Khung cốt lõi
Trong ngộ độc cấp, điều dưỡng phải ưu tiên cứu sống trước, chẩn đoán sau. Khung tư duy nên bám vào trình tự tiếp cận cấp cứu có hệ thống (ABCDE) theo hướng dẫn cấp cứu cơ bản: đánh giá nhanh, can thiệp tức thì các đe dọa tính mạng, sau đó mới khai thác nguyên nhân và điều trị đặc hiệu nếu có.
Bốn mục tiêu chính khi chăm sóc người bệnh ngộ độc cấp:
- Bảo đảm an toàn cho nhân viên, người bệnh và môi trường (tránh tự phơi nhiễm).
- Duy trì đường thở, hô hấp, tuần hoàn ổn định; phòng ngừng tim, tổn thương não.
- Giảm hấp thu, tăng thải chất độc và dùng thuốc giải độc theo y lệnh khi phù hợp, luôn kiểm tra phác đồ và hướng dẫn hiện hành.
- Theo dõi liên tục, phát hiện sớm suy hô hấp, suy tuần hoàn, rối loạn tri giác, biến chứng do điều trị.
Điều dưỡng cần làm việc nhóm hiệu quả, giao tiếp rõ ràng, ghi chép trung thực, tôn trọng người bệnh theo định hướng an toàn người bệnh của WHO và khung năng lực điều dưỡng.
Đánh giá và hành động
Tiếp cận người bệnh ngộ độc cấp luôn phải có hệ thống. Một quy trình đơn giản có thể trình bày trong bảng sau:
| Bước | Trọng tâm | Hành động chính |
| 1. An toàn | Phòng phơi nhiễm | Đeo phương tiện phòng hộ, đưa người bệnh khỏi nguồn độc nếu an toàn, báo động hỗ trợ. |
| 2. A – Đường thở | Thông thoáng | Đánh giá nói chuyện được không, hút đờm, đặt canuyn miệng – hầu theo y lệnh, chuẩn bị đặt nội khí quản. |
| 3. B – Hô hấp | Thông khí – oxy | Đếm nhịp thở, đánh giá kiểu thở, đo SpO2, hỗ trợ thở oxy, bóp bóng-mask khi suy hô hấp. |
| 4. C – Tuần hoàn | Huyết áp – mạch | Đo huyết áp, mạch, thiết lập đường truyền tĩnh mạch, truyền dịch theo y lệnh, chuẩn bị thuốc vận mạch khi cần. |
| 5. D – Tri giác | Mức độ ý thức | Đánh giá bằng thang thích hợp, kiểm tra đường huyết mao mạch, xử trí hạ đường huyết theo y lệnh. |
| 6. E – Toàn thân | Khám từ đầu đến chân | Tìm dấu kim tiêm, mùi đặc trưng, tổn thương da niêm, ghi nhận số lượng – thời điểm tiếp xúc độc chất nếu biết. |
Sau ổn định ABCDE, điều dưỡng hỗ trợ lấy xét nghiệm, chuẩn bị thuốc giải độc (ví dụ: thuốc giải độc opioid, methemoglobin máu, ngộ độc rượu độc), theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn, lượng nước tiểu, tình trạng tri giác và báo bác sĩ khi có thay đổi.
Sai lầm thường gặp
- Tập trung hỏi "chất gì, uống bao nhiêu" mà bỏ sót đánh giá ABCDE, làm chậm xử trí suy hô hấp, tụt huyết áp.
- Chậm hỗ trợ thông khí vì chờ thuốc giải độc. Trong quá liều opioid, ưu tiên là bảo đảm thông khí bằng bóng-mask và oxy, đồng thời chuẩn bị và dùng thuốc giải độc theo y lệnh.
- Cho oxy nhưng không đánh giá hiệu quả: không kiểm tra nhịp thở, kiểu thở, SpO2, màu da niêm, dẫn đến bỏ sót suy hô hấp tiến triển.
- Không nghĩ tới dạng ngộ độc đặc biệt khi dấu hiệu "lạ": tím không cải thiện với oxy, máu màu bất thường, khoảng trống anion toan chuyển hóa cao, rối loạn thị giác sau dùng rượu tự nấu… Điều dưỡng cần nghi ngờ, báo cáo kịp thời để được hướng dẫn điều trị đặc hiệu.
- Tự ý áp dụng biện pháp loại bỏ độc (gây nôn, than hoạt, kiềm hóa nước tiểu…) khi không có y lệnh, không kiểm tra chống chỉ định, làm tăng nguy cơ sặc, xuất huyết, rối loạn điện giải.
- Ghi chép thiếu: không ghi giờ vào viện, thời điểm xuất hiện triệu chứng, diễn biến theo dõi sau can thiệp, làm giảm khả năng đánh giá lại và an toàn người bệnh.
Báo cáo và đánh giá lại
Ngộ độc cấp là tình huống diễn biến nhanh, cần báo cáo kịp thời và đánh giá liên tục. Một trình tự quyết định dạng
…
có thể áp dụng như sau:
- Sau mỗi can thiệp (thêm oxy, truyền dịch, dùng thuốc giải độc theo y lệnh), đánh giá lại ABCDE và dấu hiệu sinh tồn.
- Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu xấu đi (giảm SpO2, tụt huyết áp, thay đổi tri giác, giảm lượng nước tiểu, co giật…), báo bác sĩ ngay, chuẩn bị phương tiện cấp cứu và hỗ trợ theo chỉ định.
- Báo cáo bằng miệng cần ngắn gọn, có cấu trúc: tình huống hiện tại, can thiệp đã thực hiện, đáp ứng của người bệnh, khó khăn hoặc nguy cơ đang lo ngại.
- Ghi chép đầy đủ giờ, nội dung báo cáo, y lệnh nhận được, thời điểm và kết quả thực hiện. Đây là yêu cầu quan trọng của an toàn người bệnh.
- Sau khi người bệnh ổn định hơn, tham gia cùng nhóm chăm sóc đánh giá lại nguyên nhân, các yếu tố nguy cơ hệ thống (thuốc dễ nhầm, ghi nhãn kém, thông tin sai lệch…) để rút kinh nghiệm.
Ghi nhớ nhanh
- Luôn nghĩ: An toàn – ABCDE – Thuốc giải độc – Theo dõi liên tục.
- Không trì hoãn hỗ trợ hô hấp – tuần hoàn vì bất kỳ lý do gì, kể cả chờ kết quả xét nghiệm hay thuốc giải độc.
- Nghi ngờ ngộ độc đặc biệt khi dấu hiệu không phù hợp với kết quả thông thường (tím không cải thiện với oxy, máu màu lạ, toan chuyển hóa nặng, rối loạn thị giác sau uống rượu tự nấu…).
- Làm việc nhóm, báo cáo sớm, ghi chép rõ ràng là hàng rào an toàn quan trọng cho người bệnh.
- Luôn đối chiếu phác đồ điều trị, y lệnh và quy trình bệnh viện hiện hành trước khi thực hiện các biện pháp loại bỏ độc và dùng thuốc giải độc.