Vitamin·Khoáng chất·Chế độ ăn theo bệnh | Trình tự đánh giá kết nối thiếu hụt·tương tác·xét nghiệm·giai đoạn ăn | MyMerci
제안하기
0 / 2000
Korean English Japanese Traditional Chinese (Taiwan) Vietnamese Malay (Malaysia) Mongolian

Vitamin·Khoáng chất·Chế độ ăn theo bệnh | Trình tự đánh giá kết nối thiếu hụt·tương tác·xét nghiệm·giai đoạn ăn

CHƯƠNG 05 · Vitamin·Khoáng chất·Chế độ ăn theo bệnh Vitamin·Khoáng chất·Chế độ ăn theo bệnh

Đừng chỉ học thuộc triệu chứng thiếu hụt, mà hãy kiểm tra trước: an toàn nuốt, giai đoạn điều trị, xu hướng xét nghiệm, thuốc, đường đưa thức ăn vào cơ thể, rồi mới kết nối với thực phẩm và chất bổ sung.

Mục tiêu cốt lõi: Hãy đánh giá theo trình tự: có thể cho ăn được không → cái gì đang thiếu hoặc thừa → có xung đột với thuốc hoặc xét nghiệm không → có phù hợp với giai đoạn bệnh hiện tại không → rồi sẽ dùng gì để đánh giá lại hiệu quả.

Nếu bạn cứng nhắc ghi nhớ 'thực phẩm tốt' và 'thực phẩm xấu', bạn sẽ dễ rơi vào bẫy đấy. Cùng là chuối, sữa, rau lá xanh nhưng ý nghĩa của chúng sẽ thay đổi tùy theo nồng độ kali, chức năng thận, có đang chạy thận không, thuốc đang dùng và lượng ăn vào. Với bệnh nhân thực tế, tiêu chuẩn cuối cùng là chỉ định của bác sĩ, kết quả xét nghiệm mới nhất, quy trình của cơ sở y tế và kế hoạch của chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng.

Hình minh họa giáo dục mới: Điều dưỡng và chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng cùng kiểm tra tình trạng nuốt, xét nghiệm, thuốc, lượng ăn uống của bệnh nhân và điều chỉnh vitamin, khoáng chất, chế độ ăn theo bệnh
Hình minh họa giáo dục mới kết nối an toàn nuốt, xét nghiệm·thuốc, giai đoạn điều trị, đường đưa thức ăn và tái đánh giá thành một trình tự. Hình ảnh câu hỏi, đáp án, bảng biểu, nguồn thực tế không được tái hiện.

1. Câu hỏi về chế độ ăn hỏi ‘có nên cho ăn bây giờ không’ trước khi hỏi tên món ăn

1
Tình trạng nuốt·đường thở·nhịn ăn

Nếu có suy giảm ý thức, ho·giọng ướt, dấu hiệu hít sặc, NPO trước thủ thuật, hoặc tình trạng cấp tính không ổn định thì việc bảo vệ đường thở và kiểm tra chỉ định phải được ưu tiên hơn là chọn chất dinh dưỡng.

2
Bệnh và giai đoạn điều trị

Phân biệt xem đang ở giai đoạn cấp tính hay hồi phục, bệnh thận bảo tồn hay đang lọc máu, ngay sau phẫu thuật hay là giáo dục dài hạn.

3
Xét nghiệm·thuốc·triệu chứng

Xem điện giải, đường huyết, chức năng thận·gan, CBC và xu hướng cân nặng, rồi liên kết với tương tác của thuốc lợi tiểu·thuốc chống đông·insulin·thuốc gắn phosphate·thực phẩm bổ sung.

4
Kết cấu·đường đưa·lượng

Xác nhận đường đưa và kết cấu được chỉ định hiện tại trong số chế độ ăn thường, chế độ ăn điều chỉnh độ đặc, dinh dưỡng qua ống, dinh dưỡng tĩnh mạch, rồi quyết định lượng ăn và nước uống mỗi lần.

5
Tái đánh giá lượng ăn vào·bài tiết·phản ứng

Xem xét lại kế hoạch có phù hợp không dựa trên tỉ lệ ăn vào thực tế, buồn nôn·đau, đại tiện, lượng nước tiểu, phù, cân nặng đo cùng điều kiện mỗi ngày và xu hướng xét nghiệm.

Một câu dùng thử: Ngay cả khi chất dinh dưỡng phù hợp, nếu có nguy cơ tức thời như nguy cơ hít sặc, chỉ định nhịn ăn, rối loạn điện giải nặng hoặc hạ đường huyết, thì phải giải quyết những nguy cơ đó trước.

2. Phân biệt tan trong dầu và tan trong nước là điểm khởi đầu để dự đoán nguy cơ tích trữ và độc tính

Phân loạiĐặc điểm cốt lõiĐánh giá điều dưỡng
Tan trong dầu: A·D·E·KLiên quan đến hấp thu chất béo và lượng dự trữ trong cơ thể tương đối lớn.Liên kết tình trạng kém hấp thu ở mật, tụy, ruột với sự thiếu hụt, đồng thời xem xét nguy cơ tích lũy, độc tính và xuất huyết khi dùng chất bổ sung liều cao.
Tan trong nước: nhóm B·CHầu hết có lượng dự trữ hạn chế, nhưng không phải lúc nào 'ăn nhiều cũng luôn an toàn'.Cùng kiểm tra khả năng thiếu hụt và độc tính liên quan đến sử dụng rượu, suy dinh dưỡng, phẫu thuật dạ dày-ruột, dùng thuốc dài hạn và chức năng thận.
Chất bổ sungDễ dàng đưa vào cơ thể với liều cao hơn so với thực phẩm và có thể tương tác với thuốc kê đơn.Đưa tên sản phẩm, thành phần, liều mỗi lần, số lần dùng, thời điểm bắt đầu và thuốc kê đơn vào quy trình điều hòa thuốc.

Bẫy: Những câu mang tính tuyệt đối kiểu như ‘Vì tan trong nước nên không độc’, ‘Vì tan trong dầu nên tránh tất cả’ là sai. Cần xem xét đồng thời nguy cơ thiếu hụt và nguy cơ dư thừa.

3. Folate và vitamin B12 phân biệt triệu chứng thần kinh sau thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ

Folate

  • Cần thiết cho tổng hợp DNA và phân chia tế bào, khi thiếu có thể xuất hiện thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
  • Folate ở người có khả năng mang thai là khái niệm dự phòng quan trọng từ trước khi biết có thai, vì vậy cần kiểm tra hướng dẫn và kê đơn trước sinh.
  • Nếu chỉ dùng folate liều cao, dấu hiệu thiếu máu do thiếu B12 có thể cải thiện nhưng tổn thương thần kinh vẫn có thể tiến triển, do đó cần ưu tiên xác định nguyên nhân.

Vitamin B12

  • Cùng với thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ, các triệu chứng thần kinh như giảm cảm giác, dáng đi không vững, thay đổi nhận thức là manh mối gợi ý.
  • Triệu chứng thần kinh có thể xuất hiện ngay cả khi không có thiếu máu, và nếu chậm trễ có thể dẫn đến tổn thương không hồi phục.
  • Xác định nguy cơ ở người ăn chay hoàn toàn, thiếu máu ác tính, phẫu thuật dạ dày-hồi tràng, rối loạn hấp thu, sử dụng một số thuốc dài hạn.
  • Thực phẩm động vật không phải là câu trả lời duy nhất. Thực phẩm tăng cường và chất bổ sung theo kê đơn có thể là nguồn cung cấp.

Nếu có thiếu máu hồng cầu khổng lồ + tê bì tay chân, rối loạn thăng bằng thì không được bỏ sót đánh giá B12.

Không chỉ nhìn vào một chỉ số huyết thanh đơn thuần, mà cần kiểm tra CBC, triệu chứng lâm sàng, nguyên nhân hấp thu và nếu cần thì các chỉ số chuyển hóa bổ sung theo chỉ định.

4. Thiamin, B6, Niacin cần xem xét cả ở 'bệnh nhân thiếu hụt' và 'người dùng thực phẩm bổ sung liều cao'

Thiamin B1: Liên kết tình trạng lú lẫn, bất thường vận nhãn, thất điều dáng đi và nguy cơ hội chứng cho ăn lại ở bệnh nhân sử dụng rượu mạn tính, suy dinh dưỡng nặng hoặc gần như không ăn gì trong thời gian dài. Không truyền đơn thuần carbohydrate trước cho bệnh nhân nguy cơ; kiểm tra kế hoạch bổ sung thiamin và điện giải theo chỉ định.

Pyridoxin B6: Có thể liên kết với một số liệu pháp điều trị lao và dự phòng thiếu hụt, nhưng không tự động dùng cho mọi bệnh nhân. Liều cao kéo dài có thể gây bệnh thần kinh cảm giác.

Niacin B3: Cần lưu ý khả năng gây đỏ bừng, độc tính gan, triệu chứng tiêu hóa, thay đổi đường huyết và acid uric. Nhận định "vì là vitamin nên không liên quan đến xét nghiệm gan" là nguy hiểm.

5. Vitamin A·D·E·K: chức năng, rối loạn hấp thu, thuốc và quá liều được xem xét cùng nhau

Dinh dưỡngLiên kết cốt lõiRanh giới an toàn
Vitamin AChức năng thị giác và biểu mô, rối loạn hấp thu chất béo và thiếu hụtTrong thai kỳ, không cấm toàn bộ thực phẩm mà cảnh giác với việc bổ sung liều cao vitamin A·retinol dạng tiền chất và tiêu thụ quá nhiều thực phẩm từ gan.
Vitamin DHấp thu canxi và sức khỏe xươngBổ sung quá liều có thể gây tăng canxi máu, vấn đề về thận và tim, cần xem xét chỉ số và đơn thuốc.
Vitamin EChức năng chống oxy hóa, rối loạn hấp thu chất béoBổ sung liều cao có thể làm tăng nguy cơ chảy máu và tương tác thuốc.
Vitamin KHoạt hóa yếu tố đông máu, vấn đề về ruột và mật, thiếu hụtNgười dùng warfarin không loại bỏ rau lá xanh mà duy trì lượng vitamin K ổn định, không thay đổi đột ngột.

Warfarin không có nghĩa là cấm rau lá xanh.

Vì sự tăng giảm đột ngột có thể làm dao động tác dụng chống đông, nên duy trì thói quen ăn uống ổn định và kiểm tra xu hướng INR cùng các dấu hiệu xuất huyết, huyết khối.

6. Phân biệt sắt về hấp thu, tương tác thuốc, tác dụng phụ dự kiến và xuất huyết

Từ nguyên nhân

Tìm nguyên nhân trong số xuất huyết, mang thai, tăng trưởng, thiếu hụt dinh dưỡng, rối loạn hấp thu, bệnh mạn tính. Không chỉ bổ sung sắt mà bỏ sót nguyên nhân xuất huyết.

Hấp thu

Sắt không phải heme có thể được hấp thu tốt hơn khi dùng cùng thực phẩm chứa vitamin C. Với thuốc kháng acid, calci và một số thuốc khác, cần kiểm tra khoảng cách dùng theo từng sản phẩm.

Giáo dục

Buồn nôn, táo bón, phân sẫm màu có thể thường gặp. Điều chỉnh nước, chất xơ, vận động sau khi kiểm tra tình trạng hạn chế nước và chức năng ruột của người bệnh.

Phân biệt nguy cơ

Dù sắt có thể làm phân sẫm màu, nhưng các dấu hiệu xuất huyết như phân đen dính, chóng mặt, mạch nhanh, tụt huyết áp không được bỏ qua như tác dụng phụ thông thường.

Chế phẩm dạng lỏng

Phương pháp dùng thuốc và chăm sóc răng miệng để giảm nhuộm màu răng cần phù hợp với sản phẩm và tình trạng nuốt. Không tùy tiện khuyên dùng ống hút cho người bệnh rối loạn nuốt.

7. Canxi, magie, phospho: xem chức năng thận và thời điểm dùng hơn là tên thực phẩm bổ sung

Canxi

  • Cần xem xét cùng lúc tình trạng vitamin D, chế độ ăn uống, sức khỏe xương, tuyến cận giáp và chức năng thận.
  • Canxi carbonat và canxi citrat có thể có mối liên quan khác nhau với acid dạ dày và bữa ăn, vì vậy cần kiểm tra hướng dẫn của sản phẩm.
  • Quan trọng là lượng canxi nguyên tố thực tế và việc có chia liều hay không, hơn là dùng một lượng lớn cùng một lúc.

Magie

  • Cần liên hệ các triệu chứng như rối loạn nhịp tim, run, tăng phản xạ hoặc dấu hiệu thiếu hụt nặng với tiêu chảy, suy dinh dưỡng và việc sử dụng thuốc lợi tiểu.
  • Cảnh giác với tình trạng tích tụ magie từ thực phẩm bổ sung, thuốc kháng acid và thuốc nhuận tràng ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.

Phospho

  • Trong bệnh thận, cần kiểm tra phospho dưới dạng phụ gia thực phẩm và xu hướng kết quả xét nghiệm.
  • Nếu đã được kê đơn thuốc gắn phospho, cần xác nhận thời điểm dùng thuốc liên quan đến bữa ăn, thường là để gắn với phospho trong thức ăn.
  • Thay vì cấm tuyệt đối các sản phẩm từ sữa, nên điều chỉnh dựa trên nhu cầu dinh dưỡng và liều lượng kê đơn.

8. Kali và natri không quyết định theo nhãn thực phẩm mà dựa vào xét nghiệm, ECG, thuốc và tình trạng dịch cơ thể

Mục cần kiểm traĐánh giá liên quan
Kali máu và ECGXem xét hạ kali hay tăng kali, khả năng tán huyết mẫu xét nghiệm, triệu chứng và nguy cơ trên ECG trước tiên nhé. Không phải cứ "bệnh thận là luôn ăn chế độ ít kali" đâu nha.
Chức năng thận, lượng nước tiểu, lọc máuKhả năng đào thải, phương thức và khoảng cách lọc máu sẽ quyết định nhu cầu hạn chế hay bổ sung khác nhau đấy.
ThuốcThuốc lợi tiểu quai, thiazide có thể gây hạ kali, còn thuốc lợi tiểu giữ kali và thuốc ức chế RAAS có thể làm tăng nguy cơ tăng kali.
Muối thay thế"Muối ít natri" có thể chứa kali clorua, nên đừng tự động khuyên dùng cho bệnh nhân có nguy cơ tăng kali nhé.
Natri và dịch cơ thểHãy liên kết huyết áp, phù, khó thở, suy tim, xơ gan, bệnh thận với chỉ định điều trị. Chế độ ăn ít natri và hạn chế nước không phải là cùng một chỉ định đâu nha.

9. Chế độ ăn chay và thuần chay: Đừng vội kết luận là "thiếu đạm", hãy tìm cách bổ sung những gì còn thiếu

Đạm: Mình sẽ kết hợp nhiều nguồn khác nhau như đậu nành, đậu lăng, đậu phụ, các loại hạt và ngũ cốc nguyên cám, dựa trên tổng nhu cầu và giới hạn bệnh lý của người bệnh nhé.

B12: Với chế độ thuần chay, việc có một kế hoạch dùng thực phẩm tăng cường hoặc viên uống bổ sung đáng tin cậy là cực kỳ quan trọng đấy.

Sắt: Mình sẽ kết hợp nguồn sắt không phải từ động vật (non-heme) như đậu, ngũ cốc tăng cường, rau lá xanh cùng với thực phẩm giàu vitamin C để hấp thu tốt hơn.

Canxi & Vitamin D: Hãy kiểm tra nhãn của các sản phẩm tăng cường canxi và vitamin D, đồng thời xem luôn cả lượng đạm, đường và natri trong đó nữa nhé.

Các điểm cần kiểm tra khác: I-ốt, kẽm, omega-3, tổng năng lượng nạp vào và nhu cầu đặc biệt trong giai đoạn mang thai, cho con bú hoặc đang phát triển.

Câu hỏi an toàn: Đừng chỉ dừng lại ở việc hỏi "Anh/chị không ăn gì?", mà hãy hỏi thêm "Bình thường anh/chị thay thế bằng món gì, và có dùng thực phẩm tăng cường hay thực phẩm bổ sung nào không ạ?".

10. Chế độ ăn theo văn hóa và tôn giáo: Đừng tự suy đoán, hãy hỏi trực tiếp người bệnh

Thực hành cá nhân

Ngay trong cùng một tôn giáo hay nền văn hóa, việc kiêng kỵ thực phẩm, nhịn ăn, sử dụng dụng cụ nấu nướng riêng hay các ngoại lệ cũng rất khác nhau đấy.

Xung đột với điều trị

Mình cần kiểm tra nguy cơ mất nước, hạ đường huyết khi bệnh nhân đang nhịn ăn mà vẫn dùng insulin, thuốc lợi tiểu hay thuốc chống đông, và lập kế hoạch an toàn với cả nhóm điều trị.

Kiểm tra thành phần

Hãy kiểm tra các thành phần mà bệnh nhân quan tâm như vỏ nang thuốc, gelatin, hay các thuốc/thực phẩm bổ sung có chứa cồn.

Phối hợp

Mình sẽ kết nối với chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng, dược sĩ, phiên dịch viên và đội ngũ hỗ trợ văn hóa, tinh thần, đồng thời ghi lại lựa chọn của bệnh nhân.

11. Dinh dưỡng cho trẻ nhũ nhi: Không phải cứ pha loãng "đồ uống tốt cho người lớn" là được đâu nhé

Thức uống chính cho trẻ dưới 12 tháng tuổi là sữa mẹ hoặc sữa công thức tăng cường sắt cho trẻ nhũ nhi.

Nếu cho trẻ uống sữa bò tươi thông thường hay các loại sữa thực vật thay cho sữa công thức, thành phần dinh dưỡng cần thiết có thể không phù hợp. Từ khoảng 6 tháng tuổi, mình bắt đầu cho trẻ ăn dặm với thức ăn giàu sắt, phù hợp với sự sẵn sàng phát triển của trẻ, nhưng thời điểm cụ thể và việc bổ sung thì cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ nhi khoa nhé.

Tình huốngĐánh giá an toàn
Sữa bò tươi / Sữa thực vậtKhông dùng làm thức uống chính hoặc thay thế sữa công thức cho trẻ dưới 12 tháng. Sau 12 tháng, mình cũng cần xem xét loại không đường, có tăng cường vi chất không và cả tổng thể bữa ăn của trẻ.
SắtRất quan trọng cho sự phát triển và thần kinh của trẻ. Mình cần xem trẻ bú mẹ hay dùng sữa công thức loại gì, có sinh non không, và tình trạng ăn dặm để bổ sung theo chỉ định của bác sĩ.
Vitamin DNhu cầu bổ sung có thể thay đổi tùy vào lượng sữa mẹ và sữa công thức trẻ bú, nên mình cần kiểm tra hướng dẫn nhi khoa nhé.
Kết cấu & Nguy cơ hóc sặcCần chọn kết cấu thức ăn phù hợp với giai đoạn phát triển, cho trẻ ngồi vững và luôn có người quan sát trực tiếp. Mình cần điều chỉnh các nguy cơ gây hóc như các loại hạt nguyên, bỏng ngô, nho tròn.
Mật ongTuyệt đối không cho trẻ dưới 12 tháng tuổi dùng vì nguy cơ ngộ độc botulinum ở trẻ nhũ nhi.

12. Bệnh Celiac: Không chỉ tránh thực phẩm chứa gluten, mà còn phải chú ý đến lây nhiễm chéo và thời điểm chẩn đoán

1
Trước chẩn đoán

Nếu tự ý ngừng ăn gluten trước khi làm xét nghiệm, kết quả chẩn đoán có thể bị ảnh hưởng đấy, nên mình cần khuyên bệnh nhân hỏi ý kiến bác sĩ trước nhé.

2
Sau chẩn đoán

Nguyên tắc cơ bản là phải tránh gluten suốt đời, bao gồm lúa mì, lúa mạch, lúa mạch đen và triticale.

3
Nguồn ẩn chứa

Mình cần kiểm tra nhãn mác và thông tin sản xuất của nước sốt, thịt chế biến sẵn, gia vị, thuốc và thực phẩm bổ sung.

4
Lây nhiễm chéo

Phải ngăn ngừa ô nhiễm bột mì từ máy nướng bánh mì, thớt, nồi chiên, dụng cụ nấu ăn và thực phẩm bán theo khối lượng lớn.

5
Yến mạch

Đừng mặc định là yến mạch thông thường an toàn nhé. Mình cần trao đổi với bác sĩ/chuyên gia dinh dưỡng về việc dùng yến mạch được chứng nhận không chứa gluten và theo dõi phản ứng của cơ thể.

13. Chế độ ăn cho bệnh Suy tim & Tăng huyết áp: Phân biệt rõ natri, dịch và cân nặng

Natri

  • Kiểm tra lượng natri ẩn trong thực phẩm chế biến sẵn, nước dùng, gia vị và đồ ăn ngoài hàng.
  • Ngay cả thực phẩm ít natri, nếu ăn nhiều khẩu phần thì tổng lượng natri nạp vào vẫn có thể cao lên đấy.
  • Trước khi dùng muối thay thế chứa kali thay cho muối ăn, mình cần kiểm tra chức năng thận và các thuốc bệnh nhân đang dùng.

Dịch & Theo dõi

  • Không phải mọi bệnh nhân suy tim đều bị hạn chế dịch giống nhau đâu nhé, mình cần dựa vào chỉ định của bác sĩ và tình trạng sung huyết, nồng độ natri.
  • Ghi lại cân nặng mỗi ngày vào cùng một thời điểm, dùng cùng một cái cân, mặc quần áo tương tự, và theo dõi diễn biến của tình trạng khó thở, phù nề.
  • Tăng cân đột ngột có thể là do thay đổi dịch trong cơ thể chứ không phải do mỡ, nên mình cần hướng dẫn bệnh nhân các dấu hiệu cần báo lại cho nhân viên y tế.

14. Chế độ ăn trong bệnh thận mạn và chạy thận: “Không phải cái gì cũng kiêng” mà phải điều chỉnh theo giai đoạn và xét nghiệm

Yếu tốCKD bảo tồnĐang chạy thận
Đạm (Protein)Có thể giảm bớt nếu dư thừa, nhưng nếu quá ít thì có nguy cơ suy dinh dưỡng đấy ạ.Vì chạy thận gây mất đạm nên nhu cầu có khi lại tăng lên, mình cần xem xét phương thức lọc máu và tình trạng dinh dưỡng nhé.
KaliĐiều chỉnh theo nồng độ trong máu, thuốc đang dùng, tình trạng toan kiềm và khả năng đào thải của thận.Kiểm soát dựa trên khoảng cách giữa các lần lọc, chức năng thận còn lại và xu hướng xét nghiệm.
Phốt phoCần xem xét kết quả xét nghiệm, tình trạng PTH, xương, phụ gia thực phẩm và việc dùng thuốc gắn phốt pho.Chỉ chạy thận không có thể chưa đủ để loại bỏ hết, nên mình phối hợp điều chỉnh cả thức ăn và thời điểm dùng thuốc.
Natri và nướcĐiều chỉnh theo huyết áp, tình trạng phù, chức năng tim và lượng nước tiểu.Liên quan đến việc tăng cân giữa các kỳ lọc, tụt huyết áp, phù và khó thở.

“Bệnh nhân thận thì phải giảm tối đa đạm, kali, phốt pho, nước” – đây không phải là câu trả lời đúng đâu nhé.

Xét nghiệm hiện tại, giai đoạn bệnh, có đang chạy thận hay không và nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng mới là những thứ quyết định đáp án. Hạn chế quá mức cũng có thể gây suy dinh dưỡng và mất cơ đấy ạ.

15. Xơ gan không phải là bệnh phải kiêng đạm, mà là bệnh cần tích cực phòng ngừa suy dinh dưỡng

Năng lượng và đạm: Phải đảm bảo đủ lượng bệnh nhân cần. Không tự động hạn chế đạm kéo dài chỉ vì lý do có bệnh não gan đâu nhé.

Hạn chế tối đa thời gian nhịn đói: Nên ăn các bữa nhỏ thường xuyên và cân nhắc bữa phụ vào buổi tối muộn để tránh khoảng thời gian nhịn đói quá lâu.

Cổ trướng và phù: Việc hạn chế natri phải phù hợp với chỉ định và tình trạng ăn uống thực tế, còn hạn chế nước thì cần xem có chỉ định riêng như hạ natri máu hay không.

Phòng ngừa nhiễm trùng: Tránh các loại hải sản có vỏ, cá, thịt sống hoặc nấu chưa chín kỹ và các sản phẩm sữa chưa tiệt trùng.

Rượu bia: Phải ngừng hoàn toàn, và với các loại thảo dược, thực phẩm bổ sung liều cao cũng cần kiểm tra nguy cơ gây độc cho gan.

16. Vấn đề về viêm tụy, túi mật: Phân biệt rõ chỉ định trong giai đoạn cấp và chế độ ăn hồi phục

Giai đoạn cấp không ổn định

Cần kiểm tra xem có chỉ định nhịn ăn (NPO) không, tình trạng đau, buồn nôn, chức năng ruột và kế hoạch thủ thuật. Không được tự ý cho ăn uống trở lại bằng đường miệng.

Tái lập dinh dưỡng

Khi đã ăn uống được, bắt đầu bằng các bữa nhỏ, ít chất béo, chia làm nhiều lần theo chỉ định và theo dõi khả năng dung nạp.

Rượu bia

Trong viêm tụy, dù là nhẹ cũng phải tránh rượu bia. Ngừng hút thuốc lá cũng rất quan trọng để giảm nguy cơ tái phát.

Suy tụy ngoại tiết

Nếu có phân mỡ, sụt cân, thiếu vitamin tan trong dầu, cần kiểm tra thời điểm uống men tụy cùng bữa ăn và kế hoạch bổ sung.

Triệu chứng túi mật

Xác định xem triệu chứng có nặng lên sau bữa ăn nhiều dầu mỡ không, và nếu có dấu hiệu viêm cấp hay tắc mật thì việc đánh giá và báo cáo phải được ưu tiên trước khi hướng dẫn chế độ ăn.

17. Chế độ ăn đái tháo đường: Quan trọng là điều chỉnh lượng, thời điểm chất bột đường và thuốc, chứ không phải “cấm đường”

Kế hoạch thường ngày

  • Điều chỉnh lượng và thời điểm ăn chất bột đường cho phù hợp với insulin, thuốc và hoạt động thể lực.
  • Phương pháp chia đĩa thức ăn là một công cụ để giải thích sự cân bằng giữa rau không tinh bột, chất đạm và chất bột đường.
  • “Không đường” không có nghĩa là không có chất bột đường hay không có calo đâu nhé, vì vậy mình cần xem bảng thành phần dinh dưỡng.

Hạ đường huyết

  • Nếu bệnh nhân còn tỉnh táo và nuốt an toàn, hãy cho dùng carbohydrate hấp thu nhanh theo phác đồ của cơ sở y tế.
  • Đo lại đường huyết sau một khoảng thời gian quy định, và nếu bữa ăn tiếp theo còn xa, hãy kiểm tra kế hoạch bổ sung carbohydrate hấp thu chậm và chất đạm.
  • Nếu bệnh nhân lơ mơ, không nuốt được, tuyệt đối không cho ăn uống bằng miệng mà phải thực hiện tiêm glucagon theo chỉ định hoặc truyền glucose tĩnh mạch và kích hoạt phản ứng cấp cứu.

18. GERD, hội chứng Dumping, sau phẫu thuật chuyển hóa béo phì: Lượng ăn và thời điểm uống nước mới là chìa khóa

Tình trạngGiáo dục ưu tiênĐiều cần tránh khái quát hóa
GERDChia nhỏ bữa ăn, xác định thực phẩm gây kích thích riêng của từng người, không nằm ngay sau ăn, tránh ăn quá no vào buổi tối muộnCấm vĩnh viễn một danh sách thực phẩm giống hệt nhau cho mọi bệnh nhân
Hội chứng DumpingĂn các bữa nhỏ và thường xuyên, giảm đường đậm đặc, có chứa chất đạm, điều chỉnh khoảng cách giữa bữa ăn và nước uống theo chỉ địnhHạn chế quá mức tất cả các loại nước khi chưa có triệu chứng
Sau phẫu thuật chuyển hóa béo phìTuân thủ các giai đoạn kết cấu thức ăn, ăn lượng nhỏ và chậm, ưu tiên chất đạm, có kế hoạch dài hạn cho việc uống nước, vitamin và khoáng chấtCho rằng vì đã giảm cân rồi nên không cần bổ sung và xét nghiệm theo dõi nữa

19. COPD, vết thương, điều trị ung thư, rối loạn nuốt: Cốt lõi là “làm sao để bệnh nhân có thể ăn được”

COPD và khó thở

  • Nghỉ ngơi trước bữa ăn, ăn các bữa nhỏ, chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng để giảm gánh nặng hô hấp.
  • Duy trì oxy trong bữa ăn theo đúng chỉ định, và xác định các yếu tố cá nhân làm nặng thêm tình trạng chướng bụng.

Lành vết thương

  • Nền tảng là đủ năng lượng và chất đạm, chứ không phải chỉ bổ sung liều cao một loại vitamin hay khoáng chất đơn lẻ.
  • Cần xem xét đồng thời tình trạng mất nước, thiếu máu, đường huyết, nhiễm trùng và lượng ăn vào thực tế.

Viêm niêm mạc miệng

  • Chọn thức ăn mềm, ẩm, mát hoặc ở nhiệt độ phòng.
  • Thức ăn cay, chua, thô cứng và rất nóng có thể gây kích ứng.
  • Kết hợp kiểm soát đau và chăm sóc răng miệng trước bữa ăn.

Rối loạn nuốt

  • Tuân theo đánh giá của chuyên gia âm ngữ trị liệu và chỉ định về kết cấu thức ăn, độ đặc của chất lỏng.
  • Thực hiện tư thế ngồi thẳng, ăn lượng nhỏ, kiểm soát tốc độ, kiểm tra thức ăn tồn đọng trong miệng sau ăn và vệ sinh răng miệng.
  • Ống hút không phải lúc nào cũng an toàn cho mọi người, vì vậy đừng tự ý cho dùng nhé.

20. Bài tập ưu tiên kết nối với ca bệnh mới

Ca 1 · Warfarin và rau lá xanh

Tình huống: Người bệnh đang dùng warfarin muốn ngưng đột ngột tất cả rau lá xanh vốn ăn hàng ngày vì nghĩ tốt cho sức khỏe.

Nhận định: Không phải là cấm, mà là duy trì lượng ăn vào ổn định như thường ngày, kết nối với việc theo dõi INR và giáo dục về xuất huyết - huyết khối.

Ca 2 · Bệnh thận và muối thay thế ít natri

Tình huống: Người bệnh đang dùng ACE inhibitor và spironolactone, có kali máu cao, sử dụng muối thay thế ít natri.

Nhận định: Kiểm tra xem có chứa kali clorua không, tạm ngưng sử dụng, sau đó kiểm tra kali máu, ECG và hướng dẫn của nhóm kê đơn.

Ca 3 · Trẻ nhũ nhi và đồ uống từ thực vật

Tình huống: Định thay sữa công thức cho trẻ 8 tháng tuổi bằng đồ uống thực vật thông thường.

Nhận định: Vì đây không phải là sản phẩm thay thế sữa công thức cho trẻ nhũ nhi nên không đổi, kiểm tra lại kế hoạch sữa mẹ, sữa công thức tăng cường sắt và thức ăn bổ sung phù hợp lứa tuổi.

Ca 4 · Thiếu máu hồng cầu to và giảm cảm giác

Tình huống: Người bệnh ăn thuần chay hoàn toàn có biểu hiện hồng cầu to và tê bì tay chân.

Nhận định: Thay vì lựa chọn chỉ bổ sung acid folic trước, hãy đánh giá nguyên nhân thiếu B12 và kém hấp thu, ghi nhận tình trạng thần kinh.

Ca 5 · Bệnh celiac và lò nướng bánh dùng chung

Tình huống: Nướng bánh mì không gluten cùng lò với bánh mì thường.

Nhận định: Dù thực phẩm đúng loại nhưng vẫn có nguy cơ tiếp xúc chéo, nên chuẩn bị dụng cụ riêng hoặc biện pháp ngăn cách an toàn.

Ca 6 · Đau miệng sau hóa trị

Tình huống: Người bệnh viêm niêm mạc miệng được cung cấp súp cà chua nóng và bánh quy giòn khô.

Nhận định: Vì đồ chua, nóng, kết cấu thô ráp sẽ gây kích ứng, nên chọn đồ thay thế lạnh hoặc ở nhiệt độ phòng, mềm, ẩm, giàu năng lượng và giàu đạm.

Ca 7 · Đạm ở người bệnh chạy thận

Tình huống: Người bệnh đang chạy thận nhân tạo hầu như không ăn gì vì nghĩ rằng 'người bệnh thận phải tránh đạm'.

Nhận định: Đánh giá nhu cầu trong lúc chạy thận và nguy cơ suy dinh dưỡng, kết nối với kế hoạch đạm cá thể hóa của chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng.

Ca 8 · Rối loạn nuốt và hạ đường huyết

Tình huống: Người bệnh lơ mơ, không nuốt được, có đường huyết thấp.

Nhận định: Không cho uống nước trái cây hay ngậm kẹo qua đường miệng. Giữ an toàn đường thở, thực hiện điều trị cấp cứu ngoài đường tiêu hóa theo y lệnh và đáp ứng khẩn cấp.

21. Chuyển những câu tuyệt đối thường sai thành câu điều kiện

Câu tuyệt đối nguy hiểmCâu nhận định an toàn
Uống warfarin thì cấm thực phẩm chứa vitamin K.Không thay đổi đột ngột lượng ăn vào, duy trì ổn định và theo dõi INR.
Bệnh thận thì hạn chế tất cả kali, phospho, đạm.Điều chỉnh phù hợp với giai đoạn, xét nghiệm, thuốc, lượng nước tiểu và tình trạng chạy thận.
Người ăn thuần chay không thể có B12.Lập kế hoạch cung cấp B12 đáng tin cậy bằng thực phẩm tăng cường hoặc thực phẩm bổ sung.
Trước 1 tuổi, cấm tất cả sản phẩm sữa.Không dùng sữa bò thường làm đồ uống chính, nhưng hình thức thực phẩm và kế hoạch dị ứng phù hợp với phát triển thì tuân theo hướng dẫn nhi khoa.
Phân đen do sắt thì luôn là bình thường.Phân biệt giữa phân sẫm màu dự kiến và biểu hiện toàn thân, tính chất phân của xuất huyết tiêu hóa.
Vitamin tan trong nước uống nhiều cũng an toàn.Kiểm tra tương tác trên thần kinh, gan, thận và tương tác thuốc của thực phẩm bổ sung liều cao.
Rối loạn nuốt thì dùng ống hút sẽ có ích.Xác định dụng cụ và tư thế theo kết cấu được chỉ định và đánh giá nuốt cá thể.
Giáo dục dinh dưỡng kết thúc khi đưa danh sách thực phẩm.Đánh giá lại lượng ăn vào thực tế, chi phí - văn hóa, môi trường nấu nướng, triệu chứng và xu hướng xét nghiệm của người bệnh.

22. Kiểm tra cuối cùng trong 10 giây

  • AN TOÀN: Đã kiểm tra tri giác, nuốt, hít sặc, NPO, tình trạng cấp tính không ổn định trước chưa?
  • GIAI ĐOẠN: Đã phân biệt giai đoạn hiện tại của bệnh và tình trạng chạy thận, phẫu thuật, điều trị chưa?
  • XN: Đã xem giá trị hiện tại và xu hướng của kali, natri, phospho, calci, đường huyết, CBC, chức năng thận, chức năng gan chưa?
  • THUỐC: Đã kiểm tra tương tác giữa thức ăn với thuốc chống đông, lợi tiểu, thuốc RAAS, insulin, thực phẩm bổ sung chưa?
  • ĐƯỜNG DÙNG: Đã kiểm tra đường dùng hiện tại và thời điểm ăn: chế độ ăn thường, chế độ ăn điều chỉnh kết cấu, ăn qua ống thông, đường tĩnh mạch chưa?
  • LƯỢNG ĂN THỰC TẾ: Đã kiểm tra lượng thực tế ăn vào, không phải lượng được chỉ định, cùng triệu chứng, bài tiết, cân nặng chưa?
  • ĐÁNH GIÁ LẠI: Sau giáo dục, đã xác định sẽ đo lại cái gì, khi nào và báo cáo cho ai chưa?

Một câu cuối cùng: Đáp án dinh dưỡng không phải là một loại thực phẩm, mà là sự kết hợp của tình trạng có thể ăn an toàn + xét nghiệm và thuốc hiện tại + lượng, kết cấu, thời điểm phù hợp với giai đoạn bệnh + đánh giá lại.

Tài liệu này là bản tóm tắt giáo dục được xây dựng mới dựa trên các chủ đề học lặp lại. Không tái hiện câu hỏi, lựa chọn, bảng biểu, hình ảnh thực tế của kỳ thi, và không thay thế cho y lệnh, xét nghiệm, quy trình của cơ sở và nhận định của chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng đối với từng người bệnh cụ thể.

NCLEX-RN: Suy tim (Heart Failure) – Tổng quan & Điều dưỡng

🫀 Suy tim (Heart Failure) – Tổng quan & Chăm sóc điều dưỡng

Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng ôn lại một chủ đề rất quan trọng trong kỳ thi NCLEX-RN nhé: Suy tim (Heart Failure - HF). Đây là tình trạng tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của cơ thể. Cô sẽ giải thích thật dễ hiểu để các em nắm chắc phần này nha.

💡 Điều quan trọng nhất cần nhớ: Suy tim là một hội chứng lâm sàng, không phải một bệnh duy nhất. Nó có thể do nhiều vấn đề về cấu trúc hoặc chức năng tim gây ra.

1. Phân loại suy tim

Trong NCLEX, các em sẽ thường gặp hai cách phân loại chính sau đây:

🔄 Phân loại theo phân suất tống máu (Ejection Fraction - EF)

  • HFrEF Suy tim phân suất tống máu giảm (EF ≤ 40%): Tim co bóp yếu, không tống được nhiều máu ra ngoài. Hay gặp trong bệnh cơ tim giãn nở.
  • HFpEF Suy tim phân suất tống máu bảo tồn (EF ≥ 50%): Tim co bóp bình thường, nhưng cơ tim cứng, không giãn ra tốt để đổ đầy máu. Hay gặp ở người lớn tuổi, tăng huyết áp lâu năm.

📍 Phân loại theo bên tim bị ảnh hưởng

Đặc điểmSuy tim trái (Left-sided HF)Suy tim phải (Right-sided HF)
Cơ chế chính Máu ứ lại ở phổi (tăng áp lực tĩnh mạch phổi) Máu ứ lại ở hệ tuần hoàn ngoại biên (tăng áp lực tĩnh mạch hệ thống)
Triệu chứng điển hình Vấn đề về hô hấp:
• Khó thở khi gắng sức, khó thở kịch phát về đêm (PND)
• Ho khan, khó thở khi nằm (orthopnea)
• Ran ẩm, ran nổ ở đáy phổi (crackles)
• Đàm bọt hồng (dấu hiệu phù phổi cấp – cấp cứu!)
Vấn đề về ứ dịch ngoại biên:
• Phù chân, mắt cá chân (pitting edema)
• Tĩnh mạch cổ nổi (JVD)
• Gan to, đau hạ sườn phải (gan ứ máu)
• Cổ trướng (ascites), buồn nôn, chán ăn
Nghe tim Có thể có tiếng ngựa phi S3 (gallop) – dấu hiệu quá tải thể tích Có thể có tiếng thổi do hở van ba lá, S3 bên phải

📌 Mẹo nhỏ cho các em: Suy tim trái thường gây ra suy tim phải theo thời gian, vì áp lực phổi tăng cao sẽ làm tăng gánh nặng cho tâm thất phải.

2. Nguyên nhân thường gặp

  • Tăng huyết áp mạn tính không kiểm soát – nguyên nhân hàng đầu gây HFpEF.
  • Bệnh mạch vành / Nhồi máu cơ tim – nguyên nhân hàng đầu gây HFrEF.
  • Bệnh van tim (hẹp/hở van động mạch chủ, hở van hai lá).
  • Bệnh cơ tim (giãn nở, phì đại, hạn chế).
  • Rối loạn nhịp tim (rung nhĩ mạn tính).
  • Đái tháo đường, béo phì, bệnh thận mạn.

3. Chẩn đoán & Xét nghiệm chính

  • Siêu âm tim (Echocardiogram): Tiêu chuẩn vàng để đánh giá EF, kích thước buồng tim và chức năng van tim.
  • BNP (B-type Natriuretic Peptide) hoặc NT-proBNP: Hormone được tế bào cơ tim tiết ra khi bị kéo giãn quá mức.
    • BNP < 100 pg/mL → thường loại trừ suy tim.
    • BNP > 300–400 pg/mL → gợi ý cao suy tim (nhưng còn tùy thuộc vào tuổi và chức năng thận nữa nha các em).
  • X-quang ngực: Có thể thấy bóng tim to, dấu hiệu ứ huyết phổi (phù mô kẽ, đường Kerley B, tràn dịch màng phổi).
  • ECG: Để tìm nguyên nhân như thiếu máu cục bộ, rung nhĩ, block nhánh trái (LBBB).

4. Điều trị & Thuốc – "4 trụ cột" trong HFrEF

Với suy tim EF giảm, phác đồ điều trị nền tảng hiện nay xoay quanh 4 nhóm thuốc chính giúp cải thiện tiên lượng sống còn. Các em nhớ kỹ tên nhóm và vai trò của từng loại nhé.

🧱 Bộ tứ điều trị nền tảng (Guideline-Directed Medical Therapy - GDMT):
  1. ARNI (Angiotensin Receptor-Neprilysin Inhibitor) – ví dụ: sacubitril/valsartan. Thay thế cho ACEi/ARB nếu dung nạp được.
  2. Chẹn beta giao cảm (Beta-blockers) – ví dụ: carvedilol, metoprolol succinate, bisoprolol. Giảm nhịp tim, giảm công cơ tim, chống tái cấu trúc thất.
  3. Kháng thụ thể Mineralocorticoid (MRA) – ví dụ: spironolactone, eplerenone. Lợi tiểu nhẹ, chống xơ hóa cơ tim.
  4. Ức chế SGLT2 (SGLT2 inhibitors) – ví dụ: dapagliflozin, empagliflozin. Ban đầu là thuốc trị đái tháo đường, nay là trụ cột trong suy tim dù không có đái tháo đường.

💊 Các thuốc hỗ trợ triệu chứng khác

  • Lợi tiểu quai (Loop diuretics): furosemide, torsemide. Dùng để kiểm soát tình trạng quá tải dịch, giảm phù và khó thở. Không kéo dài sống, chỉ giảm triệu chứng thôi nha.
  • Digoxin: Cân nhắc khi bệnh nhân vẫn còn triệu chứng dù đã dùng GDMT tối ưu, hoặc có rung nhĩ kèm suy tim. Nhớ theo dõi ngộ độc digoxin (nhịp tim chậm, rối loạn nhịp, rối loạn thị giác, buồn nôn).
⚠️ Cảnh báo điều dưỡng quan trọng:
  • Theo dõi huyết áp và kali máu sát sao khi dùng ARNI, ACEi, ARB và MRA (nguy cơ tăng kali máu và tụt huyết áp).
  • Chẹn beta: Không được ngưng thuốc đột ngột vì có thể gây nhịp nhanh phản ứng dội (rebound tachycardia), làm suy tim nặng hơn.
  • Giáo dục bệnh nhân: Cân nặng hàng ngày vào mỗi buổi sáng (sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn sáng, cùng một cái cân). Báo bác sĩ ngay nếu tăng > 1–1.5 kg trong 1 ngày hoặc > 2–2.5 kg trong 1 tuần.

5. Can thiệp điều dưỡng & Giáo dục sức khỏe

Đây là phần các em sẽ gặp rất nhiều trong câu hỏi NCLEX về chăm sóc và ưu tiên hành động.

🩺 Đánh giá & Theo dõi

  • Hô hấp: Nghe phổi mỗi 4–8 giờ để phát hiện ran ẩm mới xuất hiện. Theo dõi SpO₂, xem bệnh nhân có cần ngồi dậy để thở dễ hơn không (orthopnea).
  • Dịch vào – ra (I&O): Ghi chép chính xác lượng nước tiểu. Thiểu niệu (lượng nước tiểu < 0.5 mL/kg/giờ) là dấu hiệu cung lượng tim giảm nặng.
  • Cân nặng hàng ngày: Đây là chỉ số nhạy nhất để phát hiện ứ dịch sớm.
  • Dấu hiệu sinh tồn: Đặc biệt chú ý nhịp tim và huyết áp tư thế (hạ huyết áp tư thế do thuốc hoặc giảm thể tích tuần hoàn hiệu quả).

🛌 Chăm sóc giảm gánh nặng cho tim

  • Nghỉ ngơi: Xen kẽ các giai đoạn nghỉ ngơi với hoạt động nhẹ nhàng. Tránh gắng sức đột ngột.
  • Tư thế: Cho bệnh nhân nằm đầu cao (Fowler’s hoặc Semi-Fowler’s) để giảm khó thở. Trong phù phổi cấp, cho bệnh nhân ngồi thẳng, thả chân xuống giường để giảm lượng máu về tim (tiền tải).
  • Hỗ trợ tâm lý: Lo lắng làm tăng nhịp tim và nhu cầu oxy cơ tim. Giải thích rõ ràng, nhẹ nhàng mọi quy trình cho bệnh nhân.

🥗 Chế độ ăn & Lối sống

  • Hạn chế natri: Thường < 2–2.3 g/ngày. Hướng dẫn bệnh nhân đọc nhãn thực phẩm, tránh đồ hộp, đồ muối chua, thức ăn nhanh.
  • Hạn chế dịch: Thường 1.5–2 L/ngày trong suy tim nặng hoặc có hạ natri máu pha loãng. Giải thích cho bệnh nhân hiểu là bao gồm cả nước canh, kem, trái cây nhiều nước.
  • Ngưng rượu, bỏ thuốc lá: Rượu có thể gây bệnh cơ tim giãn nở; thuốc lá làm co mạch và tổn thương nội mạc.
  • Tiêm phòng: Khuyến cáo tiêm vắc-xin cúm hàng năm và vắc-xin phế cầu để tránh nhiễm trùng hô hấp làm suy tim mất bù.
🚨 Dấu hiệu suy tim mất bù cấp – Khi nào cần gọi bác sĩ ngay?
Hãy dạy bệnh nhân nhận biết các dấu hiệu báo động đỏ sau:
  • Khó thở tăng lên khi nghỉ ngơi hoặc thức giấc giữa đêm vì khó thở.
  • Tăng cân nhanh bất thường (dấu hiệu giữ nước).
  • Phù chân, mắt cá chân hoặc bụng to lên trông thấy.
  • Ho khan dai dẳng hoặc ho ra đàm bọt hồng.
  • Mệt mỏi cực độ, lú lẫn, chóng mặt không giải thích được.

다음 이론을 계속 학습하려면 로그인하세요.

로그인하고 계속 학습
컨텐츠를 그만볼래?

필기노트, 하이라이터, 메모는 잘 쓰고 있어?

내보내줘
어떤 폴더에 저장할래?

컨텐츠 노트에는 총 0개의 폴더가 있어!

폴더 만들기
컨텐츠 만들기
만들기
신고했어요.

운영진이 검토할게요!

해당 유저를 차단했어요.

마이페이지에서 차단한 회원을 관리할 수 있어요.