Chăm sóc điều dưỡng trong suy hô hấp cấp và thở máy | MyMerci
제안하기
0 / 2000

Chăm sóc điều dưỡng trong suy hô hấp cấp và thở máy

Lý thuyết cốt lõi Điều dưỡng Việt Nam

Chăm sóc điều dưỡng trong suy hô hấp cấp và thở máy

Chủ đề trọng tâm: suy hô hấp cấp

Chủ đề này hiện liên kết với 7 câu trong bộ 600 câu dự đoán. Nội dung dùng để ôn tập theo năng lực và phán đoán lâm sàng.

Khung cốt lõi

Suy hô hấp cấp là tình trạng đe dọa tính mạng, cần nhận diện sớm và xử trí có hệ thống. Điều dưỡng giữ vai trò trung tâm trong đánh giá ban đầu, phối hợp hồi sức hô hấp, theo dõi sát diễn biến và phòng ngừa sai sót. Cách tiếp cận nên bám nguyên tắc ABCDE theo khuyến cáo cấp cứu cơ bản, đồng thời tuân thủ các nguyên tắc an toàn người bệnh và làm việc nhóm liên chuyên ngành.

Mục tiêu chính của chăm sóc điều dưỡng trong suy hô hấp cấp và thở máy:

  • Đảm bảo đường thở thông suốt, hỗ trợ oxy kịp thời.
  • Phát hiện sớm dấu hiệu suy hô hấp tiến triển hoặc biến chứng của thở máy.
  • Thực hiện y lệnh chính xác, giảm tối đa sai sót thủ thuật và thuốc.
  • Giao tiếp, báo động và phối hợp hiệu quả với bác sĩ và nhóm hồi sức.
  • Bảo vệ người bệnh khỏi tổn thương có thể phòng tránh, theo định hướng an toàn người bệnh.

Đánh giá và hành động

Đánh giá ban đầu cần nhanh nhưng có cấu trúc. Có thể áp dụng trình tự ABCDE:

  1. A – Airway (đường thở): đánh giá mức độ tỉnh, tiếng thở rít, có dị vật, đờm, phù, tụt lưỡi; hút đờm đúng kỹ thuật, đặt canuyn nếu được phép và gọi hỗ trợ đường thở khi có nguy cơ tắc.
  2. B – Breathing (hô hấp): quan sát tần số, kiểu thở, co kéo cơ hô hấp phụ, màu da; theo dõi SpO₂; nghe phổi nếu có điều kiện; hỗ trợ oxy, chuẩn bị dụng cụ bóp bóng-mask và thở máy.
  3. C – Circulation (tuần hoàn): mạch, huyết áp, thời gian làm đầy mao mạch, nhiệt độ ngoại vi; phát hiện sốc kèm theo.
  4. D – Disability (tri giác): đánh giá nhanh bằng thang điểm đơn giản (ví dụ tỉnh – gọi mở mắt – đáp ứng đau – không đáp ứng), tìm dấu thiếu oxy não.
  5. E – Exposure (toàn thân): tìm dấu chấn thương ngực, tím tái, phát ban, phù.

Khi người bệnh đã thở máy, điều dưỡng cần:

  • Kiểm tra hệ thống thở máy, đường ống, ống nội khí quản, cố định, bóng chèn.
  • Theo dõi liên tục nhịp thở, SpO₂, huyết động, biểu hiện mệt, kích thích hoặc khó chịu.
  • Chuẩn bị và hỗ trợ thử thở tự nhiên theo y lệnh; trong quá trình thử, quan sát sát để nhận diện sớm thất bại.
  • Trước khi lật sấp: sử dụng checklist, phân công nhiệm vụ, bảo vệ ống nội khí quản, đường truyền, mắt và điểm tì; đánh giá lại thông khí – huyết động sau lật.
BướcKhi đánh giá cai máyKhi xử trí tụt hoặc tự rút ống
1Xác định tiêu chí: tỉnh tương đối, huyết động ổn, oxy máu cải thiện theo y lệnh.Báo động khẩn, gọi đội đường thở, không để người bệnh một mình.
2Thử thở tự nhiên có kiểm soát, theo quy trình đơn vị.Đặt lại mask oxy, hỗ trợ bóp bóng nếu cần, theo dõi SpO₂ và tri giác.
3Theo dõi nhịp thở, SpO₂, huyết áp, dấu mệt; ngừng thử nếu thất bại.Chuẩn bị dụng cụ đặt lại ống theo y lệnh, hỗ trợ ekip, tiếp tục theo dõi sát.

Sai lầm thường gặp

Một số sai lầm lâm sàng và an toàn người bệnh thường gặp:

  • Chỉ nhìn vào SpO₂ mà bỏ qua dấu hiệu mệt cơ hô hấp, co kéo cơ, thay đổi tri giác.
  • Không đánh giá khả năng bảo vệ đường thở sau khi người bệnh tự rút ống, dẫn đến chậm đặt lại hoặc chậm hỗ trợ hô hấp.
  • Lật sấp hoặc di chuyển người bệnh thở máy mà không đủ người, không dùng checklist, làm tăng nguy cơ tuột ống, tụt huyết áp hoặc chèn ép điểm tì.
  • Thực hiện hút đờm, cho thuốc an thần, giãn cơ, giảm đau mà không kiểm tra kỹ y lệnh, người bệnh và đường dùng, đi ngược nguyên tắc an toàn thuốc.
  • Không ghi chép ngay sau can thiệp quan trọng, làm mất dấu diễn biến và khó truy vết khi có sự cố.

Báo cáo và đánh giá lại

Theo định hướng an toàn người bệnh, mọi diễn biến xấu bất ngờ, suýt gây hại (near miss) hoặc sự cố có hại liên quan đến suy hô hấp, đặt nội khí quản, thở máy, lật sấp đều cần được báo cáo theo quy định của cơ sở. Mục tiêu là học hỏi, cải tiến hệ thống, không chỉ quy trách nhiệm cá nhân.

Sau mỗi tình huống nguy kịch, nhóm nên:

  • Đánh giá lại quá trình nhận diện dấu hiệu nguy, đường dây báo động, thời gian đáp ứng.
  • Xem lại việc tuân thủ ABCDE, checklist và quy trình hiện hành.
  • Nhận diện điểm mạnh, điểm cần cải thiện, đề xuất điều chỉnh quy trình, đào tạo hoặc bố trí nhân lực.
  • Đảm bảo nội dung cập nhật phù hợp với hướng dẫn mới; luôn kiểm tra lại quy trình, phác đồ và y lệnh hiện hành trước khi áp dụng.

Ghi nhớ nhanh

1. Luôn tiếp cận có cấu trúc theo ABCDE, không bỏ sót đường thở và tri giác.

2. Khi nghi ngờ suy hô hấp nặng: gọi hỗ trợ sớm, chuẩn bị sẵn oxy, bóng-mask, dụng cụ đường thở.

3. Đánh giá cai máy: chỉ thực hiện khi điều kiện cho phép, có giám sát, theo dõi sát nhịp thở, SpO₂, huyết động và dấu mệt để dừng kịp thời.

4. Tự rút ống hoặc tụt ống là cấp cứu: ưu tiên bảo vệ đường thở, hỗ trợ hô hấp, gọi đội đường thở, không rời người bệnh.

5. Lật sấp và thao tác trên người bệnh thở máy phải dựa trên checklist, đủ nhân lực và đánh giá lại sau can thiệp.

6. Sai sót và suýt sai sót cần được báo cáo, phân tích hệ thống để cải thiện, phù hợp định hướng an toàn người bệnh.

다음 이론을 계속 학습하려면 로그인하세요.

로그인하고 계속 학습
컨텐츠를 그만볼래?

필기노트, 하이라이터, 메모는 잘 쓰고 있어?

내보내줘
어떤 폴더에 저장할래?

컨텐츠 노트에는 총 0개의 폴더가 있어!

폴더 만들기
컨텐츠 만들기
만들기
신고했어요.

운영진이 검토할게요!

해당 유저를 차단했어요.

마이페이지에서 차단한 회원을 관리할 수 있어요.