Khung cốt lõi
Rối loạn sử dụng chất (rượu, opioid, benzodiazepine, chất kích thích…) là bệnh mạn tính có nguy cơ tái phát, gắn với kỳ thị, biến chứng nội khoa, tâm thần và nguy cơ tử vong cao. Điều dưỡng cần kết hợp an toàn người bệnh, giao tiếp trị liệu và phối hợp đa ngành.
Nguyên tắc nền tảng:
- Coi người bệnh sử dụng chất như người bệnh có nhu cầu chăm sóc sức khỏe, không phán xét.
- Ưu tiên đánh giá dấu hiệu nguy kịch theo tiếp cận đường thở, hô hấp, tuần hoàn, ý thức, co giật.
- Nhận diện hội chứng cai và ngộ độc, không tự ý điều chỉnh thuốc ngoài y lệnh.
- Bảo vệ an toàn: phòng tự sát, bạo lực, nhiễm khuẩn, sai sót thuốc.
- Tăng cường sự tham gia của người bệnh và gia đình trong kế hoạch cai và phòng tái nghiện.
| Nội dung | Trọng tâm điều dưỡng |
| Ngộ độc / quá liều | Nhận diện sớm dấu hiệu nguy kịch, kích hoạt cấp cứu, chuẩn bị cấp cứu, hỗ trợ điều trị đặc hiệu theo y lệnh. |
| Hội chứng cai nặng | Theo dõi sinh hiệu, ý thức, co giật; đảm bảo an toàn thân thể, phối hợp bác sĩ, không dừng thuốc đột ngột. |
| Điều trị duy trì bằng thuốc | Giám sát dùng thuốc, phát hiện tác dụng phụ, giáo dục dùng thuốc an toàn và tuân thủ. |
| Nguy cơ xã hội và tâm lý | Đánh giá ý tưởng tự sát, bạo lực, hỗ trợ kết nối cộng đồng, giảm kỳ thị. |
Đánh giá và hành động
Khi gặp người bệnh nghi ngờ liên quan sử dụng chất, điều dưỡng cần:
- Ổn định ban đầu: đánh giá nhanh tình trạng sinh tồn, ý thức, dấu hiệu đe dọa tính mạng; nếu có, kích hoạt quy trình cấp cứu và chuyển tuyến theo hướng dẫn hiện hành.
- Khai thác sử dụng chất: loại chất, cách dùng, thời gian, lần cuối sử dụng, các lần cai thất bại, tiền sử quá liều, co giật, bệnh kèm.
- Sàng lọc mức độ nguy cơ: chú ý người dùng nhiều loại chất, có bệnh tim phổi gan, phụ nữ mang thai, người cao tuổi, người có rối loạn tâm thần.
- Nhận diện hội chứng cai: run, toát mồ hôi, mất ngủ, kích động, rối loạn tri giác, co giật… cần coi là tình trạng có thể nặng, không để người bệnh một mình và thông báo bác sĩ.
- Phỏng vấn tạo động lực: lắng nghe, phản hồi đồng cảm, khuyến khích người bệnh tự nói về lo lắng, mục tiêu và lý do muốn thay đổi. Tránh tranh luận, gắn nhãn hay dọa nạt.
- Lập kế hoạch chăm sóc: bao gồm kiểm soát triệu chứng, dự phòng biến chứng, giáo dục sức khỏe (nguy cơ quá liều, trộn nhiều chất, lái xe, lao động nguy hiểm), liên kết điều trị ngoại trú và hỗ trợ xã hội.
- Kiểm tra y lệnh, phác đồ: với mọi thuốc hướng thần, thuốc giải độc và phác đồ cai, phải đối chiếu y lệnh, hướng dẫn tại cơ sở và cập nhật chuyên môn.
Sai lầm thường gặp
- Giảm nhẹ mức độ nguy hiểm: coi run, mất ngủ, kích động sau ngừng benzodiazepine hoặc rượu là “bình thường”, không đánh giá nguy cơ co giật và suy hô hấp.
- Dừng thuốc đột ngột: tự ý ngừng benzodiazepine, opioid hoặc thuốc điều trị duy trì khi người bệnh nhập viện vì lý do khác, gây hội chứng cai nặng. Điều dưỡng cần nhắc lại y lệnh, không tự thay đổi.
- Chỉ tập trung vào hành vi: trách móc việc tái sử dụng chất mà bỏ sót trầm cảm, ý tưởng tự sát, bạo lực gia đình, không xây dựng được liên minh trị liệu.
- Giáo dục sức khỏe quá chung chung: chỉ nói “phải bỏ chất” mà không hướng dẫn chiến lược cụ thể, không kết nối dịch vụ cai nghiện, không chuẩn bị kế hoạch xử trí quá liều (như cung cấp thuốc giải độc phù hợp theo y lệnh và hướng dẫn).
- Bỏ qua an toàn thuốc: không kiểm tra tương tác giữa thuốc điều trị nội khoa khác với thuốc hướng thần, không tuân thủ quy trình cấp phát, dẫn đến tăng nguy cơ sai sót dùng thuốc.
Báo cáo và đánh giá lại
Báo cáo cần thực hiện khi có:
- Dấu hiệu quá liều, suy hô hấp, co giật, thay đổi ý thức mới xuất hiện.
- Ý tưởng hoặc hành vi tự sát, bạo lực, trốn viện.
- Phản ứng bất lợi nghi ngờ do thuốc điều trị rối loạn sử dụng chất.
- Sai sót thuốc hoặc tình huống suýt gây hại liên quan đến chất gây nghiện, thuốc hướng thần.
Điều dưỡng phải ghi chép trung thực, kịp thời, không suy diễn động cơ sử dụng chất. Báo cáo sự cố an toàn theo hệ thống báo cáo nội bộ, nhằm học tập và cải tiến quy trình, phù hợp định hướng an toàn người bệnh của tổ chức.
Đánh giá lại tập trung vào:
- Biến động sinh hiệu, ý thức, triệu chứng cai hay ngộ độc.
- Mức độ hợp tác, động cơ thay đổi, nhu cầu thông tin thêm của người bệnh và gia đình.
- Khả năng tiếp cận dịch vụ sau xuất viện: điều trị ngoại trú bằng thuốc, tư vấn tâm lý, hỗ trợ cộng đồng.
- Nhu cầu điều chỉnh kế hoạch chăm sóc: tần suất theo dõi, nội dung giáo dục, phối hợp đa ngành.
Ghi nhớ nhanh
- Xem mọi rối loạn sử dụng chất như bệnh mạn tính có thể điều trị, cần theo dõi lâu dài.
- Luôn ưu tiên an toàn theo thứ tự đường thở, hô hấp, tuần hoàn, ý thức, co giật trước khi nghĩ đến chẩn đoán chi tiết.
- Không tự ý ngừng hay thay đổi thuốc hướng thần, thuốc cai, thuốc điều trị duy trì; đối chiếu y lệnh và phác đồ hiện hành.
- Sử dụng phỏng vấn tạo động lực: lắng nghe, đồng cảm, khuyến khích người bệnh nói về điều quan trọng với họ và cách chất đang ảnh hưởng.
- Chuẩn bị cho người bệnh và gia đình kế hoạch phòng quá liều, tái phát; giải thích rõ cách nhận biết dấu hiệu nguy hiểm và đường dây liên hệ khi khẩn cấp.
- Tài liệu này mang tính dự đoán theo khung năng lực, người học cần luôn đối chiếu quy trình, hướng dẫn và y lệnh hiện hành tại cơ sở.