Khung cốt lõi
Tự sát và tự hại là tình huống cấp cứu về an toàn người bệnh và là nội dung năng lực thiết yếu trong chăm sóc sức khỏe tâm thần – cộng đồng. Điều dưỡng cần nắm ba trụ cột: nhận diện nguy cơ, bảo đảm an toàn tức thời và phối hợp điều trị – theo dõi lâu dài.
Tự sát là hành vi cố ý kết liễu mạng sống của bản thân. Tự hại có thể không nhằm mục đích chết (ví dụ rạch da để giảm căng thẳng) nhưng vẫn làm tăng nguy cơ tử vong về sau. Mọi biểu hiện tự gây hại đều phải được coi là nghiêm trọng, cần đánh giá có hệ thống, không phán xét và tôn trọng người bệnh.
Theo định hướng năng lực, điều dưỡng phải giao tiếp hiệu quả, làm việc đa ngành, tôn trọng quyền người bệnh và tuân thủ quy trình an toàn của cơ sở, tránh tự ý cam kết hay xử trí vượt thẩm quyền.
Đánh giá và hành động
Đánh giá nguy cơ tự sát – tự hại không chỉ dựa vào chẩn đoán bệnh mà tập trung vào ý nghĩ, kế hoạch, phương tiện, thời điểm và các yếu tố bảo vệ – nguy cơ.
| Nội dung | Cần khai thác |
| Ý nghĩ | Có từng nghĩ đến việc chết hay tự làm hại bản thân? Hiện tại nghĩ thế nào? |
| Kế hoạch | Đã nghĩ cụ thể làm bằng cách nào, ở đâu, khi nào chưa? |
| Phương tiện | Có sẵn vật, thuốc, nơi chốn nguy hiểm trong tầm tay không? |
| Tiền sử | Lần tự sát/tự hại trước, mức độ nặng, điều gì đã xảy ra sau đó? |
| Yếu tố bảo vệ | Gia đình, niềm tin, trách nhiệm, điều khiến họ còn muốn sống? |
Khi nghi ngờ nguy cơ cao (ví dụ người bệnh đột ngột bình tĩnh, dọn dẹp, tặng đồ, nói “đã xong hết”), điều dưỡng cần:
- Ở lại gần người bệnh, tránh để một mình trong giai đoạn nguy cấp.
- Hỏi trực tiếp, rõ ràng về ý nghĩ, kế hoạch, phương tiện và thời điểm.
- Thông báo ngay cho bác sĩ, nhóm điều trị và kích hoạt quy trình an toàn của đơn vị.
- Loại bỏ hoặc kiểm soát tối đa các vật, thuốc, môi trường có thể gây hại theo quy định cơ sở.
- Ghi chép trung thực, đầy đủ, kịp thời các quan sát và trao đổi.
Với người tự hại nhưng khẳng định không muốn chết, vẫn cần xử trí vết thương, đồng thời đánh giá toàn diện tâm lý – xã hội, nguy cơ lặp lại, sử dụng chất, bạo lực gia đình, bắt nạt, cô lập xã hội…
Sai lầm thường gặp
- Ngại hỏi trực tiếp về ý định tự sát vì sợ “gợi ý cho người bệnh”. Bằng chứng hiện có cho thấy hỏi trực tiếp, thiện chí không làm tăng ý định tự sát mà giúp giảm cô đơn và hỗ trợ đánh giá đúng.
- Cho rằng người nói “chỉ dọa thôi” hoặc “muốn gây chú ý” là nguy cơ thấp. Mọi lời nói, cử chỉ gợi ý tự sát – tự hại đều phải xem là tín hiệu cảnh báo.
- Đánh giá xong nhưng không hành động: không báo bác sĩ, không điều chỉnh mức độ giám sát hoặc môi trường, không ghi chép. Điều này làm gián đoạn chuỗi an toàn của hệ thống chăm sóc.
- Tập trung vào bệnh lý thân thể mà quên sàng lọc ý nghĩ tự sát ở người có đau mạn tính, bệnh nặng, mất chức năng, dùng chất, sang chấn tâm lý…
- Thái độ phán xét, trách mắng (“sao lại làm thế”, “ích kỷ”, “làm khổ gia đình”) làm tăng xấu hổ, che giấu và nguy cơ tái diễn.
- Không phối hợp gia đình hoặc người chăm sóc khi phù hợp, dẫn đến thiếu giám sát, thiếu hỗ trợ sau khi ra viện.
Trình tự quyết định cơ bản
- Nhận diện dấu hiệu cảnh báo (lời nói, hành vi, thay đổi cảm xúc).
- Đánh giá nhanh: ý nghĩ – kế hoạch – phương tiện – thời điểm – tiền sử.
- Xác định mức nguy cơ và nhu cầu an toàn tức thời (giám sát, môi trường, chuyển tuyến).
- Thông báo và phối hợp nhóm điều trị, tuân thủ y lệnh và quy trình.
- Lập kế hoạch chăm sóc liên tục: theo dõi, giáo dục sức khỏe, hỗ trợ gia đình, kết nối dịch vụ cộng đồng khi có.
Báo cáo và đánh giá lại
Tình huống tự sát – tự hại liên quan chặt chẽ đến an toàn người bệnh. Điều dưỡng cần:
- Báo cáo kịp thời mọi sự cố, nỗ lực tự sát, tự hại hoặc gần xảy ra theo hệ thống báo cáo nội bộ; không tự ý che giấu vì sợ bị khiển trách.
- Ghi chép diễn biến, đánh giá, can thiệp và trao đổi với người bệnh – gia đình một cách rõ ràng, khách quan.
- Tham gia các cuộc họp rút kinh nghiệm, đánh giá nguyên nhân gốc rễ để cải thiện hệ thống (môi trường an toàn, quy trình giám sát, đào tạo nhân viên).
- Đánh giá lại nguy cơ thường xuyên, đặc biệt trước khi xuất viện, thay đổi thuốc, thay đổi hoàn cảnh sống hoặc sau các sự kiện căng thẳng.
- Hỗ trợ người bệnh xây dựng kế hoạch an toàn cá nhân: dấu hiệu cảnh báo, cách tự đối phó lành mạnh, người có thể liên hệ, nơi đến khi khủng hoảng, số liên lạc khẩn cấp tại địa phương, khuyến khích gia đình hạn chế các phương tiện nguy hiểm trong nhà theo tư vấn chuyên môn.
Khi xuất viện, cần phối hợp nhóm điều trị sắp xếp lịch hẹn sớm, thông tin cho tuyến cộng đồng khi có cơ chế, và hướng dẫn người bệnh – gia đình tuân thủ y lệnh, phác đồ hiện hành.
Ghi nhớ nhanh
- Mọi hành vi, ý nghĩ tự sát – tự hại đều nghiêm trọng, cần đánh giá có cấu trúc và thái độ tôn trọng.
- Hãy hỏi trực tiếp, rõ ràng về ý nghĩ, kế hoạch, phương tiện và thời điểm; không né tránh vì ngại.
- Ưu tiên an toàn: không để người bệnh nguy cơ cao ở một mình; kiểm soát môi trường theo quy trình cơ sở; tuân thủ y lệnh.
- Tự hại “không muốn chết” vẫn là nguy cơ tái diễn, cần đánh giá tâm lý – xã hội, hỗ trợ và theo dõi.
- Báo cáo sự cố, ghi chép đầy đủ, tham gia rút kinh nghiệm để cải thiện hệ thống an toàn người bệnh.
- Luôn đối chiếu hướng dẫn chuyên môn, phác đồ, quy trình hiện hành của đơn vị và cập nhật kiến thức theo chuẩn năng lực điều dưỡng.