệnh kịp thời tới cơ sở có khả năng xử trí, theo định hướng tiếp cận ABCDE trong cấp cứu cơ bản.
Các mục tiêu chính:
- Đảm bảo đường thở, hô hấp, tuần hoàn ổn định.
- Ngăn độc tố và nhiễm trùng lan rộng: bất động chi, không tự ý can thiệp xâm lấn.
- Giảm đau, trấn an, theo dõi dấu hiệu nặng.
- Phối hợp nhóm, ghi chép và báo cáo sự cố theo nguyên tắc an toàn người bệnh.
Đánh giá và hành động
Khi tiếp cận người bệnh, áp dụng trình tự có hệ thống theo hướng dẫn cấp cứu cơ bản:
- Đảm bảo an toàn hiện trường: tránh bị cắn thêm, di chuyển người bệnh ra khỏi vùng nguy hiểm nếu có thể.
- Đánh giá nhanh theo ABCDE:
A – Đường thở: kiểm tra người bệnh nói được, không tắc nghẽn.
- B – Hô hấp: tần số thở, khó thở, ran bất thường.
- C – Tuần hoàn: mạch, huyết áp (nếu có), màu da, chảy máu.
- D – Thần kinh: mức độ tỉnh, rối loạn tri giác, co giật.
- E – Toàn thân: tìm thêm vết cắn, ban đỏ, phù, mày đay.
- Sơ cứu tại chỗ vết cắn, tùy loại động vật và tình trạng:
Động vật nghi dại/chó mèo: rửa vết thương bằng nước sạch và xà phòng nếu điều kiện cho phép, che phủ vô khuẩn đơn giản.
- Nghi ngờ rắn độc: bất động chi bị cắn bằng nẹp tạm thời, hạn chế di chuyển; tháo đồ trang sức chật ở chi.
- Côn trùng, động vật nhỏ: loại bỏ dị vật dễ thấy bằng dụng cụ phù hợp nếu an toàn.
- Không để người bệnh tự đi lại; vận chuyển nhanh đến cơ sở có khả năng xử trí, luôn theo dõi dấu hiệu sinh tồn trên đường.
| Thao tác | Nên làm | Không nên làm |
|---|
| Xử trí chung | Trấn an, bất động, theo dõi | Cho ăn uống khi nguy cơ phải can thiệp đường thở | | Vết cắn nghi rắn độc | Bất động chi, tháo vòng nhẫn chật | Cắt, chích, hút nọc, đắp thuốc lá, dùng ga-rô chặt | | Vết cắn chó mèo | Rửa vết thương, che phủ sạch | Đắp đất, bôi hóa chất không rõ nguồn gốc |
Sai lầm thường gặp
Một số thực hành sai làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, hoại tử hoặc chậm trễ điều trị chuyên khoa:
- Tập trung vào vết cắn mà bỏ qua đánh giá ABCDE, dẫn tới bỏ sót suy hô hấp, tụt huyết áp hoặc rối loạn ý thức.
- Dùng ga-rô chặt kéo dài, cắt rạch, chọc hút nọc tại chỗ, đốt nóng vết cắn hoặc cho người bệnh uống rượu, hóa chất để "giải độc".
- Cho người bệnh vận động, đi bộ đến nơi cấp cứu, làm tăng hấp thu độc tố và chảy máu.
- Không hỏi kỹ thời điểm, hoàn cảnh bị cắn, không cố gắng mô tả hay ghi nhận hình dạng động vật (khi an toàn), làm khó cho chẩn đoán và lựa chọn điều trị.
- Chậm báo cáo khi có diễn biến xấu (khó thở, phù lan nhanh, tụt huyết áp, thay đổi ý thức) hoặc không ghi chép đầy đủ, gây khó khăn cho chăm sóc liên tục và phân tích an toàn.
Báo cáo và đánh giá lại
Trong quá trình chăm sóc, điều dưỡng cần theo dõi liên tục và đánh giá lại theo chu trình lặp:
- Định kỳ kiểm tra lại ABCDE, dấu hiệu tại vết cắn và toàn thân, đặc biệt trong giờ đầu sau tiếp xúc.
- Nếu xuất hiện dấu hiệu cảnh báo (khó thở, nói khò khè, môi lưỡi tím, mạch nhanh yếu, tụt huyết áp nếu đo được, lú lẫn…) phải báo ngay cho bác sĩ và kích hoạt quy trình cấp cứu nội viện.
- Ghi chép thời gian, biểu hiện, can thiệp đã thực hiện và đáp ứng của người bệnh vào hồ sơ, bảo đảm tính chính xác, trung thực theo nguyên tắc an toàn người bệnh.
- Nếu xảy ra sự cố (ví dụ chậm chuyển tuyến, sai sót trong bất động chi…), cần báo cáo theo quy trình sự cố y khoa của cơ sở để phân tích nguyên nhân và cải tiến, tránh đổ lỗi cá nhân.
Việc tuân thủ quy trình hiện hành, đọc kỹ y lệnh và hướng dẫn của cơ sở giúp giảm sai sót và nâng cao chất lượng chăm sóc.
Ghi nhớ nhanh
Có thể sử dụng cụm từ để dễ nhớ các bước chính:
- An toàn – ABCDE – Bất động – Chuyển nhanh:
- An toàn: bảo vệ người bệnh và nhân viên khỏi nguy cơ tiếp tục bị cắn.
- ABCDE: đánh giá có hệ thống để không bỏ sót đe dọa tính mạng.
- Bất động: đặc biệt quan trọng với nghi ngờ rắn độc, tránh vận động chi.
- Chuyển nhanh: đến nơi có khả năng chẩn đoán và điều trị, tuân thủ quy trình chuyển tuyến.
Luôn kiểm tra hướng dẫn, quy trình và y lệnh hiện hành tại cơ sở, vì khuyến cáo về xử trí chi tiết, thuốc và tiêm chủng phòng bệnh có thể được cập nhật theo thời gian.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- Chuẩn năng lực cơ bản của Cử nhân Điều dưỡng Việt Nam (3474/QĐ-BYT)
- WHO-ICRC Basic Emergency Care
- WHO Patient Safety Curriculum Guide: Multi-professional Edition
Cập nhật nguồn đến 17/07/2026. Đây là tài liệu ôn tập dự đoán, không phải đề cương thi chính thức và không thay thế y lệnh, quy trình cơ sở hoặc văn bản hiện hành.
14. cấp cứu ngoại khoa
Lý thuyết cốt lõi Điều dưỡng Việt Nam
Cấp cứu ngoại khoa tổng quát: từ ABCDE đến các tình huống bụng cấp
Chủ đề trọng tâm: cấp cứu ngoại khoa
Chủ đề này hiện liên kết với 1 câu trong bộ 600 câu dự đoán. Nội dung dùng để ôn tập theo năng lực và phán đoán lâm sàng.
Khung cốt lõi
Cấp cứu ngoại khoa luôn bắt đầu bằng tiếp cận có hệ thống, ưu tiên bảo đảm tính mạng trước khi tập trung vào cơ quan tổn thương. Tài liệu WHO về cấp cứu cơ bản nhấn mạnh khung đánh giá theo trình tự đường thở – hô hấp – tuần hoàn – ý thức – toàn thân (ABCDE) và lặp lại nhiều lần trong suốt quá trình chăm sóc.
Điều dưỡng cần phối hợp chặt chẽ trong nhóm, giao tiếp rõ ràng, xác nhận thông tin và ghi chép đầy đủ theo định hướng an toàn người bệnh. Cần tôn trọng quyền người bệnh, giải thích vừa đủ trong khả năng cho phép tình huống cấp cứu, đồng thời luôn bám sát y lệnh và quy trình hiện hành của cơ sở.
| Bước | Mục tiêu chính | Ví dụ hành động điều dưỡng |
|---|
| A – Đường thở | Đảm bảo đường thở thông suốt | Đặt tư thế, hút đờm dãi khi có y lệnh, chuẩn bị dụng cụ đặt nội khí quản | | B – Hô hấp | Duy trì trao đổi khí | Quan sát tần số, SpO2, hỗ trợ thở oxy theo y lệnh | | C – Tuần hoàn | Đảm bảo tưới máu cơ quan | Đo mạch, huyết áp, thiết lập đường truyền tĩnh mạch khi có chỉ định | | D – Thần kinh | Phát hiện sớm rối loạn ý thức | Đánh giá đáp ứng lời gọi, kích thích đau, theo dõi thay đổi | | E – Toàn thân | Không bỏ sót tổn thương | Khám da, chi, bụng, vùng sinh dục ngoài trong phạm vi được phân công |
Đánh giá và hành động
Sau khi ổn định ABCDE, bắt đầu tập trung vào vấn đề ngoại khoa cụ thể, luôn duy trì đánh giá lặp lại và báo bác sĩ khi xuất hiện dấu hiệu xấu đi.
Bụng cấp, tắc và thủng tạng rỗng
- Hỏi nhanh: khởi phát đột ngột hay từ từ, vị trí đau, nôn, bí trung đại tiện, tiền sử mổ bụng.
- Quan sát: bụng chướng, sẹo mổ cũ, tư thế chống đau.
- Sờ: điểm đau khu trú, co cứng thành bụng; ngừng khám nếu người bệnh quá đau hoặc nghi thủng tạng rỗng nặng, báo bác sĩ ngay.
- Hành động: nhịn ăn uống, theo dõi sinh hiệu sát, chuẩn bị xét nghiệm và can thiệp hình ảnh theo y lệnh, hỗ trợ chuẩn bị phẫu thuật khi được chỉ định.
Chảy máu và thiếu máu chi
- Chảy máu ngoài: ép trực tiếp vào vị trí chảy máu, băng ép, nâng cao chi nếu phù hợp, đồng thời đánh giá dấu hiệu sốc.
- Thiếu máu chi: chi lạnh, tái nhợt, đau tăng, yếu hoặc liệt, giảm hoặc mất mạch ngoại vi (nếu có thể sờ). Báo bác sĩ phẫu thuật – mạch máu khẩn, theo dõi màu sắc, nhiệt độ, cảm giác chi.
Xoắn cơ quan
Xoắn tinh hoàn, xoắn buồng trứng, xoắn dạ dày hoặc ruột đều có đặc điểm chung là đau đột ngột, dữ dội, có thể kèm nôn, vật vã. Ví dụ xoắn tinh hoàn: đau bìu một bên, tinh hoàn bên đau có thể nằm cao hơn, phản xạ cơ bìu giảm. Điều dưỡng cần nhận diện nguy cơ tổn thương không hồi phục, báo bác sĩ ngoại – niệu khẩn để được thăm dò và xử trí sớm; chỉ hỗ trợ làm siêu âm nếu không làm chậm can thiệp tùy bối cảnh và y lệnh.
Sai lầm thường gặp
- Chỉ tập trung vào vùng đau (bụng, bìu, chi) mà bỏ qua ABCDE, dẫn tới chậm phát hiện suy hô hấp hoặc sốc.
- Cho người bệnh ăn, uống hoặc dùng thuốc giảm đau khi chưa có y lệnh, làm khó khăn cho chẩn đoán và gây nguy cơ khi cần phẫu thuật.
- Không đánh giá lặp lại: ghi nhận ban đầu bình thường rồi bỏ sót diễn biến xấu đi như đau tăng, bụng chướng nhanh, chi lạnh hơn.
- Giao tiếp nhóm kém: không nhắc lại y lệnh, không xác nhận tên người bệnh, dễ gây sai sót thuốc, nhầm người.
- Chậm báo bác sĩ khi có dấu hiệu nghi ngờ xoắn cơ quan hoặc thiếu máu chi, vì nghĩ là "đau thông thường".
Báo cáo và đánh giá lại
Thực hành an toàn người bệnh yêu cầu báo cáo rõ ràng, kịp thời và trung thực. Điều dưỡng cần:
- Báo miệng ngay khi có dấu hiệu đe dọa tính mạng (sốc, suy hô hấp, đau đột ngột dữ dội, chi lạnh – tím nhanh, đau bìu/bụng cấp) theo chuỗi báo động khẩn của đơn vị.
- Ghi chép có cấu trúc: thời điểm xuất hiện triệu chứng, diễn biến, can thiệp đã thực hiện, đáp ứng của người bệnh.
- Đánh giá lại sau mỗi can thiệp: lặp lại ABCDE, đối chiếu với giá trị ban đầu để nhận diện cải thiện hoặc xấu đi.
- Tham gia trao đổi sau ca bệnh (khi có tổ chức): xác định khoảng trống trong kỹ năng, kiến thức và hệ thống, đề xuất cải tiến quy trình.
Ghi nhớ nhanh
- Luôn bắt đầu và lặp lại bằng ABCDE trước khi tập trung vào cơ quan tổn thương.
- Bụng cấp, tắc hoặc thủng tạng rỗng: đau bụng + nôn/bí trung đại tiện + bụng chướng/cứng → nhịn ăn, theo dõi sát, báo ngoại khoa.
- Chảy máu: ép trực tiếp, đánh giá dấu hiệu sốc; thiếu máu chi: chi lạnh, tái, đau tăng, yếu → báo phẫu thuật – mạch máu khẩn.
- Đau đột ngột dữ dội tại cơ quan xoắn (tinh hoàn, buồng trứng, ruột…) là tình huống cần ưu tiên khám và can thiệp sớm, tránh trì hoãn vì xét nghiệm không cần thiết.
- Tuân thủ quy trình, y lệnh và liên tục xác minh thông tin người bệnh là hàng rào quan trọng bảo vệ an toàn người bệnh trong mọi cấp cứu ngoại khoa.
Nguồn và phạm vi sử dụng
- Chuẩn năng lực cơ bản của Cử nhân Điều dưỡng Việt Nam (3474/QĐ-BYT)
- WHO-ICRC Basic Emergency Care
- WHO Patient Safety Curriculum Guide: Multi-professional Edition
Cập nhật nguồn đến 17/07/2026. Đây là tài liệu ôn tập dự đoán, không phải đề cương thi chính thức và không thay thế y lệnh, quy trình cơ sở hoặc văn bản hiện hành.
|