Khung cốt lõi
Hồi sinh tim phổi (CPR) là chuỗi can thiệp khẩn cấp khi tuần hoàn tự nhiên ngừng. Điều dưỡng cần nắm 3 trục chính: nhận diện sớm, hồi sức chất lượng cao, chăm sóc sau khi tái lập tuần hoàn tự phát (ROSC).
- Nhận diện sớm: kiểm tra nhanh đáp ứng, hô hấp, tuần hoàn; kích hoạt báo động cấp cứu theo quy trình đơn vị.
- CPR chất lượng cao: ép tim đúng vị trí, đủ sâu, đủ nhanh, giảm tối đa thời gian gián đoạn; đảm bảo đường thở và oxy.
- Làm việc nhóm an toàn: phân vai rõ, giao tiếp khép kín, ghi chép thời gian – thuốc – nhịp tim.
- Chăm sóc sau ROSC: ổn định ABC, tránh tụt huyết áp, tối ưu oxy, kiểm soát nhiệt độ, phát hiện sớm co giật và tổn thương cơ quan.
| Giai đoạn | Mục tiêu chính | Vai trò điều dưỡng |
| Nhận diện – kích hoạt | Không bỏ sót ngừng tim, giảm trễ cấp cứu | Đánh giá ABCDE nhanh, gọi hỗ trợ, chuẩn bị dụng cụ |
| CPR – sốc điện (nếu chỉ định) | Phục hồi tuần hoàn càng sớm càng tốt | Ép tim, hỗ trợ thông khí, tiêm thuốc theo y lệnh, ghi nhận |
| Sau ROSC | Duy trì tưới máu và bảo vệ não, tim | Theo dõi sát, thực hiện y lệnh, dự phòng biến chứng |
Đánh giá và hành động
Đánh giá ban đầu nên tuân theo cách tiếp cận hệ thống (ví dụ ABCDE) như trong các hướng dẫn cấp cứu cơ bản.
- Đảm bảo an toàn cho nhân viên và người bệnh.
- Kiểm tra nhanh đáp ứng; nếu không đáp ứng, gọi hỗ trợ ngay.
- Đánh giá hô hấp và tuần hoàn trong thời gian ngắn; nếu nghi ngừng tim, bắt đầu ép tim ngay, dùng thiết bị hỗ trợ nếu sẵn có.
- Thiết lập đường thở và cung cấp oxy theo chỉ định; tránh thông khí quá mức.
- Thiết lập đường truyền, chuẩn bị thuốc theo phác đồ tại cơ sở; luôn đọc lại tên – liều trước khi tiêm, nhắc lại y lệnh thành tiếng.
- Trong PEA/nhịp vô mạch: tiếp tục CPR, dùng thuốc theo thuật toán và tìm – xử trí nguyên nhân có thể đảo ngược, không sốc điện thường quy.
- Sau ROSC: theo dõi huyết áp, mạch, nhịp thở, SpO₂, tri giác; phối hợp kiểm soát nhiệt độ, phòng sốt, nhận diện co giật và báo bác sĩ khi có thay đổi.
Sai lầm thường gặp
- Ép tim nông, chậm hoặc ngắt quãng kéo dài để đặt đường truyền, đặt nội khí quản.
- Thông khí quá mạnh hoặc quá nhanh gây tăng áp lực lồng ngực, giảm tưới máu cơ tim – não.
- Không sử dụng giao tiếp khép kín, dẫn tới nhầm thuốc, nhầm liều hoặc trùng lặp nhiệm vụ.
- Bỏ qua đánh giá toàn diện sau ROSC, chỉ tập trung vào huyết áp mà quên tri giác, nhiệt độ, dấu hiệu co giật.
- Tiên lượng quá sớm sau hồi sức khi còn nhiều yếu tố gây nhiễu (thuốc an thần, toan, rối loạn chuyển hóa), không dựa trên đánh giá đa mô thức và ý kiến nhóm điều trị.
Báo cáo và đánh giá lại
Trong cấp cứu, báo cáo miệng cần ngắn gọn, có cấu trúc và sử dụng nhắc lại thông tin.
- Trong khi hồi sức: người nhận y lệnh nhắc lại rõ ràng, sau thực hiện báo “đã làm” để trưởng nhóm xác nhận.
- Sau cấp cứu: bàn giao có hệ thống (thời điểm ngừng tim, tổng thời gian CPR, thuốc – liều – giờ, số lần sốc điện, tình trạng ngay sau ROSC).
- Sau sự kiện: tham gia họp rút kinh nghiệm, phân tích những gì làm tốt và điểm cần cải tiến; liên hệ với chuẩn năng lực nghề nghiệp để tự đánh giá.
- Ghi chép hồ sơ đầy đủ, kịp thời, trung thực; tuân thủ quy trình, hướng dẫn và y lệnh hiện hành tại cơ sở.
Danh sách tự kiểm nhanh sau ca hồi sức
- Tôi có kích hoạt báo động và gọi hỗ trợ đúng lúc?
- Ép tim có được duy trì liên tục, tối thiểu thời gian gián đoạn?
- Thuốc, dịch, sốc điện có được ghi rõ giờ và liều lượng?
- Sau ROSC, ABC và tri giác đã được đánh giá lại có hệ thống?
- Các sai sót, khó khăn đã được báo cáo để cải tiến hệ thống?
Ghi nhớ nhanh
- Ưu tiên an toàn – nhận diện sớm – gọi hỗ trợ – bắt đầu CPR ngay.
- CPR chất lượng cao và làm việc nhóm hiệu quả là yếu tố quyết định.
- Sau ROSC, bảo vệ não và cơ quan đích quan trọng không kém thời gian hồi sức.
- Luôn dùng giao tiếp khép kín, ghi chép đầy đủ và tham gia rút kinh nghiệm để nâng cao năng lực.
- Luôn đối chiếu phác đồ, y lệnh và quy trình hiện hành của cơ sở vì thuốc, kỹ thuật và khuyến cáo có thể thay đổi.